Danh mục tại Hostivice
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hostivice
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 59 | 4.1 |
| Giáo dục | 14 | 4.1 |
| Nhà hàng | 13 | 4.1 |
| Sửa chữa xe hơi | 11 | 4.5 |
| Xây dựng các tòa nhà | 11 | 4.7 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 10 | 4.4 |
| Nhà Thầu Chính | 9 | 4.7 |
| Phụ Tùng Xe | 9 | 4.3 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 7 | 4 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 7 | 3.8 |
| Đại Lý Xe Mới | 7 | 4.6 |
| Bất Động Sản | 7 | 4.1 |
| Bán sỉ máy móc | 6 | 4 |
| Mua Sắm Khác | 6 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 6 | 4.3 |
| Vật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩm | 6 | 3.5 |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 6 | 4.6 |
| Cửa Hàng Bách Hóa | 5 | 4.3 |
Thông tin về Hostivice
| Khu vực | 2.8 km² |
| Dân số | 7.375 |
| Dân số nam | 3.593 (48.7%) |
| Dân số nữ | 3.782 (51.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +790.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +128.5% |
| Độ tuổi trung bình | 36.5 tuổi (Nam: 36.3, Nữ: 36.8) |
| Các vùng lân cận | Ruzyně, Praha 3, Bubeneč, Břevnov, Kačerov |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 50.08158, 14.25856 |
| Mã Bưu Chính | 253 01 |
Bản đồ Hostivice
Bản đồ tương tác
Dân số Hostivice
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 828 | 1.948 | 3.228 | 7.146 | 7.375 |
| Mật độ dân số | 301,1 / km² | 708,4 / km² | 1.173,8 / km² | 2.598,5 / km² | 2.681,8 / km² |
Thay đổi dân số Hostivice từ 2000 đến 2015
Tăng 121.4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Hostivice | +763% | +266.8% | +121.4% |
| Čechy Trung (vùng) | +53.3% | +34.7% | +24.2% |
| Cộng hòa Séc | +4.8% | +2.1% | +2.7% |
Tuổi trung vị của Hostivice
Tuổi trung vị: 36.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Hostivice | 36.5 yrs | 36.8 yrs | 36.3 yrs |
| Čechy Trung (vùng) | 39.3 yrs | 40.4 yrs | 38.3 yrs |
| Cộng hòa Séc | 40 yrs | 41.7 yrs | 38.7 yrs |
Mật độ dân số của Hostivice
Mật độ dân số: 2.682 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Hostivice | 7.375 | 2,75 km² | 2.682 / km² |
| Čechy Trung (vùng) | 1,4 million | 11.018 km² | 126 / km² |
| Cộng hòa Séc | 10,5 million | 78.907,6 km² | 134 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Hostivice
Dân số ước tính từ 1800 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Hostivice
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Hostivice
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Hostivice
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Hostivice
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Hostivice
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Hostivice | 65,455 tn | 8.88 tn | 23,801.7 tons/km² |
| Čechy Trung (vùng) | 11,799,257 tn | 8.49 tn | 1,070.9 tons/km² |
| Cộng hòa Séc | 95,143,045 tn | 9.02 tn | 1,205.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 65,455 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 8.88 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 23,801.7 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/15/04 | 9:50 AM | 3.1 | 75.4 km | 5,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 6/15/00 | 9:56 PM | 3.2 | 51 km | 5,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 5/4/00 | 3:23 PM | 3.2 | 63.1 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 4/13/95 | 8:59 AM | 3.8 | 80.3 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 3/29/91 | 10:00 AM | 3.5 | 64.3 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 4/13/89 | 9:34 PM | 3.4 | 72.1 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/9/88 | 7:01 PM | 3.7 | 84.9 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 7/8/88 | 7:44 AM | 3.3 | 55 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 1/16/88 | 8:15 PM | 3.3 | 91.2 km | 10,000 m | Czech Republic region | usgs.gov |
| 11/13/87 | 12:59 PM | 3.5 | 86.9 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
Hostivice
Hostivice là một thị trấn thuộc huyện Praha-západ, vùng Středočeský, Cộng hòa Séc.
Trang Wikipedia về Hostivice
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

