Danh mục tại Envigado

Bãi đậu xe và nhà để xeBãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng xe máyĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe ChevroletĐại lý xe cũĐại lý xe HondaĐại lý xe máyĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôĐại lý xe SubaruDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ thay dầuNhà môi giới ô tôSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTrạm xăngXưởng máy ô tôAluminium SupplierBán sỉ vật liệu xây dựngChung hóa bán buônCông nghiệp sắt thépCông ty dược phẩmCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng bán gỗCửa hàng bánh cupcakeCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmCửa hàng vật tư chế biến gỗĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửĐại lý bán buôn đồ uống có cồnĐại lý bán buôn dược phẩmĐại lý bán buôn quần áoĐại lý thu mua phế liệuDịch vụ in 3DDịch vụ in kỹ thuật sốĐồ thủ công mỹ nghệ
Hiển thị 1-50 của 783

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Envigado

Thông tin về Envigado

Khu vực38.6 km²
Dân số209.771
Dân số nam102.766 (49.0%)
Dân số nữ107.005 (51.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+128.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+24.1%
Độ tuổi trung bình26.5 tuổi (Nam: 25.5, Nữ: 27.6)
Các vùng lân cậnCentro, Las Vegas, Mesa, La Magnolia, Alcalá
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Chuẩn Colombia
Vĩ độ & Kinh độ6.17591, -75.59174
Mã Bưu Chính055420055421055422055427055428

Bản đồ Envigado

Bản đồ tương tác

Dân số Envigado

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số91.989140.187169.070196.328209.771
Mật độ dân số2.381,6 / km²3.629,4 / km²4.377,2 / km²5.082,9 / km²5.431 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Envigado từ 2000 đến 2015

Tăng 16.1% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Envigado+113.4%+40%+16.1%
Antioquia+113.1%+39.9%+16.4%
Colombia+94.6%+40.7%+19.4%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Envigado

Tuổi trung vị: 26.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Envigado26.5 yrs27.6 yrs25.5 yrs
Antioquia26.5 yrs27.5 yrs25.5 yrs
Colombia24.9 yrs25.8 yrs24.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Envigado

Mật độ dân số: 5.431 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Envigado209.77138,6 km²5.431 / km²
Antioquia6,2 million63.141,8 km²98,3 / km²
Colombia47,8 million1.136.620,4 km²42,1 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Envigado

Dân số ước tính từ 1890 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Envigado

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Envigado

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Envigado

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Envigado

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Envigado622,472 tn2.97 tn16,115.8 tons/km²
Antioquia18,178,412 tn2.93 tn287.9 tons/km²
Colombia116,035,326 tn2.43 tn102.1 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Envigado
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)622,472 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người2.97 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)16,115.8 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (7)
Lũ lụtCao (10)
Động đấtTrung bình (7)
Sạt lởTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  5. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/14/199:09 PM4.579.1 km68,110 m18km WSW of Betania, Colombiausgs.gov
1/19/1712:01 PM4.768.6 km64,450 m14km WNW of Ciudad Bolivar, Colombiausgs.gov
11/30/165:42 PM3.632.7 km28,000 m10km WSW of Ebejico, Colombiausgs.gov
1/10/1610:33 AM4.498.4 km45,070 m36km NE of Quibdo, Colombiausgs.gov
5/14/147:05 PM4.276.6 km71,310 m12km SSW of Yarumal, Colombiausgs.gov
4/17/146:12 PM4.598.5 km44,930 m37km WNW of Urrao, Colombiausgs.gov
7/6/114:16 AM4.778.6 km36,000 mColombiausgs.gov
7/31/092:02 AM4.195.9 km0 mnorthern Colombiausgs.gov
1/13/097:47 PM4.774.9 km58,400 mColombiausgs.gov
1/2/081:27 AM3.898.1 km68,100 mnorthern Colombiausgs.gov

Envigado

Envigado là một khu tự quản thuộc tỉnh Antioquia, Colombia. Thủ phủ của khu tự quản Envigado đóng tại Envigado Khu tự quản Envigado có diện tích 79 ki lô mét vuông. Đến thời điểm ngày 28 tháng 5 năm 2005, khu tự quản Envigado có dân số 115484 người.

Trang Wikipedia về Envigado
Hình ảnh về Envigado

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.