Danh mục tại María Pinto
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở María Pinto
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Nhà hàng | 14 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 13 |
Thông tin về María Pinto
| Khu vực | 32.4 km² |
| Dân số | 3.507 |
| Dân số nam | 1.728 (49.3%) |
| Dân số nữ | 1.779 (50.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +12.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -29.7% |
| Độ tuổi trung bình | 30.7 tuổi (Nam: 30.4, Nữ: 31) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $49.096 (2022) |
| Các vùng lân cận | Padre Hurtado |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Chile |
| Vĩ độ & Kinh độ | -33.51720, -71.12199 |
| Mã Bưu Chính | 9620000 |
Bản đồ María Pinto
Bản đồ tương tác
Dân số María Pinto
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.113 | 4.354 | 4.986 | 5.354 | 3.507 | 3.621 | 3.626 |
| Mật độ dân số | 96,2 / km² | 134,5 / km² | 154 / km² | 165,4 / km² | 108,3 / km² | 111,8 / km² | 112 / km² |
Thay đổi dân số María Pinto từ 2000 đến 2020
Giảm 29.7% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| María Pinto | +12.7% | -19.5% | -29.7% |
| Región Metropolitana de Santiago | — | — | — |
| Chile | — | — | — |
Tuổi trung vị của María Pinto
Tuổi trung vị: 30.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| María Pinto | 30.7 yrs | 31 yrs | 30.4 yrs |
| Región Metropolitana de Santiago | 31.3 yrs | 32.2 yrs | 30.3 yrs |
| Chile | 31.3 yrs | 32 yrs | 30.6 yrs |
Mật độ dân số của María Pinto
Mật độ dân số: 108 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| María Pinto | 3.507 | 32,4 km² | 108 / km² |
| Región Metropolitana de Santiago | 7,3 million | 15.392,3 km² | 477 / km² |
| Chile | 17,8 million | 751.744,8 km² | 23,7 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của María Pinto
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho María Pinto
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của María Pinto
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $21.275 | $27.140 | $28.611 | $42.176 | $51.120 | $52.197 | $46.725 | $49.096 |
| Tổng GDP | $20,4 Tr | $26,3 Tr | $27,7 Tr | $42,2 Tr | $53,7 Tr | $57,8 Tr | $57,6 Tr | $61,3 Tr |
Phát thải CO2 của María Pinto
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| María Pinto | 17,254 tn | 4.92 tn | 532.9 tons/km² |
| Región Metropolitana de Santiago | 39,719,045 tn | 5.42 tn | 2,580.5 tons/km² |
| Chile | 87,296,657 tn | 4.91 tn | 116.1 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 17,254 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 4.92 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 532.9 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (10) |
| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Cao (9) |
| Sạt lở | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/4/19 | 4:18 AM | 4 | 16.3 km | 62,420 m | 28km N of Melipilla, Chile | usgs.gov |
| 4/7/18 | 5:35 PM | 3.9 | 20.8 km | 80,560 m | 2km N of Penaflor, Chile | usgs.gov |
| 1/15/15 | 5:19 AM | 4.3 | 18.5 km | 68,200 m | 7km W of El Monte, Chile | usgs.gov |
| 8/19/13 | 9:46 AM | 4.1 | 18.6 km | 77,200 m | 16km N of Penaflor, Chile | usgs.gov |
| 12/18/12 | 12:45 AM | 3.9 | 15.4 km | 65,900 m | Region Metropolitana, Chile | usgs.gov |
| 4/5/10 | 3:32 AM | 4.6 | 17 km | 67,200 m | Region Metropolitana, Chile | usgs.gov |
| 3/27/10 | 7:39 PM | 4.4 | 16 km | 51,700 m | Region Metropolitana, Chile | usgs.gov |
| 11/14/08 | 6:11 AM | 3.9 | 8.6 km | 72,400 m | Region Metropolitana, Chile | usgs.gov |
| 6/12/08 | 11:20 PM | 3.6 | 5.2 km | 64,000 m | Region Metropolitana, Chile | usgs.gov |
| 2/17/08 | 7:16 AM | 3.1 | 15.2 km | 71,100 m | Region Metropolitana, Chile | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
