Danh mục tại Patía
Cửa hàng xe máyĐại lý xe mô tôSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyTrạm xăngCửa hàng quần áoCửa hàng điện thoại di độngBãi thải xe ô tôNhà thờVăn phòng chính phủCửa hàng kim loạtCơ sở giáo dụcGiáo dụcĐiểm thu hút khách du lịchCửa hàng kemCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuDịch vụ chuyển tiềnNgân hàngNghĩa trangKhu phức hợp nhà ởKhu tổ hợp công quảnNhà ở nông thônHiệu thuốcMua sắmSiêu thịTrại gia súcTrung tâm mua sắmBể bơi công cộngCâu lạc bộ thể thaoCông viên công cộngSân chơiChỗ nghỉHiệp hội nhà ởKhách sạn và nhà nghỉ
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Patía
Thông tin về Patía
| Khu vực | 629.8 km² |
| Dân số | 38.147 |
| Dân số nam | 19.338 (50.7%) |
| Dân số nữ | 18.809 (49.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +119.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +21.7% |
| Độ tuổi trung bình | 23.1 tuổi (Nam: 22.8, Nữ: 23.5) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Colombia |
| Vĩ độ & Kinh độ | 2.06895, -77.05273 |
| Mã Bưu Chính | 195501, 195507, 195508, 195509 |
Bản đồ Patía
Bản đồ tương tác
Dân số Patía
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 17.354 | 26.230 | 31.353 | 36.183 | 38.147 |
| Mật độ dân số | 27,6 / km² | 41,7 / km² | 49,8 / km² | 57,5 / km² | 60,6 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Patía từ 2000 đến 2015
Tăng 15.4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Patía | +108.5% | +37.9% | +15.4% |
| Cauca (tỉnh) | +101.6% | +38.8% | +17% |
| Colombia | +94.6% | +40.7% | +19.4% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Patía
Tuổi trung vị: 23.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Patía | 23.1 yrs | 23.5 yrs | 22.8 yrs |
| Cauca (tỉnh) | 23.1 yrs | 23.5 yrs | 22.8 yrs |
| Colombia | 24.9 yrs | 25.8 yrs | 24.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Patía
Mật độ dân số: 60,6 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Patía | 38.147 | 629,8 km² | 60,6 / km² |
| Cauca (tỉnh) | 1,4 million | 31.101,4 km² | 45,3 / km² |
| Colombia | 47,8 million | 1.136.620,4 km² | 42,1 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Patía
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Patía
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Patía
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Patía | 88,727 tn | 2.33 tn | 140.9 tons/km² |
| Cauca (tỉnh) | 3,253,429 tn | 2.31 tn | 104.6 tons/km² |
| Colombia | 116,035,326 tn | 2.43 tn | 102.1 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Patía
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 88,727 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 2.33 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 140.9 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (5) |
| Lũ lụt | Cao (9) |
| Động đất | Trung bình (7) |
| Sạt lở | Cao (9) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/11/18 | 6:08 AM | 3.2 | 98.2 km | 10,000 m | 5km SSE of La Florida, Colombia | usgs.gov |
| 2/3/17 | 8:33 PM | 4.2 | 83.9 km | 92,300 m | 24km SE of Guapi, Colombia | usgs.gov |
| 12/28/16 | 5:05 AM | 4.7 | 44.6 km | 138,080 m | 10km NNE of La Cruz, Colombia | usgs.gov |
| 2/22/15 | 12:56 PM | 5.5 | 95.4 km | 149,000 m | 7km SSW of Caldono, Colombia | usgs.gov |
| 6/2/14 | 12:52 PM | 4.4 | 62.8 km | 145,210 m | 9km NE of Villa Rica, Colombia | usgs.gov |
| 9/30/12 | 4:31 PM | 7.3 | 78.4 km | 170,000 m | Colombia | usgs.gov |
| 6/20/12 | 12:31 PM | 4.7 | 80.2 km | 158,400 m | Colombia | usgs.gov |
| 12/31/11 | 12:53 AM | 4.7 | 45.7 km | 95,700 m | Colombia | usgs.gov |
| 8/30/10 | 6:50 PM | 4 | 99.9 km | 0 m | Colombia | usgs.gov |
| 8/18/10 | 7:38 AM | 4.4 | 40.8 km | 85,000 m | near the west coast of Colombia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


