Danh mục tại Kolín
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Kolín
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 350 | 4 |
| Nhà hàng | 103 | 3.9 |
| Sức khoẻ và y tế | 78 | 4.5 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 62 | 4.1 |
| Giáo dục | 59 | 4.3 |
| Sửa chữa xe hơi | 51 | 4.2 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 48 | 4 |
| Công Ty Tín Dụng | 48 | 3.8 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 48 | 3.9 |
| Nhà Thầu Chính | 40 | 4 |
| Cửa hàng quần áo | 39 | 4.4 |
| Đại lí bán sỉ | 35 | 4.5 |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 35 | 4.5 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 34 | 3.8 |
| Bán sỉ máy móc | 34 | 4 |
| Bất Động Sản | 34 | 4 |
| Luật sư hợp pháp | 34 | 3.8 |
| Cửa hàng điện tử | 33 | 4.2 |
| Cửa hàng kim loạt | 32 | 4 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 32 | 4.3 |
| Phụ Tùng Xe | 32 | 4 |
| Thẩm mỹ viện | 30 | 4.5 |
| Bệnh viện | 30 | 3.5 |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 29 | 4.4 |
| Quản lí công chúng | 29 | 3.7 |
Thông tin về Kolín
| Khu vực | 10.7 km² |
| Dân số | 28.061 |
| Dân số nam | 13.714 (48.9%) |
| Dân số nữ | 14.347 (51.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +7.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +2.3% |
| Độ tuổi trung bình | 39.7 tuổi (Nam: 37.7, Nữ: 42.4) |
| Các vùng lân cận | Kolín IV, Kolín II, Kolín V, Kolín III, Kolín |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 50.02814, 15.20057 |
| Mã Bưu Chính | 280 00 |
Bản đồ Kolín
Bản đồ tương tác
Dân số Kolín
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 26.078 | 27.602 | 27.423 | 27.285 | 28.061 |
| Mật độ dân số | 2.440 / km² | 2.582,6 / km² | 2.565,9 / km² | 2.553 / km² | 2.625,6 / km² |
Thay đổi dân số Kolín từ 2000 đến 2015
Giảm 0.5% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Kolín | +4.6% | -1.1% | -0.5% |
| Čechy Trung (vùng) | +53.3% | +34.7% | +24.2% |
| Cộng hòa Séc | +4.8% | +2.1% | +2.7% |
Tuổi trung vị của Kolín
Tuổi trung vị: 39.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Kolín | 39.7 yrs | 42.4 yrs | 37.7 yrs |
| Čechy Trung (vùng) | 39.3 yrs | 40.4 yrs | 38.3 yrs |
| Cộng hòa Séc | 40 yrs | 41.7 yrs | 38.7 yrs |
Mật độ dân số của Kolín
Mật độ dân số: 2.626 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Kolín | 28.061 | 10,7 km² | 2.626 / km² |
| Čechy Trung (vùng) | 1,4 million | 11.018 km² | 126 / km² |
| Cộng hòa Séc | 10,5 million | 78.907,6 km² | 134 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Kolín
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Kolín
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Kolín
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Kolín
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Kolín
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Kolín
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Kolín | 245,043 tn | 8.73 tn | 22,928 tons/km² |
| Čechy Trung (vùng) | 11,799,257 tn | 8.49 tn | 1,070.9 tons/km² |
| Cộng hòa Séc | 95,143,045 tn | 9.02 tn | 1,205.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 245,043 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 8.73 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 22,928 tons/km² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/21/06 | 4:26 PM | 3 | 92.6 km | 5,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/25/05 | 10:51 AM | 3.4 | 81.2 km | 4,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 6/4/99 | 12:49 PM | 3.1 | 97.4 km | 5,000 m | Poland-Czech Republic border region | usgs.gov |
| 2/18/98 | 4:37 AM | 3 | 85.2 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 3/29/91 | 10:00 AM | 3.5 | 82.6 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 11/13/87 | 12:59 PM | 3.5 | 99.4 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/22/87 | 10:00 AM | 3.7 | 58.1 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 5/29/86 | 9:00 AM | 3.6 | 97.5 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 8/16/85 | 6:30 AM | 3.5 | 94.8 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 5/7/84 | 3:19 AM | 4 | 80.2 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
Kolín
Kolín là một thị trấn thuộc huyện Kolín, vùng Středočeský, Cộng hòa Séc.
Trang Wikipedia về Kolín
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


