Danh mục tại Belm

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm đăng kiểm xeNuôi trồngCửa hàng quần áoCửa hàng điện thoại di độngCâu lạc bộDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà xây dựng vách ngănSơn và sơn nhà thầuThợ điệnTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựng các tòa nhàTrường học lái xeTrường mẫu giáoĐiểm thu hút khách du lịchMái vòmNghệ sĩNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngQuán cà phêCửa hàng vật nuôi và vật nuôiCông ty bảo hiểmLuật sưNgân hàngNhân viên tư vấn thuếNhà tư vấn tài chínhPháp lí và tài chínhCác nha sĩChuyên gia Y tếHọc chungNghĩa trangNgười chữa bệnh bằng liệu pháp tâm lýPhép vật lý liệuThuốc Thay ThếHiệu làm tócSơn sửa móng tay và móng chân
Hiển thị 1-50 của 72

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Belm

Thông tin về Belm

Khu vực2.2 km²
Dân số5.557
Dân số nam2.713 (48.8%)
Dân số nữ2.844 (51.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-28.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-13.6%
Độ tuổi trung bình43.7 tuổi (Nam: 42.7, Nữ: 44.7)
Mã Vùng5402, 5406, 541, 5468
Các vùng lân cậnVehrte, Icker, Haltern, Ost, Dodesheide
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ52.30000, 8.13333
Mã Bưu Chính49191

Bản đồ Belm

Bản đồ tương tác

Dân số Belm

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số7.8176.9016.4325.5305.557
Mật độ dân số3.573,5 / km²3.154,7 / km²2.940,3 / km²2.528 / km²2.540,3 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Belm từ 2000 đến 2015

Giảm 14% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Belm-29.3%-19.9%-14%
Niedersachsen+4.3%+2.8%-1.3%
Đức+2.6%+2.2%-1.5%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Belm

Tuổi trung vị: 43.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Belm43.7 yrs44.7 yrs42.7 yrs
Niedersachsen44.8 yrs45.8 yrs43.7 yrs
Đức44.8 yrs46 yrs43.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Belm

Mật độ dân số: 2.540 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Belm5.5572,188 km²2.540 / km²
Niedersachsen7,8 million47.789,6 km²164 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Belm

Dân số ước tính từ 1300 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Belm

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Belm

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Belm

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Belm

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Belm55,727 tn10.03 tn25,475.1 tons/km²
Niedersachsen78,468,653 tn10.03 tn1,642 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Belm
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)55,727 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người10.03 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)25,475.1 tons/km²

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/20/084:48 AM358.9 km10,000 mGermanyusgs.gov
7/18/086:12 PM3.432.5 km5,000 mGermanyusgs.gov
3/20/077:54 PM3.736.5 km10,000 mGermanyusgs.gov
7/2/062:37 PM361.1 km5,000 mGermanyusgs.gov
7/15/053:02 PM477.2 km10,000 mGermanyusgs.gov
1/6/039:49 PM4.335.8 km10,000 mGermanyusgs.gov
12/29/018:44 PM329.6 km2,000 mGermanyusgs.gov
5/23/011:34 PM3.279.2 km10,000 mGermanyusgs.gov
2/13/015:05 PM3.190.6 km10,000 mGermanyusgs.gov
11/18/008:27 PM3.283.4 km1,000 mGermanyusgs.gov

Belm

Belm là một đô thị của huyện Osnabrück, bang Niedersachsen, Đức. Đô thị này có diện tích 46,67 kilômét vuông. Belm nằm bên Wiehengebirge, cự ly khoảng 7 km về phía đông bắc của Osnabrück.

Trang Wikipedia về Belm
Hình ảnh về Belm

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.