Danh mục tại Ivančice

Phụ Tùng XeSửa chữa xe hơiTrạm xăngBán buôn thực phẩm, đồ uống và thuốc láBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngĐại lí bán sỉSản xuất khoáng và kim loạiSản xuất quần áo và vải vócBán lẻ vảiCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữBưu điệnCác tổ chức thành viên khácNhà thờPhòng cháy chữa cháy và cứu hộTất cả tổ chức thành viênTôn giáoCửa hàng điện tửLập trình máy tính, thiết kế webCửa hàng kim loạtDịch vụ xây dựng công nghệKiến trúc sưLắp đặt điệnNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhPhá dỡ và chuẩn bị mặt bằngXây dựngXây dựng các tòa nhàGiáo dụcGiáo dục khácTrường học lái xeTrường tiểu học và tiểu họcBảo tàngCông viên giải tríNhiếp ảnhPhòng trưng bày nghệ thuậtSân vận động và đấu trườngThiết kế đặc biệtBánh PizzaCửa hàng rượu, bia, rượuCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêTất cả thức ăn và đồ uốngCác cửa hàng đồ nội thấtCửa hàng vật nuôi và vật nuôiSửa chữa khácThiết bị gia dụng và hàng hóaAtm củaLuật sư hợp phápNgân hàngNhân viên kế toánPháp lí và tài chínhTài chính khácBệnh việnCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcCác nha sĩNghĩa trang và nhà xácSức khoẻ và y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtThẩm mỹ việnTrung tâm thể dụcDịch vụ dọn rửa toàn diệnMua sắmMua Sắm KhácNgười bán hoaSân chơiThể thao và giải tríXe đạpChỗ ở khácDu lịch và đi lạiGiao nhận vận tảiGiao thông vận tải hậu cầnGiường ngủ và bữa sángHãng Du LịchHoạt động vận chuyển khácKhách sạn và nhà nghỉKý túc xáVận chuyển hàng hoá/ thương mạiXe buýt và xe lửaKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Ivančice

Thông tin về Ivančice

Khu vực3.5 km²
Dân số7.495
Dân số nam3.663 (48.9%)
Dân số nữ3.832 (51.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-1.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-2.5%
Độ tuổi trung bình40.4 tuổi (Nam: 39.1, Nữ: 42.1)
Các vùng lân cậnIvančice, Řeznovice, Veveří, Alexovice, Reckovice
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ49.10144, 16.37752

Bản đồ Ivančice

Bản đồ tương tác

Dân số Ivančice

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số7.6097.7747.6887.5087.495
Mật độ dân số2.174 / km²2.221,1 / km²2.196,6 / km²2.145,1 / km²2.141,4 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Ivančice từ 2000 đến 2015

Giảm 2.3% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Ivančice-1.3%-3.4%-2.3%
Nam Moravia (vùng)+9.1%+3.8%+3.2%
Cộng hòa Séc+4.8%+2.1%+2.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Ivančice

Tuổi trung vị: 40.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Ivančice40.4 yrs42.1 yrs39.1 yrs
Nam Moravia (vùng)39.8 yrs41.7 yrs38.4 yrs
Cộng hòa Séc40 yrs41.7 yrs38.7 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Ivančice

Mật độ dân số: 2.141 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Ivančice7.4953,5 km²2.141 / km²
Nam Moravia (vùng)1,2 million7.195,7 km²164 / km²
Cộng hòa Séc10,5 million78.907,6 km²134 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Ivančice

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Ivančice

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Ivančice

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Ivančice

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Ivančice

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Ivančice

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Ivančice69,286 tn9.24 tn19,796.1 tons/km²
Nam Moravia (vùng)10,852,546 tn9.22 tn1,508.2 tons/km²
Cộng hòa Séc95,143,045 tn9.02 tn1,205.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Ivančice
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)69,286 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người9.24 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)19,796.1 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (7)
EarthquakeLow (2)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
3/21/064:26 PM360.1 km5,000 mCzech Republicusgs.gov
9/28/881:43 PM3.263.6 km10,000 mCzech Republicusgs.gov
3/2/8810:29 AM365.8 km10,000 mCzech Republicusgs.gov
7/9/8712:15 PM3.566.5 km5,000 mCzech Republicusgs.gov
7/2/8611:59 AM3.164.2 km10,000 mCzech Republicusgs.gov
6/14/8511:50 AM3.961.1 km0 mCzech Republicusgs.gov
2/20/8512:58 PM3.265.5 km10,000 mCzech Republicusgs.gov
3/22/8412:14 PM3.966 km10,000 mCzech Republicusgs.gov
2/25/831:00 PM3.570.1 km10,000 mCzech Republicusgs.gov

Ivančice

Ivančice là một thị trấn thuộc huyện Brno-venkov, vùng Jihomoravský, Cộng hòa Séc.

Trang Wikipedia về Ivančice
Hình ảnh về Ivančice

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.