Danh mục tại Quinta Normal
Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng ô tô cũCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng sửa chữa động cơ điệnCửa hàng xe máyĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ thay dầuSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTrạm xăngXưởng máy ô tôXưởng sửa chữa xe ATVBán buôn dệt may & Nguyên liệu thôBán buôn Thiết bị ĐiệnCông ty sản xuất đồ nhựaCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng bán gỗCửa hàng vật tư ngành hànCửa sổ nhômĐại lí bán sỉDịch vụ in kỹ thuật sốDịch vụ in nhãn tùy chỉnhĐồ thủ công mỹ nghệMáy in công nghiệpMáy in kỹ thuật sốNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp sản phẩm tẩy rửaNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị sưởiNhà cung cấp thiết bị xây dựngNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà máy cơ khíNhà phân phối thépNhà sản xuất đồ nội thấtNhà sản xuất kim loạiNhà sản xuất máy mócNhà sản xuất phụ tùng máy mócNhà sản xuất sản phẩm vảiNhà sản xuất thépNhà sản xuất thực phẩmNuôi trồngSản xuất công nghiệp & Xây dựng
Hiển thị 1-50 của 256
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Quinta Normal
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 773 | 34 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 292 | — |
| Nhà hàng | 288 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 230 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 157 | — |
| Giáo dục | 154 | — |
| Quản lí đoàn thể | 154 | 53 years |
Thông tin về Quinta Normal
| Khu vực | 11.6 km² |
| Dân số | 80.840 |
| Dân số nam | 40.176 (49.7%) |
| Dân số nữ | 40.664 (50.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -46.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -28.0% |
| Độ tuổi trung bình | 34.1 tuổi (Nam: 33.2, Nữ: 35) |
| Các vùng lân cận | Quinta Normal, Santiago Centro, Providencia, Estación Central, Cerro Navia |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Chile |
| Vĩ độ & Kinh độ | -33.44186, -70.67899 |
| Mã Bưu Chính | 8500000 |
Bản đồ Quinta Normal
Bản đồ tương tác
Dân số Quinta Normal
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 152.058 | 131.513 | 112.320 | 78.079 | 80.840 | 78.864 | 77.475 |
| Mật độ dân số | 13.080,3 / km² | 11.312,9 / km² | 9.661,9 / km² | 6.716,5 / km² | 6.954 / km² | 6.784 / km² | 6.664,5 / km² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Quinta Normal từ 2000 đến 2020
Giảm 28% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Quinta Normal | -46.8% | -38.5% | -28% |
| Región Metropolitana de Santiago | — | — | — |
| Chile | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Quinta Normal
Tuổi trung vị: 34.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Quinta Normal | 34.1 yrs | 35 yrs | 33.2 yrs |
| Región Metropolitana de Santiago | 31.3 yrs | 32.2 yrs | 30.3 yrs |
| Chile | 31.3 yrs | 32 yrs | 30.6 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Quinta Normal
Mật độ dân số: 6.954 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Quinta Normal | 80.840 | 11,6 km² | 6.954 / km² |
| Región Metropolitana de Santiago | 7,3 million | 15.392,3 km² | 477 / km² |
| Chile | 17,8 million | 751.744,8 km² | 23,7 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Quinta Normal
Dân số ước tính từ 1770 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Quinta Normal
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Quinta Normal
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Quinta Normal | 502,727 tn | 6.22 tn | 43,245.3 tons/km² |
| Región Metropolitana de Santiago | 39,719,045 tn | 5.42 tn | 2,580.5 tons/km² |
| Chile | 87,296,657 tn | 4.91 tn | 116.1 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Quinta Normal
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 502,727 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 6.22 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 43,245.3 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (10) |
| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Cao (8.5) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/19/15 | 2:37 PM | 4.7 | 18.5 km | 79,700 m | 14km WSW of Lo Prado, Chile | usgs.gov |
| 7/5/15 | 9:39 AM | 3.5 | 2.9 km | 81,100 m | 4km NE of Lo Prado, Chile | usgs.gov |
| 8/31/14 | 11:06 AM | 4.4 | 11.4 km | 99,970 m | 8km N of Villa Presidente Frei, Nunoa, Santiago, Chile, Chile | usgs.gov |
| 4/30/13 | 10:57 AM | 5 | 8.4 km | 89,400 m | 7km SSE of Villa Presidente Frei, Nunoa, Santiago, Chile, Chile | usgs.gov |
| 12/28/12 | 6:35 PM | 4.2 | 19.3 km | 99,600 m | Region Metropolitana, Chile | usgs.gov |
| 11/27/10 | 6:08 PM | 4.4 | 18.5 km | 101,200 m | Region Metropolitana, Chile | usgs.gov |
| 6/30/09 | 2:17 PM | 4.3 | 13.6 km | 81,500 m | Region Metropolitana, Chile | usgs.gov |
| 12/30/08 | 1:10 PM | 3.1 | 15.6 km | 99,800 m | Region Metropolitana, Chile | usgs.gov |
| 9/6/08 | 4:00 AM | 3.3 | 17.3 km | 86,300 m | Region Metropolitana, Chile | usgs.gov |
| 1/23/08 | 5:48 AM | 3.4 | 5.8 km | 84,200 m | Region Metropolitana, Chile | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

