Danh mục tại Turnov
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Turnov
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 168 | 3.7 |
| Nhà hàng | 48 | 4.1 |
| Sức khoẻ và y tế | 46 | 4.5 |
| Giáo dục | 38 | 4 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 32 | 3.5 |
| Chỗ ở khác | 30 | 3.9 |
| Cửa hàng kim loạt | 27 | 4.3 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 24 | 3.9 |
| Cửa hàng điện tử | 22 | 4.4 |
| Nhà Thầu Chính | 21 | 4.6 |
| Bán sỉ máy móc | 20 | 4.7 |
| Trang Sức và Đồng Hồ | 20 | 4.8 |
| Xe buýt và xe lửa | 18 | — |
| Đại lí bán sỉ | 18 | 4.6 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 18 | 4.5 |
| Sửa chữa xe hơi | 17 | 4.1 |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 16 | 4.1 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 16 | 4 |
| Luật sư hợp pháp | 16 | 4 |
| Phụ Tùng Xe | 15 | 4.2 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 14 | 4 |
| Các nha sĩ | 13 | 4.3 |
| Giáo dục trung học | 13 | 4.1 |
| Bánh Pizza | 12 | 4.1 |
| Công Ty Tín Dụng | 12 | 4.5 |
Thông tin về Turnov
| Khu vực | 3.3 km² |
| Dân số | 8.000 |
| Dân số nam | 3.802 (47.5%) |
| Dân số nữ | 4.198 (52.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -11.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -6.0% |
| Độ tuổi trung bình | 42.1 tuổi (Nam: 40.1, Nữ: 44) |
| Các vùng lân cận | Mírová pod Kozákovem, Turnov, Pelešany, Semily, Chutnovka |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 50.58356, 15.15186 |
Bản đồ Turnov
Bản đồ tương tác
Dân số Turnov
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 9.017 | 8.786 | 8.508 | 7.796 | 8.000 |
| Mật độ dân số | 2.722,1 / km² | 2.652,4 / km² | 2.568,5 / km² | 2.353,5 / km² | 2.415,1 / km² |
Thay đổi dân số Turnov từ 2000 đến 2015
Giảm 8.4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Turnov | -13.5% | -11.3% | -8.4% |
| Liberec (vùng) | +2.5% | -0.1% | +0.9% |
| Cộng hòa Séc | +4.8% | +2.1% | +2.7% |
Tuổi trung vị của Turnov
Tuổi trung vị: 42.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Turnov | 42.1 yrs | 44 yrs | 40.1 yrs |
| Liberec (vùng) | 39.7 yrs | 41.3 yrs | 38.4 yrs |
| Cộng hòa Séc | 40 yrs | 41.7 yrs | 38.7 yrs |
Mật độ dân số của Turnov
Mật độ dân số: 2.415 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Turnov | 8.000 | 3,313 km² | 2.415 / km² |
| Liberec (vùng) | 434.234 | 3.170,9 km² | 137 / km² |
| Cộng hòa Séc | 10,5 million | 78.907,6 km² | 134 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Turnov
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Turnov
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Turnov
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Turnov
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Turnov
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Turnov
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Turnov | 72,757 tn | 9.09 tn | 21,964.4 tons/km² |
| Liberec (vùng) | 3,892,233 tn | 8.96 tn | 1,227.5 tons/km² |
| Cộng hòa Séc | 95,143,045 tn | 9.02 tn | 1,205.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 72,757 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.09 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 21,964.4 tons/km² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/13/08 | 3:45 AM | 3.1 | 77.1 km | 5,000 m | Germany | usgs.gov |
| 3/25/02 | 4:04 AM | 3 | 70.9 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 12/20/01 | 8:07 PM | 3.1 | 70.3 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 9/19/01 | 8:43 AM | 3 | 59.2 km | 5,000 m | Czech Republic region | usgs.gov |
| 9/12/01 | 10:50 AM | 3 | 67.9 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 8/22/01 | 6:35 AM | 3.1 | 67.6 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 5/23/01 | 7:16 PM | 3 | 70.5 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 9/7/00 | 4:11 PM | 3 | 71.6 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 3/9/00 | 12:54 AM | 3.1 | 68.2 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
| 2/23/99 | 8:14 PM | 3.3 | 69.6 km | 5,000 m | Poland | usgs.gov |
Turnov
Turnov là một thị trấn thuộc huyện Semily, vùng Liberecký, Cộng hòa Séc.
Trang Wikipedia về Turnov
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


