Danh mục tại Hostivice

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpSửa chữa xe hơiCông ty xuất nhập khẩuĐại lí bán sỉLinh kiện mộc và đồ gỗMáy in công nghiệpNgành công nghiệp mỹ phẩmNhà sản xuất kim loạiNhà sản xuất máy mócSản xuất quần áo và vải vócSản xuất Sản phẩm Cụ thểSản xuất thực phẩm nói chungGiặt ủiCông ty vận tải biểnDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnTrung tâm tái chếDịch vụ hỗ trợ và phục hồi CNTTLập trình máy tính, thiết kế webCửa hàng vật liệu xây dựngDịch vụ kỹ thuậtDịch vụ lắp đặt điệnDịch vụ xây dựng công nghệDự án nhàKiến trúc sưNhà thầu chuẩn bị mặt bằngNhà thầu HVACSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàĐào tạo nghề & Chuyên nghiệpGiáo dụcTrung tâm giáo dụcCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngThực phẩm Đặc sản và Quốc tếAtm củaCông ty bảo hiểmNhân viên kế toánNghĩa trangPhòng khám y tếDịch vụ làm tócHiệu làm tócMassageThẩm mỹ việnThợ làm tócBảo trì bất động sảnDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ quảng cáoDịch vụ quét dọn nhà cửaHỗ trợ kinh doanh & Thuê ngoàiTổ chức theo lĩnh vực cụ thểBất Động Sản Thương MạiCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng bán buônCửa hàng mỹ phẩmCửa hàng mỹ phẩmCửa hàng rượu vangHiệu thuốcMua sắmSiêu thịCông viên công cộngĐại lý cá cượcPhòng tập thể dụcSân chơiSân điền kinhTrung tâm giải tríĐại lý du lịchDịch vụ chuyển phát nhanhDịch vụ giao hàngGiao nhận vận tảiGiao thông vận tải hậu cầnKhách sạn và nhà nghỉNhà gaNhà khoTaxiTủ khóa nhận kiện hàngKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hostivice

Thông tin về Hostivice

Khu vực2.8 km²
Dân số7.375
Dân số nam3.593 (48.7%)
Dân số nữ3.782 (51.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+790.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+128.5%
Độ tuổi trung bình36.5 tuổi (Nam: 36.3, Nữ: 36.8)
Các vùng lân cậnRuzyně, Praha 3, Bubeneč, Břevnov, Kačerov
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ50.08158, 14.25856
Mã Bưu Chính253 01

Bản đồ Hostivice

Bản đồ tương tác

Dân số Hostivice

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số8281.9483.2287.1467.375
Mật độ dân số301,1 / km²708,4 / km²1.173,8 / km²2.598,5 / km²2.681,8 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Hostivice từ 2000 đến 2015

Tăng 121.4% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Hostivice+763%+266.8%+121.4%
Čechy Trung (vùng)+53.3%+34.7%+24.2%
Cộng hòa Séc+4.8%+2.1%+2.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Hostivice

Tuổi trung vị: 36.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Hostivice36.5 yrs36.8 yrs36.3 yrs
Čechy Trung (vùng)39.3 yrs40.4 yrs38.3 yrs
Cộng hòa Séc40 yrs41.7 yrs38.7 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Hostivice

Mật độ dân số: 2.682 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Hostivice7.3752,75 km²2.682 / km²
Čechy Trung (vùng)1,4 million11.018 km²126 / km²
Cộng hòa Séc10,5 million78.907,6 km²134 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Hostivice

Dân số ước tính từ 1800 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Hostivice

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Hostivice

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Hostivice

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Hostivice

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Hostivice

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Hostivice65,455 tn8.88 tn23,801.7 tons/km²
Čechy Trung (vùng)11,799,257 tn8.49 tn1,070.9 tons/km²
Cộng hòa Séc95,143,045 tn9.02 tn1,205.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Hostivice
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)65,455 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người8.88 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)23,801.7 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (7)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/15/049:50 AM3.175.4 km5,000 mCzech Republicusgs.gov
6/15/009:56 PM3.251 km5,000 mCzech Republicusgs.gov
5/4/003:23 PM3.263.1 km10,000 mCzech Republicusgs.gov
4/13/958:59 AM3.880.3 km10,000 mCzech Republicusgs.gov
3/29/9110:00 AM3.564.3 km10,000 mCzech Republicusgs.gov
4/13/899:34 PM3.472.1 km10,000 mCzech Republicusgs.gov
10/9/887:01 PM3.784.9 km10,000 mCzech Republicusgs.gov
7/8/887:44 AM3.355 km10,000 mCzech Republicusgs.gov
1/16/888:15 PM3.391.2 km10,000 mCzech Republic regionusgs.gov
11/13/8712:59 PM3.586.9 km10,000 mCzech Republicusgs.gov

Hostivice

Hostivice là một thị trấn thuộc huyện Praha-západ, vùng Středočeský, Cộng hòa Séc.

Trang Wikipedia về Hostivice
Hình ảnh về Hostivice

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.