Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Chonchi
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Chỗ ở khác | 16 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 14 |
| Nhà hàng | 11 |
Thông tin về Chonchi
| Khu vực | 45.4 km² |
| Dân số | 9.094 |
| Dân số nam | 4.777 (52.5%) |
| Dân số nữ | 4.317 (47.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +51.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -22.7% |
| Độ tuổi trung bình | 31.1 tuổi (Nam: 30.3, Nữ: 32.1) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $17.433 (2022) |
| Mã Vùng | 65 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Chile |
| Vĩ độ & Kinh độ | -42.62003, -73.77674 |
Bản đồ Chonchi
Bản đồ tương tác
Dân số Chonchi
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 6.005 | 9.422 | 11.760 | 14.184 | 9.094 | 9.676 | 10.108 |
| Mật độ dân số | 132,2 / km² | 207,4 / km² | 258,8 / km² | 312,2 / km² | 200,1 / km² | 213 / km² | 222,5 / km² |
Thay đổi dân số Chonchi từ 2000 đến 2020
Giảm 22.7% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Chonchi | +51.4% | -3.5% | -22.7% |
| Los Lagos | — | — | — |
| Chile | — | — | — |
Tuổi trung vị của Chonchi
Tuổi trung vị: 31.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Chonchi | 31.1 yrs | 32.1 yrs | 30.3 yrs |
| Los Lagos | 31 yrs | 30.4 yrs | 31.5 yrs |
| Chile | 31.3 yrs | 32 yrs | 30.6 yrs |
Mật độ dân số của Chonchi
Mật độ dân số: 200 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Chonchi | 9.094 | 45,4 km² | 200 / km² |
| Los Lagos | 172 | 4,193 km² | 41 / km² |
| Chile | 17,8 million | 751.744,8 km² | 23,7 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Chonchi
Dân số ước tính từ 1760 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Chonchi
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Chonchi
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $3.651 | $4.955 | $7.152 | $13.352 | $10.448 | $15.038 | $15.699 | $17.433 |
| Tổng GDP | $12,9 Tr | $20,2 Tr | $32,3 Tr | $71,2 Tr | $65,2 Tr | $108,8 Tr | $131,7 Tr | $149,9 Tr |
Phát thải CO2 của Chonchi
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Chonchi | 14,903 tn | 1.64 tn | 328 tons/km² |
| Los Lagos | 802 tn | 4.66 tn | 191.4 tons/km² |
| Chile | 87,296,657 tn | 4.91 tn | 116.1 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 14,903 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 1.64 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 328 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Cao (7.1) |
| Sạt lở | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/11/19 | 5:05 PM | 4.4 | 82.9 km | 39,540 m | 35km WSW of Ancud, Chile | usgs.gov |
| 3/26/19 | 7:17 PM | 4.3 | 44.2 km | 24,830 m | 41km W of Chonchi, Chile | usgs.gov |
| 2/28/19 | 6:17 PM | 4.8 | 39.8 km | 23,880 m | 37km WSW of Chonchi, Chile | usgs.gov |
| 10/16/18 | 11:53 PM | 4.1 | 97.1 km | 89,570 m | 41km SSE of Calbuco, Chile | usgs.gov |
| 8/9/18 | 7:18 AM | 4.2 | 42.8 km | 23,950 m | 39km WNW of Chonchi, Chile | usgs.gov |
| 5/20/18 | 9:19 PM | 3.8 | 59 km | 35,000 m | 42km W of Puerto Quellon, Chile | usgs.gov |
| 5/14/18 | 2:58 AM | 4.6 | 29.6 km | 30,170 m | 28km SSW of Chonchi, Chile | usgs.gov |
| 4/5/18 | 6:32 AM | 4.9 | 33.2 km | 26,650 m | 30km WNW of Chonchi, Chile | usgs.gov |
| 2/14/18 | 6:24 PM | 4.4 | 85.3 km | 10,000 m | 78km WNW of Castro, Chile | usgs.gov |
| 9/28/17 | 6:17 PM | 4.4 | 86.1 km | 19,870 m | 68km W of Puerto Quellon, Chile | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


