Danh mục tại Las Condes
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Las Condes
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Quản lí đoàn thể | 2,049 | 25 years |
| Mua sắm | 1,470 | 27 years |
| Bất Động Sản | 1,398 | 24 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 1,344 | 34 years |
| Nhà hàng | 1,218 | 22 years |
| Sức khoẻ và y tế | 1,057 | 24 years |
| Luật sư hợp pháp | 755 | 29 years |
Thông tin về Las Condes
| Khu vực | 3.1 km² |
| Dân số | 7 |
| Dân số nam | 3 (49.0%) |
| Dân số nữ | 4 (51.0%) |
| Độ tuổi trung bình | 30.3 tuổi (Nam: 29.8, Nữ: 30.8) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $23.042 (2022) |
| Các vùng lân cận | Las Condes, Providencia, Vitacura, Lo Barnechea, Ñuñoa |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Chile |
| Vĩ độ & Kinh độ | -33.36671, -70.49689 |
| Mã Bưu Chính | 7550000, 7560356, 7560742, 7580012 |
Bản đồ Las Condes
Bản đồ tương tác
Dân số Las Condes
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 8 | 54 |
| Mật độ dân số | 0 / km² | 0 / km² | 0 / km² | 0 / km² | 2,3 / km² | 2,6 / km² | 17,6 / km² |
Tuổi trung vị của Las Condes
Tuổi trung vị: 30.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Las Condes | 30.3 yrs | 30.8 yrs | 29.8 yrs |
| Región Metropolitana de Santiago | 31.3 yrs | 32.2 yrs | 30.3 yrs |
| Chile | 31.3 yrs | 32 yrs | 30.6 yrs |
Mật độ dân số của Las Condes
Mật độ dân số: 2,3 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Las Condes | 7 | 3,063 km² | 2,3 / km² |
| Región Metropolitana de Santiago | 7,3 million | 15.392,3 km² | 477 / km² |
| Chile | 17,8 million | 751.744,8 km² | 23,7 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Las Condes
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Las Condes
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Las Condes
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $10.499 | $13.854 | $16.134 | $17.492 | $20.001 | $24.070 | $19.896 | $23.042 |
| Tổng GDP | $2,8 T | $4,1 T | $5,2 T | $5,9 T | $6,9 T | $8,4 T | $7,1 T | $8,2 T |
Phát thải CO2 của Las Condes
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Las Condes | 42 tn | 6.06 tn | 13.9 tons/km² |
| Región Metropolitana de Santiago | 39,719,045 tn | 5.42 tn | 2,580.5 tons/km² |
| Chile | 87,296,657 tn | 4.91 tn | 116.1 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 42 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 6.06 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 13.9 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (10) |
| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Cao (8) |
| Sạt lở | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/18/19 | 2:52 AM | 4.2 | 15.6 km | 98,230 m | 27km NE of Villa Presidente Frei, Nunoa, Santiago, Chile, Chile | usgs.gov |
| 12/8/18 | 4:11 PM | 4.3 | 13.5 km | 100,560 m | 25km NE of Villa Presidente Frei, Nunoa, Santiago, Chile, Chile | usgs.gov |
| 11/8/17 | 7:34 PM | 4 | 15.3 km | 104,590 m | 27km NNE of Villa Presidente Frei, Nunoa, Santiago, Chile, Chile | usgs.gov |
| 7/25/16 | 12:08 PM | 4.8 | 15.1 km | 97,270 m | 24km ENE of Villa Presidente Frei, Nunoa, Santiago, Chile, Chile | usgs.gov |
| 5/12/15 | 12:36 AM | 3.9 | 6 km | 92,600 m | 18km NNE of Villa Presidente Frei, Nunoa, Santiago, Chile, Chile | usgs.gov |
| 8/31/14 | 11:06 AM | 4.4 | 8 km | 99,970 m | 8km N of Villa Presidente Frei, Nunoa, Santiago, Chile, Chile | usgs.gov |
| 12/28/12 | 6:35 PM | 4.2 | 13.2 km | 99,600 m | Region Metropolitana, Chile | usgs.gov |
| 11/27/10 | 6:08 PM | 4.4 | 2.3 km | 101,200 m | Region Metropolitana, Chile | usgs.gov |
| 12/30/08 | 1:10 PM | 3.1 | 4.4 km | 99,800 m | Region Metropolitana, Chile | usgs.gov |
| 9/21/08 | 6:31 AM | 3.1 | 2.6 km | 104,700 m | Region Metropolitana, Chile | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

