Danh mục tại Lebu
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Lebu
Thông tin về Lebu
| Khu vực | 8.3 km² |
| Dân số | 19.862 |
| Dân số nam | 9.795 (49.3%) |
| Dân số nữ | 10.067 (50.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +23.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +3.4% |
| Độ tuổi trung bình | 29.3 tuổi (Nam: 28.9, Nữ: 29.7) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $16.085 (2022) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Chile |
| Vĩ độ & Kinh độ | -37.60825, -73.65356 |
| Mã Bưu Chính | 4350000 |
Bản đồ Lebu
Bản đồ tương tác
Dân số Lebu
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 16.140 | 18.946 | 19.201 | 17.430 | 19.862 | 19.620 | 19.084 |
| Mật độ dân số | 1.956,4 / km² | 2.296,5 / km² | 2.327,4 / km² | 2.112,7 / km² | 2.407,5 / km² | 2.378,2 / km² | 2.313,2 / km² |
Thay đổi dân số Lebu từ 2000 đến 2020
Tăng 3.4% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Lebu | +23.1% | +4.8% | +3.4% |
| Vùng Bío Bío | — | — | — |
| Chile | — | — | — |
Tuổi trung vị của Lebu
Tuổi trung vị: 29.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Lebu | 29.3 yrs | 29.7 yrs | 28.9 yrs |
| Vùng Bío Bío | 32.4 yrs | 33 yrs | 31.7 yrs |
| Chile | 31.3 yrs | 32 yrs | 30.6 yrs |
Mật độ dân số của Lebu
Mật độ dân số: 2.408 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Lebu | 19.862 | 8,3 km² | 2.408 / km² |
| Vùng Bío Bío | 17 | 6,2 km² | 2,7 / km² |
| Chile | 17,8 million | 751.744,8 km² | 23,7 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Lebu
Dân số ước tính từ 1720 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Lebu
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Lebu
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $5.061 | $6.497 | $7.514 | $10.811 | $10.818 | $16.089 | $16.045 | $16.085 |
| Tổng GDP | $130 Tr | $174,2 Tr | $201,2 Tr | $283,8 Tr | $281,1 Tr | $422,5 Tr | $446,7 Tr | $447,2 Tr |
Phát thải CO2 của Lebu
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Lebu | 84,633 tn | 4.26 tn | 10,258.5 tons/km² |
| Vùng Bío Bío | 74 tn | 4.33 tn | 11.8 tons/km² |
| Chile | 87,296,657 tn | 4.91 tn | 116.1 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 84,633 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 4.26 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 10,258.5 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (9) |
| Động đất | Cao (9.3) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/20/17 | 1:29 PM | 4.1 | 16.4 km | 13,930 m | 17km NW of Lebu, Chile | usgs.gov |
| 2/19/17 | 4:03 AM | 4.5 | 6.9 km | 13,570 m | 7km NNW of Lebu, Chile | usgs.gov |
| 11/21/16 | 12:09 AM | 4.8 | 15.7 km | 16,160 m | 16km NNW of Lebu, Chile | usgs.gov |
| 10/14/16 | 10:58 AM | 4.8 | 9.8 km | 35,000 m | 10km NNW of Lebu, Chile | usgs.gov |
| 10/3/15 | 6:03 AM | 5.8 | 17 km | 14,530 m | 18km N of Lebu, Chile | usgs.gov |
| 4/22/15 | 6:00 AM | 4.5 | 18.4 km | 15,500 m | 17km S of Lebu, Chile | usgs.gov |
| 9/30/13 | 12:59 AM | 4.8 | 9 km | 28,800 m | 9km NE of Lebu, Chile | usgs.gov |
| 9/29/13 | 11:47 PM | 4 | 9 km | 35,500 m | 9km NNW of Lebu, Chile | usgs.gov |
| 9/29/13 | 11:06 PM | 5.4 | 17.8 km | 49,300 m | 18km NNW of Lebu, Chile | usgs.gov |
| 9/14/13 | 6:08 AM | 4.6 | 13.1 km | 18,740 m | 12km S of Lebu, Chile | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


