Danh mục tại Conchalí
Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôSửa chữa xe hơiCông ty xuất nhập khẩuSản xuất thực phẩm nói chungCửa hàng quần áoCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtCửa hàng vật liệu xây dựngDự án nhàNhà thầu xây dựng tòa nhàXây dựng các tòa nhàGiáo dụcBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng burgerNhà hàng PêruNhà hàng sushiNhà hàng thịt gàNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng Trung QuốcQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán rượuTất cả thức ăn và đồ uốngThịtNgân hàngHiệu làm tócThẩm mỹ việnThợ cắt tócThợ làm tócBộ phận hậu cầnCơ quan quảng cáoDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ quảng cáoTư vấn viên quản trị doanh nghiệpKhu tổ hợp công quảnChợ phiênCửa Hàng Bách HóaCửa hàng đồ vật nuôiCửa hàng rượu biaCửa hàng tiện lợiCửa hàng tổng hợpHiệu thuốcMua sắmMua Sắm KhácSiêu thị
Hiển thị 1-50 của 53
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Conchalí
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Mua sắm | 115 |
| Nhà hàng | 36 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 29 |
| Sửa chữa xe hơi | 23 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 22 |
| Bán sỉ máy móc | 20 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 14 |
Thông tin về Conchalí
| Khu vực | 10.6 km² |
| Dân số | 96.102 |
| Dân số nam | 47.509 (49.4%) |
| Dân số nữ | 48.593 (50.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -55.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -32.3% |
| Độ tuổi trung bình | 34.4 tuổi (Nam: 33.2, Nữ: 35.6) |
| Các vùng lân cận | Conchalí, Providencia, Independencia, Quilicura, Recoleta |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Chile |
| Vĩ độ & Kinh độ | -33.37813, -70.67471 |
| Mã Bưu Chính | 8540000 |
Bản đồ Conchalí
Bản đồ tương tác
Dân số Conchalí
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 214.320 | 173.676 | 142.041 | 92.860 | 96.102 | 93.759 | 91.871 |
| Mật độ dân số | 20.290,7 / km² | 16.442,7 / km² | 13.447,7 / km² | 8.791,5 / km² | 9.098,4 / km² | 8.876,6 / km² | 8.697,8 / km² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Conchalí từ 2000 đến 2020
Giảm 32.3% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Conchalí | -55.2% | -44.7% | -32.3% |
| Región Metropolitana de Santiago | — | — | — |
| Chile | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Conchalí
Tuổi trung vị: 34.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Conchalí | 34.4 yrs | 35.6 yrs | 33.2 yrs |
| Región Metropolitana de Santiago | 31.3 yrs | 32.2 yrs | 30.3 yrs |
| Chile | 31.3 yrs | 32 yrs | 30.6 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Conchalí
Mật độ dân số: 9.098 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Conchalí | 96.102 | 10,6 km² | 9.098 / km² |
| Región Metropolitana de Santiago | 7,3 million | 15.392,3 km² | 477 / km² |
| Chile | 17,8 million | 751.744,8 km² | 23,7 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Conchalí
Dân số ước tính từ 1720 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Conchalí
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Conchalí
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Conchalí | 597,638 tn | 6.22 tn | 56,581.1 tons/km² |
| Región Metropolitana de Santiago | 39,719,045 tn | 5.42 tn | 2,580.5 tons/km² |
| Chile | 87,296,657 tn | 4.91 tn | 116.1 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Conchalí
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 597,638 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 6.22 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 56,581.1 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (10) |
| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Cao (8.8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/2/17 | 7:15 AM | 5.4 | 19 km | 92,000 m | 26km ENE of Lampa, Chile | usgs.gov |
| 7/5/15 | 9:39 AM | 3.5 | 4.5 km | 81,100 m | 4km NE of Lo Prado, Chile | usgs.gov |
| 8/31/14 | 11:06 AM | 4.4 | 8.7 km | 99,970 m | 8km N of Villa Presidente Frei, Nunoa, Santiago, Chile, Chile | usgs.gov |
| 4/30/13 | 10:57 AM | 5 | 14.6 km | 89,400 m | 7km SSE of Villa Presidente Frei, Nunoa, Santiago, Chile, Chile | usgs.gov |
| 12/28/12 | 6:35 PM | 4.2 | 12.9 km | 99,600 m | Region Metropolitana, Chile | usgs.gov |
| 11/27/10 | 6:08 PM | 4.4 | 17.1 km | 101,200 m | Region Metropolitana, Chile | usgs.gov |
| 6/30/09 | 2:17 PM | 4.3 | 15.8 km | 81,500 m | Region Metropolitana, Chile | usgs.gov |
| 12/30/08 | 1:10 PM | 3.1 | 12.4 km | 99,800 m | Region Metropolitana, Chile | usgs.gov |
| 9/21/08 | 6:31 AM | 3.1 | 17.9 km | 104,700 m | Region Metropolitana, Chile | usgs.gov |
| 2/26/08 | 6:13 AM | 3 | 15.9 km | 78,200 m | Region Metropolitana, Chile | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
