Danh mục tại Envigado
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Envigado
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 2,031 | 16 years |
| Mua sắm | 1,432 | 29 years |
| Bất Động Sản | 896 | — |
| Cửa hàng quần áo | 842 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 737 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 672 | — |
| Thẩm mỹ viện | 516 | — |
| Quản lí đoàn thể | 441 | 27 years |
| Căn hộ | 430 | — |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 386 | — |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 344 | — |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 278 | — |
Thông tin về Envigado
| Khu vực | 38.6 km² |
| Dân số | 209.771 |
| Dân số nam | 102.766 (49.0%) |
| Dân số nữ | 107.005 (51.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +128.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +24.1% |
| Độ tuổi trung bình | 26.5 tuổi (Nam: 25.5, Nữ: 27.6) |
| Các vùng lân cận | Centro, Las Vegas, Mesa, La Magnolia, Alcalá |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Colombia |
| Vĩ độ & Kinh độ | 6.17591, -75.59174 |
| Mã Bưu Chính | 055420, 055421, 055422, 055427, 055428 |
Bản đồ Envigado
Bản đồ tương tác
Dân số Envigado
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 91.989 | 140.187 | 169.070 | 196.328 | 209.771 |
| Mật độ dân số | 2.381,6 / km² | 3.629,4 / km² | 4.377,2 / km² | 5.082,9 / km² | 5.431 / km² |
Thay đổi dân số Envigado từ 2000 đến 2015
Tăng 16.1% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Envigado | +113.4% | +40% | +16.1% |
| Antioquia | +113.1% | +39.9% | +16.4% |
| Colombia | +94.6% | +40.7% | +19.4% |
Tuổi trung vị của Envigado
Tuổi trung vị: 26.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Envigado | 26.5 yrs | 27.6 yrs | 25.5 yrs |
| Antioquia | 26.5 yrs | 27.5 yrs | 25.5 yrs |
| Colombia | 24.9 yrs | 25.8 yrs | 24.1 yrs |
Mật độ dân số của Envigado
Mật độ dân số: 5.431 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Envigado | 209.771 | 38,6 km² | 5.431 / km² |
| Antioquia | 6,2 million | 63.141,8 km² | 98,3 / km² |
| Colombia | 47,8 million | 1.136.620,4 km² | 42,1 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Envigado
Dân số ước tính từ 1890 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Envigado
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Envigado
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Envigado
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Envigado
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Envigado | 622,472 tn | 2.97 tn | 16,115.8 tons/km² |
| Antioquia | 18,178,412 tn | 2.93 tn | 287.9 tons/km² |
| Colombia | 116,035,326 tn | 2.43 tn | 102.1 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 622,472 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 2.97 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 16,115.8 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (7) |
| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Trung bình (7) |
| Sạt lở | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/14/19 | 9:09 PM | 4.5 | 79.1 km | 68,110 m | 18km WSW of Betania, Colombia | usgs.gov |
| 1/19/17 | 12:01 PM | 4.7 | 68.6 km | 64,450 m | 14km WNW of Ciudad Bolivar, Colombia | usgs.gov |
| 11/30/16 | 5:42 PM | 3.6 | 32.7 km | 28,000 m | 10km WSW of Ebejico, Colombia | usgs.gov |
| 1/10/16 | 10:33 AM | 4.4 | 98.4 km | 45,070 m | 36km NE of Quibdo, Colombia | usgs.gov |
| 5/14/14 | 7:05 PM | 4.2 | 76.6 km | 71,310 m | 12km SSW of Yarumal, Colombia | usgs.gov |
| 4/17/14 | 6:12 PM | 4.5 | 98.5 km | 44,930 m | 37km WNW of Urrao, Colombia | usgs.gov |
| 7/6/11 | 4:16 AM | 4.7 | 78.6 km | 36,000 m | Colombia | usgs.gov |
| 7/31/09 | 2:02 AM | 4.1 | 95.9 km | 0 m | northern Colombia | usgs.gov |
| 1/13/09 | 7:47 PM | 4.7 | 74.9 km | 58,400 m | Colombia | usgs.gov |
| 1/2/08 | 1:27 AM | 3.8 | 98.1 km | 68,100 m | northern Colombia | usgs.gov |
Envigado
Envigado là một khu tự quản thuộc tỉnh Antioquia, Colombia. Thủ phủ của khu tự quản Envigado đóng tại Envigado Khu tự quản Envigado có diện tích 79 ki lô mét vuông. Đến thời điểm ngày 28 tháng 5 năm 2005, khu tự quản Envigado có dân số 115484 người.
Trang Wikipedia về Envigado
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

