Danh mục tại Bohumín
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bohumín
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 80 | 4.2 |
| Sức khoẻ và y tế | 44 | 4.4 |
| Giáo dục | 29 | 4.3 |
| Nhà hàng | 27 | 4.1 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 23 | 4.1 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 18 | 4.1 |
| Sửa chữa xe hơi | 18 | 4.6 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 15 | 4.5 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 15 | 3.9 |
| Công Ty Tín Dụng | 14 | 4.6 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 13 | 4.1 |
| Trường tiểu học và tiểu học | 13 | 4.4 |
| Cửa hàng kim loạt | 11 | 4 |
| Xe buýt và xe lửa | 10 | 4.1 |
| Chỗ ở khác | 9 | 4.5 |
| Ngân hàng | 9 | 4.3 |
| Thẩm mỹ viện | 9 | 4.6 |
| Nhà Thầu Chính | 9 | 3.9 |
| Tôn giáo | 8 | 4.4 |
| Atm của | 8 | 4.3 |
| Thư viện | 8 | 4.2 |
| Xây dựng các tòa nhà | 8 | 4.2 |
| Bưu điện | 7 | 3.5 |
| Bệnh viện | 7 | 3.3 |
| Đại lí bán sỉ | 7 | 4.6 |
Thông tin về Bohumín
| Khu vực | 5.8 km² |
| Dân số | 9.655 |
| Dân số nam | 4.709 (48.8%) |
| Dân số nữ | 4.946 (51.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -34.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -20.2% |
| Độ tuổi trung bình | 41 tuổi (Nam: 38.8, Nữ: 43.2) |
| Các vùng lân cận | Nový Bohumín, Starý Bohumín, Moravská Ostrava, Pudlov, Ostrava-Jih |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 49.90411, 18.35755 |
| Mã Bưu Chính | 735 31, 735 81, 735 83 |
Bản đồ Bohumín
Bản đồ tương tác
Dân số Bohumín
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 14.806 | 13.576 | 12.092 | 9.462 | 9.655 |
| Mật độ dân số | 2.547,3 / km² | 2.335,7 / km² | 2.080,3 / km² | 1.627,9 / km² | 1.661,1 / km² |
Thay đổi dân số Bohumín từ 2000 đến 2015
Giảm 21.7% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Bohumín | -36.1% | -30.3% | -21.7% |
| Morava-Slezsko | -17.9% | -13.3% | -7.5% |
| Cộng hòa Séc | +4.8% | +2.1% | +2.7% |
Tuổi trung vị của Bohumín
Tuổi trung vị: 41 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Bohumín | 41 yrs | 43.2 yrs | 38.8 yrs |
| Morava-Slezsko | 40.6 yrs | 42.4 yrs | 39 yrs |
| Cộng hòa Séc | 40 yrs | 41.7 yrs | 38.7 yrs |
Mật độ dân số của Bohumín
Mật độ dân số: 1.661 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Bohumín | 9.655 | 5,8 km² | 1.661 / km² |
| Morava-Slezsko | 1,2 million | 5.448 km² | 217 / km² |
| Cộng hòa Séc | 10,5 million | 78.907,6 km² | 134 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Bohumín
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Bohumín
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Bohumín
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Bohumín
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Bohumín
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Bohumín
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Bohumín
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Bohumín | 95,692 tn | 9.91 tn | 16,463.2 tons/km² |
| Morava-Slezsko | 11,393,251 tn | 9.63 tn | 2,091.3 tons/km² |
| Cộng hòa Séc | 95,143,045 tn | 9.02 tn | 1,205.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 95,692 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.91 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 16,463.2 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (4) |
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/4/08 | 6:54 AM | 3.2 | 9.5 km | 0 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 11/22/08 | 10:27 PM | 4.1 | 7.1 km | 2,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 6/5/08 | 11:39 PM | 3.5 | 11.7 km | 10,000 m | Poland-Czech Republic-Slovakia Border Region | usgs.gov |
| 2/6/08 | 1:55 AM | 3.4 | 10.5 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/14/07 | 1:58 PM | 3.4 | 10.3 km | 5,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 7/16/07 | 4:42 AM | 3.2 | 3 km | 5,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 6/7/07 | 11:41 AM | 3.1 | 14.2 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 6/7/07 | 7:48 AM | 3.3 | 6.3 km | 5,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 2/13/07 | 4:03 PM | 3.2 | 8.8 km | 5,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 12/26/06 | 10:16 PM | 3 | 6.8 km | 10,000 m | Poland-Czech Republic-Slovakia Border Region | usgs.gov |
Bohumín
Bohumín là một thị trấn thuộc huyện Karviná, vùng Moravskoslezský, Cộng hòa Séc.
Trang Wikipedia về Bohumín
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

