Danh mục tại Aba
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Aba
Thông tin về Aba
| Khu vực | 3.1 km² |
| Các vùng lân cận | Jiuzhaigou Xian, Jiuzhaigou, Xiaojin Xian, Wenchuan, Jiuzhaigou Xian, Pengfengcun |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Trung Quốc |
| Vĩ độ & Kinh độ | 32.90594, 101.70625 |
| Mã Bưu Chính | 624600 |
Bản đồ Aba
Bản đồ tương tác
Dân số Aba
Năm 1975 đến 2015
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 20 | 26 | 0 | 0 |
| Mật độ dân số | 6,4 / km² | 8,3 / km² | 0 / km² | 0 / km² |
Thay đổi dân số Aba từ 2000 đến 2000
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 |
|---|---|---|
| Aba | — | — |
| Tứ Xuyên | +8.7% | -0.3% |
| Trung Quốc | +40% | +9.9% |
Mật độ dân số của Tứ Xuyên
Mật độ dân số: 164 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Tứ Xuyên | 79,5 million | 485.804,3 km² | 164 / km² |
| Trung Quốc | 1.361,3 million | 9.342.862,4 km² | 146 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Aba
Dân số ước tính từ 0 đến 2015
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Aba
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Aba
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Aba
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Tứ Xuyên
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Tứ Xuyên | 290,658,387 tn | 3.65 tn | 598.3 tons/km² |
| Trung Quốc | 11,912,486,467 tn | 8.75 tn | 1,275 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 290,658,387 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 3.65 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 598.3 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | Medium (5.5) |
| Landslide | Medium (6) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/1/19 | 3:11 AM | 4.5 | 81.4 km | 10,000 m | 40km NNW of Barkam, China | usgs.gov |
| 7/22/18 | 12:44 AM | 4.1 | 72.6 km | 10,000 m | 35km NNW of Qiongxi, China | usgs.gov |
| 11/21/14 | 3:15 AM | 4.6 | 39.9 km | 10,000 m | 40km WNW of Aba, China | usgs.gov |
| 1/5/09 | 9:52 PM | 4.1 | 90.2 km | 10,100 m | southern Qinghai, China | usgs.gov |
| 12/25/06 | 9:01 PM | 4.5 | 43.6 km | 20,900 m | Qinghai-Sichuan border region, China | usgs.gov |
| 12/2/05 | 10:55 AM | 4.1 | 80.6 km | 10,000 m | western Sichuan, China | usgs.gov |
| 11/13/05 | 12:44 PM | 3.9 | 77.6 km | 16,200 m | southern Qinghai, China | usgs.gov |
| 1/4/05 | 10:05 PM | 4.8 | 60.1 km | 35,000 m | western Sichuan, China | usgs.gov |
| 12/15/04 | 2:31 PM | 4.1 | 65 km | 22,800 m | western Sichuan, China | usgs.gov |
| 10/4/04 | 5:30 AM | 4.6 | 79.9 km | 10,000 m | southern Qinghai, China | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.