Danh mục tại Warwick
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Warwick
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 29 | 20 years |
| Tiệm cắt tóc | 19 | 24 years |
| Mua Sắm Khác | 19 | 21 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 18 | 21 years |
| Sửa chữa xe hơi | 14 | 25 years |
| Thẩm mỹ viện | 13 | 20 years |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 13 | 29 years |
| Giáo dục | 13 | 22 years |
| Bán sỉ máy móc | 11 | 23 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 11 | 20 years |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 11 | 22 years |
| Mua sắm | 10 | 24 years |
| Các nha sĩ | 10 | 24 years |
| Cửa hàng kim loạt | 9 | 24 years |
| Ngành xây dựng khác | 9 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 9 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 9 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 9 | — |
| Quản lí công chúng | 9 | 33 years |
| Dịch vụ tài chính | 8 | 22 years |
| Lắp đặt điện | 8 | 22 years |
Thông tin về Warwick
| Khu vực | 110.5 km² |
| Dân số | 5.330 |
| Dân số nam | 2.652 (49.7%) |
| Dân số nữ | 2.678 (50.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +53.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +17.8% |
| Độ tuổi trung bình | 43.3 tuổi (Nam: 42.4, Nữ: 44) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $31.072 (2022) |
| Mã Vùng | 819 |
| Các vùng lân cận | Forest, Springdale, Trois-Rivières-Ouest |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 45.95007, -71.98240 |
| Mã Bưu Chính | G6R, G6S, J0A |
Bản đồ Warwick
Bản đồ tương tác
Dân số Warwick
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.476 | 4.131 | 4.523 | 5.098 | 5.330 | 5.476 | 5.599 |
| Mật độ dân số | 31,5 / km² | 37,4 / km² | 40,9 / km² | 46,1 / km² | 48,2 / km² | 49,6 / km² | 50,7 / km² |
Thay đổi dân số Warwick từ 2000 đến 2020
Tăng 17.8% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Warwick | +53.3% | +29% | +17.8% |
| Québec | — | — | — |
| Canada | — | — | — |
Tuổi trung vị của Warwick
Tuổi trung vị: 43.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Warwick | 43.3 yrs | 44 yrs | 42.4 yrs |
| Québec | 42.2 yrs | 43.2 yrs | 41.1 yrs |
| Canada | 40.6 yrs | 41.5 yrs | 39.6 yrs |
Mật độ dân số của Warwick
Mật độ dân số: 48,2 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Warwick | 5.330 | 110,5 km² | 48,2 / km² |
| Québec | 7 million | 1.519.626,9 km² | 4,6 / km² |
| Canada | 35,5 million | 9.875.295,4 km² | 3,6 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Warwick
Dân số ước tính từ 1760 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Warwick
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Warwick
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $19.139 | $21.982 | $25.940 | $26.998 | $24.318 | $28.600 | $28.998 | $31.072 |
| Tổng GDP | $91,1 Tr | $108,8 Tr | $132,1 Tr | $141 Tr | $132 Tr | $161,8 Tr | $173,5 Tr | $188 Tr |
Phát thải CO2 của Warwick
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Warwick | 74,275 tn | 13.94 tn | 672.2 tons/km² |
| Québec | 96,902,370 tn | 13.87 tn | 63.8 tons/km² |
| Canada | 521,999,336 tn | 14.7 tn | 52.9 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 74,275 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 13.94 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 672.2 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/23/10 | 5:24 PM | 3.51 | 67.2 km | 18,000 m | St. Lawrence Valley region, Quebec, Canada | usgs.gov |
| 4/15/10 | 5:06 PM | 3 | 57.3 km | 18,000 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 5/11/06 | 6:35 AM | 3 | 64.5 km | 5,000 m | St. Lawrence Valley region, Quebec, Canada | usgs.gov |
| 4/3/97 | 4:44 AM | 3.5 | 27.1 km | 5,000 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 3/11/80 | 4:15 AM | 3.8 | 86.8 km | 18,000 m | St. Lawrence Valley region, Quebec, Canada | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

