Danh mục tại Chillán
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Chillán
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 606 | 4.2 |
| Nhà hàng | 391 | 4.3 |
| Giáo dục | 228 | 4.1 |
| Sức khoẻ và y tế | 215 | 3.8 |
| Thể thao và giải trí | 177 | 4.2 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 159 | 4.2 |
| Bất Động Sản | 154 | 3.8 |
| Bệnh viện | 134 | 3 |
| Xây dựng các tòa nhà | 130 | 3.8 |
| Vật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩm | 115 | 4.1 |
| Giáo dục trung học | 110 | 4.3 |
| Nền giáo dục cao hơn (cao đẳng, đại học) | 109 | 4.3 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 108 | 4.2 |
| Quản lí công chúng | 97 | 4.1 |
| Các nha sĩ | 95 | 2.8 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 86 | 4.3 |
| Xây dựng nhà ở | 85 | 4.2 |
| Nhà hàng thức ăn nhanh | 76 | 4.2 |
| Nhà thờ | 76 | 4.5 |
| Tiệm cắt tóc | 63 | 4.5 |
| Sửa chữa xe hơi | 63 | 3.9 |
| Chỗ ở khác | 63 | 4.2 |
| Ngân hàng | 62 | 3.3 |
| Bưu điện | 60 | 3.3 |
Thông tin về Chillán
| Khu vực | 141.6 km² |
| Dân số | 186.544 |
| Dân số nam | 89.929 (48.2%) |
| Dân số nữ | 96.615 (51.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +78.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +13.5% |
| Độ tuổi trung bình | 32.1 tuổi (Nam: 30.6, Nữ: 33.4) |
| Mã Vùng | 42 |
| Các vùng lân cận | B, Biobío, A, DP B, Int |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Chile |
| Vĩ độ & Kinh độ | -36.60664, -72.10344 |
| Mã Bưu Chính | 3780000 |
Bản đồ Chillán
Bản đồ tương tác
Dân số Chillán
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 104.463 | 142.054 | 164.390 | 177.369 | 186.544 |
| Mật độ dân số | 737,6 / km² | 1.003 / km² | 1.160,7 / km² | 1.252,4 / km² | 1.317,2 / km² |
Thay đổi dân số Chillán từ 2000 đến 2015
Tăng 7.9% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Chillán | +69.8% | +24.9% | +7.9% |
| Vùng Bío Bío | — | -34.6% | -15% |
| Chile | +72.2% | +36.6% | +18.3% |
Tuổi trung vị của Chillán
Tuổi trung vị: 32.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Chillán | 32.1 yrs | 33.4 yrs | 30.6 yrs |
| Vùng Bío Bío | 32.4 yrs | 33 yrs | 31.7 yrs |
| Chile | 31.3 yrs | 32 yrs | 30.6 yrs |
Mật độ dân số của Chillán
Mật độ dân số: 1.317 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Chillán | 186.544 | 141,6 km² | 1.317 / km² |
| Vùng Bío Bío | 17 | 6,2 km² | 2,7 / km² |
| Chile | 17,8 million | 751.744,8 km² | 23,7 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Chillán
Dân số ước tính từ 100 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Chillán
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Chillán
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Chillán
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Chillán
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Chillán | 815,678 tn | 4.37 tn | 5,759.4 tons/km² |
| Vùng Bío Bío | 74 tn | 4.33 tn | 11.8 tons/km² |
| Chile | 87,296,657 tn | 4.91 tn | 116.1 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 815,678 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 4.37 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 5,759.4 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | High (8) |
| Flood | Medium (4) |
| Earthquake | Medium (6.9) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/17/19 | 1:09 AM | 4.4 | 37.1 km | 84,930 m | 34km SE of Bulnes, Chile | usgs.gov |
| 4/4/17 | 8:53 AM | 4.2 | 29.8 km | 83,230 m | 12km NW of San Carlos, Chile | usgs.gov |
| 10/20/16 | 4:38 AM | 4.4 | 44.5 km | 53,900 m | 38km ENE of Tome, Chile | usgs.gov |
| 8/15/15 | 4:11 AM | 4.5 | 40.1 km | 65,000 m | 17km WSW of Bulnes, Chile | usgs.gov |
| 4/7/15 | 11:32 AM | 4.5 | 48.2 km | 62,700 m | 27km SSE of Cauquenes, Chile | usgs.gov |
| 8/11/14 | 10:13 PM | 4.3 | 31.1 km | 49,780 m | 31km NW of Chillan, Chile | usgs.gov |
| 4/24/13 | 8:58 AM | 4.2 | 31.1 km | 84,300 m | 21km NNW of Bulnes, Chile | usgs.gov |
| 12/18/11 | 3:26 PM | 4.1 | 29.3 km | 63,200 m | Bio-Bio, Chile | usgs.gov |
| 7/10/11 | 9:17 PM | 4.6 | 46.9 km | 52,200 m | Bio-Bio, Chile | usgs.gov |
| 2/3/11 | 8:48 AM | 4.4 | 42 km | 40,500 m | Bio-Bio, Chile | usgs.gov |
Chillán
Chillán là một thành phố của Chile. Chillán có diện tích 511 km², dân số năm 2002 là 161.953 người.
Trang Wikipedia về Chillán
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
