Shell
Grube-Karl-Straße 10, 73312 Geislingen an der Steige, Germany
Geislingen an der Steige, Baden-Württemberg, Đức
Địa Chỉ
Thành phố: Geislingen an der Steige
Bang: Baden-Württemberg
Mã bưu chính: 73312
Quốc gia: Đức
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~766,9 N €
Số nhân viên ước tính~11
Chi phí lương ước tính~160,2 N €
Hoạt động từ2015 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Về
Shell tọa lạc ở Geislingen an der Steige, Baden-Württemberg. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trạm xăng.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
💰
Giá
$$
🚻
Phòng vệ sinh
Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trạm xăng).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~630,5 N €2019
~597,2 N €2020
~646,4 N €2021
~687,4 N €2022
~746,9 N €2023
~766,9 N €2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+4.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±54%
Bất động sản
Diện tích lô đất5.074 m²
Trên lô đất nàydùng chung với 5 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trạm xăng tại Baden-Württemberg | 2.681 | ~2,5 T € | ~920,1 N € | ~661,9 N € | 4.2★ | 1.2× |
| Trạm xăng — Đức | 21.451 | ~19,9 T € | ~928,6 N € | ~663,4 N € | 4.2★ | 1.2× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.3%2023: +6.3%2022: +8.4%2021: +5.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 102 | ~109,0 Tr € | ~1,1 Tr € | ~102,2 N € | 454 | ~14,9 Tr € | 7.5× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 25 | ~38,6 Tr € | ~1,5 Tr € | — | 123 | — | — |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 5 | ~5,7 Tr € | ~1,1 Tr € | — | 35 | — | — |
| Vận chuyển và lưu trữ | 4 | ~12,5 Tr € | ~3,1 Tr € | — | 42 | — | — |
Ước tính