Danh mục tại Yumbo
Bãi đậu xe và nhà để xeBãi rửa xe ô tôChợ phụ tùng ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng xe máyĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe máyĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa vỏ xeTrạm xăngXe Tải và Toa MoócXưởng máy ô tôXưởng sửa chữa xe ATVBán sỉ vật liệu xây dựngCông nghiệp sắt thépCông ty dược phẩmCông ty sản xuất đồ nhựaCửa hàng bán gỗĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn dược phẩmĐại lý thu mua phế liệuĐại lý xe nângDịch vụ in kỹ thuật sốĐồ thủ công mỹ nghệHợp tác xã nông nghiệpMáy in công nghiệpMáy in kỹ thuật sốMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiNhà bán buôn vải vócNhà cung cấp nhiên liệuNhà cung cấp phân bónNhà cung cấp sản phẩm cao suNhà cung cấp sản phẩm làm đẹpNhà cung cấp sản phẩm nhựaNhà cung cấp sản phẩm tẩy rửaNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị xây dựngNhà cung cấp thiết bị y tế
Hiển thị 1-50 của 382
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Yumbo
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 721 | — |
| Nhà hàng | 666 | — |
| Quản lí đoàn thể | 349 | 52 years |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 222 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 219 | — |
| Cửa hàng quần áo | 200 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 198 | — |
| Cửa hàng kim loạt | 182 | — |
| Cửa hàng rượu, bia, rượu | 157 | — |
| Giáo dục | 150 | — |
| Thẩm mỹ viện | 133 | — |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 118 | — |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 113 | — |
Bản đồ Yumbo
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Yumbo
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Yumbo
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Yumbo
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Yumbo
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/22/18 | 8:08 PM | 4.4 | 44.4 km | 81,780 m | 7km E of Buga, Colombia | usgs.gov |
| 2/19/18 | 1:50 AM | 4.8 | 58.8 km | 103,170 m | 32km NNW of Restrepo, Colombia | usgs.gov |
| 11/15/17 | 2:12 AM | 4.4 | 44.4 km | 162,110 m | 10km W of La Cumbre, Colombia | usgs.gov |
| 5/6/17 | 2:52 AM | 4.4 | 32.8 km | 74,950 m | 12km NNW of Dagua, Colombia | usgs.gov |
| 4/29/17 | 10:06 AM | 4.8 | 67.7 km | 58,650 m | 14km NE of La Cumbre, Colombia | usgs.gov |
| 1/24/17 | 7:35 PM | 4.3 | 53 km | 101,400 m | 29km NW of Restrepo, Colombia | usgs.gov |
| 7/11/16 | 12:50 AM | 4.3 | 31.8 km | 101,600 m | 8km NW of Dagua, Colombia | usgs.gov |
| 9/5/15 | 11:14 PM | 4.6 | 43 km | 134,760 m | 8km NW of Buga, Colombia | usgs.gov |
| 9/20/14 | 3:59 AM | 4 | 58.4 km | 98,370 m | 12km N of Buenaventura, Colombia | usgs.gov |
| 6/4/14 | 6:53 PM | 4.5 | 47.5 km | 163,690 m | 4km NNW of Corinto, Colombia | usgs.gov |
Yumbo
Yumbo là một khu tự quản thuộc tỉnh Valle del Cauca, Colombia. Thủ phủ của khu tự quản Yumbo đóng tại Yumbo Khu tự quản Yumbo có diện tích 245 ki lô mét vuông. Đến thời điểm ngày 28 tháng 5 năm 2005, khu tự quản Yumbo có dân số 62305 người.
Trang Wikipedia về YumboVề dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

