Danh mục tại Tiltil
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Tiltil
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Nhà hàng | 40 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 30 |
| Quản lí đoàn thể | 19 |
| Mua sắm | 16 |
| Giáo dục | 16 |
| Quán cà phê | 11 |
| Cửa hàng quần áo | 10 |
| Nhà thờ | 10 |
| Quản lí công chúng | 8 |
| Sửa chữa xe hơi | 7 |
| Cửa hàng kim loạt | 7 |
| Căn hộ | 7 |
Thông tin về Tiltil
| Khu vực | 14.6 km² |
| Dân số | 4.804 |
| Dân số nam | 2.465 (51.3%) |
| Dân số nữ | 2.339 (48.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +101.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +75.3% |
| Độ tuổi trung bình | 28.1 tuổi (Nam: 28.4, Nữ: 27.9) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $49.473 (2022) |
| Mã Vùng | 2 |
| Các vùng lân cận | Macul, Recoleta, Providencia |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Chile |
| Vĩ độ & Kinh độ | -33.08310, -70.92924 |
| Mã Bưu Chính | 9420000 |
Bản đồ Tiltil
Bản đồ tương tác
Dân số Tiltil
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.380 | 2.307 | 2.740 | 2.971 | 4.804 | 5.539 | 6.245 |
| Mật độ dân số | 162,7 / km² | 157,7 / km² | 187,4 / km² | 203,1 / km² | 328,5 / km² | 378,7 / km² | 427 / km² |
Thay đổi dân số Tiltil từ 2000 đến 2020
Tăng 75.3% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Tiltil | +101.8% | +108.2% | +75.3% |
| Región Metropolitana de Santiago | — | — | — |
| Chile | — | — | — |
Tuổi trung vị của Tiltil
Tuổi trung vị: 28.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Tiltil | 28.1 yrs | 27.9 yrs | 28.4 yrs |
| Región Metropolitana de Santiago | 31.3 yrs | 32.2 yrs | 30.3 yrs |
| Chile | 31.3 yrs | 32 yrs | 30.6 yrs |
Mật độ dân số của Tiltil
Mật độ dân số: 329 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Tiltil | 4.804 | 14,6 km² | 329 / km² |
| Región Metropolitana de Santiago | 7,3 million | 15.392,3 km² | 477 / km² |
| Chile | 17,8 million | 751.744,8 km² | 23,7 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Tiltil
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Tiltil
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Tiltil
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $23.058 | $28.766 | $31.359 | $38.219 | $44.868 | $49.773 | $45.487 | $49.473 |
| Tổng GDP | $19,2 Tr | $26,6 Tr | $30,2 Tr | $37,5 Tr | $44,8 Tr | $55 Tr | $63,2 Tr | $72,4 Tr |
Phát thải CO2 của Tiltil
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Tiltil | 24,243 tn | 5.05 tn | 1,657.6 tons/km² |
| Región Metropolitana de Santiago | 39,719,045 tn | 5.42 tn | 2,580.5 tons/km² |
| Chile | 87,296,657 tn | 4.91 tn | 116.1 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 24,243 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 5.05 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 1,657.6 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (10) |
| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Cao (9) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/28/18 | 1:40 AM | 3.3 | 7.8 km | 74,510 m | 18km NNW of Lampa, Chile | usgs.gov |
| 3/24/12 | 7:28 AM | 5 | 13 km | 68,800 m | Valparaiso, Chile | usgs.gov |
| 1/14/10 | 8:35 PM | 3.9 | 8.7 km | 75,700 m | Region Metropolitana, Chile | usgs.gov |
| 4/7/09 | 11:55 AM | 4.3 | 17.5 km | 74,500 m | Region Metropolitana, Chile | usgs.gov |
| 3/30/08 | 12:56 PM | 3.2 | 18.3 km | 66,100 m | Valparaiso, Chile | usgs.gov |
| 12/28/07 | 2:53 PM | 3.5 | 13.7 km | 72,600 m | Region Metropolitana, Chile | usgs.gov |
| 10/30/07 | 7:31 AM | 3.3 | 12.1 km | 77,000 m | Region Metropolitana, Chile | usgs.gov |
| 8/13/07 | 12:27 PM | 3 | 15.5 km | 46,200 m | Valparaiso, Chile | usgs.gov |
| 7/3/07 | 5:23 AM | 3.1 | 18.4 km | 69,200 m | Region Metropolitana, Chile | usgs.gov |
| 6/7/07 | 12:20 AM | 3.2 | 12.8 km | 59,100 m | Region Metropolitana, Chile | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

