Danh mục tại Alsfeld

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐăng kiểm xeKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm đăng kiểm xeTrạm nhiên liệu thay thếTrạm xăngCửa hàng bán gỗCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý phế liệu kim loạiĐồ thủ công mỹ nghệGia công kim loạiNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp nông cụNhà cung cấp thiết bị xây dựngNuôi trồngSản xuất công nghiệp & Xây dựngCửa hàng bán váyCửa hàng đồ daCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTiệm VảiTrẻ em và quần áo trẻ emCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngNhà thầu viễn thôngBưu điệnCâu lạc bộCông ty vận tải biểnĐảng phái chính trịDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnGiáo đoànHiệp hội hoặc Tổ chức
Hiển thị 1-50 của 213

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Alsfeld

Thông tin về Alsfeld

Khu vực4.4 km²
Dân số7.668
Dân số nam3.727 (48.6%)
Dân số nữ3.941 (51.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-34.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-15.9%
Độ tuổi trung bình47.1 tuổi (Nam: 46.2, Nữ: 48)
GDP bình quân đầu người (PPP)$37.556 (2022)
Mã Vùng6631, 6639, 6697, 6698
Các vùng lân cậnAltenburg, Leusel, Berfa, Lingelbach, Eifa
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ50.75185, 9.27082
Mã Bưu Chính36304

Bản đồ Alsfeld

Bản đồ tương tác

Dân số Alsfeld

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số11.6499.5809.1177.6657.6687.4767.366
Mật độ dân số2.625,1 / km²2.158,9 / km²2.054,5 / km²1.727,3 / km²1.728 / km²1.684,7 / km²1.659,9 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Alsfeld từ 2000 đến 2020

Giảm 15.9% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Alsfeld-34.2%-20%-15.9%
Hessen
Đức
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Alsfeld

Tuổi trung vị: 47.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Alsfeld47.1 yrs48 yrs46.2 yrs
Hessen44.2 yrs45.1 yrs43.3 yrs
Đức44.8 yrs46 yrs43.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Alsfeld

Mật độ dân số: 1.728 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Alsfeld7.6684,438 km²1.728 / km²
Hessen6 million21.118,3 km²286 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Alsfeld

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Alsfeld

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Alsfeld

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Alsfeld

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Alsfeld

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Alsfeld

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$25.322$27.131$29.593$31.227$31.668$35.812$36.078$37.556
Tổng GDP$87,7 Tr$95,8 Tr$104,6 Tr$109,9 Tr$110,8 Tr$126 Tr$126,8 Tr$131,4 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Alsfeld

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Alsfeld74,914 tn9.77 tn16,882 tons/km²
Hessen61,074,998 tn10.11 tn2,892 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Alsfeld
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)74,914 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người9.77 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)16,882 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
9/22/054:00 AM3.254.5 km10,000 mGermanyusgs.gov
5/4/047:25 PM3.280.7 km10,000 mGermanyusgs.gov
3/5/042:47 PM376.3 km18,800 mGermanyusgs.gov
7/2/011:19 PM3.481.8 km10,000 mGermanyusgs.gov
11/29/978:06 PM4.397.3 km10,000 mGermanyusgs.gov
11/29/9710:54 AM3.999.7 km10,000 mGermanyusgs.gov
11/10/974:13 PM3.388.4 km10,000 mGermanyusgs.gov
5/4/917:33 AM385.6 km10,000 mGermanyusgs.gov
5/29/906:14 AM3.586.6 km31,600 mGermanyusgs.gov
5/26/9011:44 AM3.881.8 km23,700 mGermanyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.