Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Buch
Thông tin về Buch
| Khu vực | 18.3 km² |
| Dân số | 12.499 |
| Dân số nam | 6.081 (48.7%) |
| Dân số nữ | 6.418 (51.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -37.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -52.3% |
| Độ tuổi trung bình | 43 tuổi (Nam: 42, Nữ: 44.1) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $30.521 (2022) |
| Mã Vùng | 39362, 6762, 6772, 7343 |
| Các vùng lân cận | Obenhausen, Gannertshofen, Buch, Rennertshofen, Ritzisried |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 52.63470, 13.49679 |
| Mã Bưu Chính | 13125 |
Bản đồ Buch
Bản đồ tương tác
Dân số Buch
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 20.016 | 24.081 | 26.223 | 26.704 | 12.499 | 12.794 | 13.029 |
| Mật độ dân số | 1.093 / km² | 1.315 / km² | 1.432 / km² | 1.458,2 / km² | 682,5 / km² | 698,6 / km² | 711,5 / km² |
Thay đổi dân số Buch từ 2000 đến 2020
Giảm 52.3% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Buch | -37.6% | -48.1% | -52.3% |
| Berlin | — | — | — |
| Đức | — | — | — |
Tuổi trung vị của Buch
Tuổi trung vị: 43 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Buch | 43 yrs | 44.1 yrs | 42 yrs |
| Berlin | 43 yrs | 44.1 yrs | 42 yrs |
| Đức | 44.8 yrs | 46 yrs | 43.6 yrs |
Mật độ dân số của Buch
Mật độ dân số: 683 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Buch | 12.499 | 18,3 km² | 683 / km² |
| Berlin | 3,3 million | 891,8 km² | 3.754 / km² |
| Đức | 80,7 million | 358.179,8 km² | 225 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Buch
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Buch
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Buch
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Buch
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Buch
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Buch
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Buch
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $20.330 | $21.783 | $23.759 | $23.186 | $25.328 | $28.996 | $29.320 | $30.521 |
| Tổng GDP | $200,9 Tr | $226 Tr | $256,2 Tr | $258,1 Tr | $292,1 Tr | $344 Tr | $345,6 Tr | $355,9 Tr |
Phát thải CO2 của Buch
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Buch | 126,325 tn | 10.11 tn | 6,898.3 tons/km² |
| Berlin | 34,879,850 tn | 10.42 tn | 39,110.2 tons/km² |
| Đức | 755,339,039 tn | 9.36 tn | 2,108.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 126,325 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 10.11 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 6,898.3 tons/km² |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

