Danh mục tại Celle

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôĐăng kiểm xeDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ thay dầuĐoàn lữ hành, RV và các nhà vận độngHiệu sửa chữa xe tảiKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTiệm sửa vỏ xeTrạm đăng kiểm xeTrạm nhiên liệu thay thếTrạm xăngXưởng sửa chữa xe RVBán buôn máy mócCông ty chế biến kim loạiCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng thực phẩm bán buônCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửĐại lý phế liệu kim loạiĐồ thủ công mỹ nghệGia công kim loạiNgười mua trang sứcNgười nhân giống chóNhà cung cấp cửaNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp dầu sưởiNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp linh kiện điện tửNhà cung cấp mái hiênNhà cung cấp rèm chắn nắngNhà cung cấp sản phẩm làm đẹpNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị dầu mỏ
Hiển thị 1-50 của 585

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Celle

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua sắm58261 years
Sức khoẻ và y tế402
Nhà hàng39319 years
Quản lí đoàn thể35239 years
Bất Động Sản192
Luật sư hợp pháp183
Dịch vụ tài chính167
Các nha sĩ160
Các tổ chức thành viên khác15339 years
Nhân viên kế toán145
Xây dựng các tòa nhà140
Tiệm cắt tóc135

Thông tin về Celle

Khu vực33.2 km²
Dân số52.811
Dân số nam25.267 (47.8%)
Dân số nữ27.544 (52.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-0.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+0.8%
Độ tuổi trung bình45.7 tuổi (Nam: 44.3, Nữ: 46.9)
GDP bình quân đầu người (PPP)$40.196 (2022)
Mã Vùng5086, 5141, 5145
Các vùng lân cậnWestercelle, Altencelle, Klein Hehlen, Wietzenbruch, Groß Hehlen
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ52.62264, 10.08047
Mã Bưu Chính2922129223292252922729229

Bản đồ Celle

Bản đồ tương tác

Dân số Celle

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số53.23251.42652.41549.41452.81151.94751.101
Mật độ dân số1.604 / km²1.549,6 / km²1.579,4 / km²1.488,9 / km²1.591,3 / km²1.565,3 / km²1.539,8 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Celle từ 2000 đến 2020

Tăng 0.8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Celle-0.8%+2.7%+0.8%
Niedersachsen
Đức
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Celle

Tuổi trung vị: 45.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Celle45.7 yrs46.9 yrs44.3 yrs
Niedersachsen44.8 yrs45.8 yrs43.7 yrs
Đức44.8 yrs46 yrs43.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Celle

Mật độ dân số: 1.591 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Celle52.81133,2 km²1.591 / km²
Niedersachsen7,8 million47.789,6 km²164 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Celle

Dân số ước tính từ 1300 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Celle

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Celle

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Celle

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Celle

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Celle

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$31.435$33.682$36.737$31.408$35.786$39.484$38.614$40.196
Tổng GDP$1,3 T$1,4 T$1,5 T$1,3 T$1,5 T$1,6 T$1,6 T$1,6 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Celle

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Celle527,573 tn9.99 tn15,896.7 tons/km²
Niedersachsen78,468,653 tn10.03 tn1,642 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Celle
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)527,573 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người9.99 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)15,896.7 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
10/20/046:59 AM4.559.8 km5,500 mGermanyusgs.gov
3/30/953:13 PM399.1 km10,000 mGermanyusgs.gov
6/2/771:32 PM3.860.9 km0 mGermanyusgs.gov

Celle

Celle (Phát âm tiếng Đức: [ˈtsɛlə]) là thị xã, huyện lỵ huyện Celle, trong bang Niedersachsen, nước Đức. Đô thị Celle có diện tích 176,01 kilômét vuông. Dân số cuối năm 2007 là 71.185 người. Thị xã nằm bên sông Aller, một sông nhánh của Weser. Celle là cửa ngõ..

Trang Wikipedia về Celle
Hình ảnh về Celle

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.