Danh mục tại View Royal
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở View Royal
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Công viên công cộng | 7 |
Thông tin về View Royal
| Khu vực | 15.5 km² |
| Dân số | 9.446 |
| Dân số nam | 4.620 (48.9%) |
| Dân số nữ | 4.826 (51.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +42.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +7.8% |
| Độ tuổi trung bình | 43.7 tuổi (Nam: 42.9, Nữ: 44.6) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $56.326 (2022) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 48.45793, -123.45261 |
| Mã Bưu Chính | V8S, V8Z, V9A, V9B, V9C |
Bản đồ View Royal
Bản đồ tương tác
Dân số View Royal
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 6.652 | 8.119 | 8.761 | 9.796 | 9.446 | 9.845 | 10.305 |
| Mật độ dân số | 429,2 / km² | 523,8 / km² | 565,2 / km² | 632 / km² | 609,4 / km² | 635,2 / km² | 664,8 / km² |
Thay đổi dân số View Royal từ 2000 đến 2020
Tăng 7.8% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| View Royal | +42% | +16.3% | +7.8% |
| British Columbia | — | — | — |
| Canada | — | — | — |
Tuổi trung vị của View Royal
Tuổi trung vị: 43.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| View Royal | 43.7 yrs | 44.6 yrs | 42.9 yrs |
| British Columbia | 42.3 yrs | 43.1 yrs | 41.4 yrs |
| Canada | 40.6 yrs | 41.5 yrs | 39.6 yrs |
Mật độ dân số của View Royal
Mật độ dân số: 609 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| View Royal | 9.446 | 15,5 km² | 609 / km² |
| British Columbia | 4,8 million | 978.582 km² | 4,9 / km² |
| Canada | 35,5 million | 9.875.295,4 km² | 3,6 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của View Royal
Dân số ước tính từ 1900 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở View Royal
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho View Royal
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của View Royal
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $33.968 | $35.022 | $34.323 | $37.594 | $37.607 | $42.603 | $48.704 | $56.326 |
| Tổng GDP | $906,9 Tr | $995,8 Tr | $1 T | $1,1 T | $1,2 T | $1,4 T | $1,7 T | $2 T |
Phát thải CO2 của View Royal
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| View Royal | 144,342 tn | 15.28 tn | 9,312.4 tons/km² |
| British Columbia | 68,179,723 tn | 14.33 tn | 69.7 tons/km² |
| Canada | 521,999,336 tn | 14.7 tn | 52.9 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 144,342 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 15.28 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 9,312.4 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Trung bình (5.9) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/19/18 | 11:09 AM | 4.07 | 84.8 km | 39,320 m | 33km NE of Quinault Census Designated Place, Washington | usgs.gov |
| 9/9/18 | 12:55 PM | 3.26 | 36.8 km | 23,090 m | 22km NNE of Sequim, Washington | usgs.gov |
| 6/8/18 | 5:09 PM | 3.19 | 44.7 km | 58,210 m | 20km SSW of Point Roberts, Washington | usgs.gov |
| 2/4/18 | 6:57 AM | 3.09 | 31.3 km | 12,690 m | 13km NW of Friday Harbor, Washington | usgs.gov |
| 10/2/17 | 5:30 AM | 3.25 | 75.8 km | 54,220 m | 16km WSW of Port Ludlow, Washington | usgs.gov |
| 6/16/17 | 3:55 AM | 3.69 | 80.6 km | 56,450 m | 17km WSW of Port Ludlow, Washington | usgs.gov |
| 4/20/17 | 5:07 AM | 3.01 | 60.3 km | 23,260 m | 7km N of Port Townsend, Washington | usgs.gov |
| 1/30/17 | 11:03 AM | 3.09 | 32.9 km | 14,590 m | 9km NNW of Friday Harbor, Washington | usgs.gov |
| 4/5/16 | 6:06 PM | 3.45 | 46.1 km | 52,160 m | 13km WNW of Ault Field, Washington | usgs.gov |
| 12/30/15 | 7:39 AM | 4.79 | 18.2 km | 52,420 m | 17km NNE of Victoria, Canada | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


