Danh mục tại Ucluelet
Trạm xăngNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnNhà Thầu ChínhXây dựng các tòa nhàTrường dạy lướt sóngĐiểm thu hút khách du lịchNhà nhiếp ảnhPhòng trưng bày nghệ thuậtNhà hàngNhà hàng hải sảnNhà hàng Nhật BảnQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêQuán Cà PhêHiệu làm tócMassageSpa ngàyThẩm mỹ việnCăn hộ nghỉ mátCho thuê căn hộ nghỉ dưỡngCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnCửa hàng quà tặngCông viên công cộngCửa hàng đồ lướt vánDịch vụ thuê thuyền câu cáKhu cắm trại câu cáKhu vực cắm trạiKhu vực đi bộNhà gỗ cắm trạiSân chơiChỗ nghỉChỗ ở được phục vụCho thuê nhà tranhChỗ trọ trong nhàĐại lý cho thuê cabinĐại lý cho thuê nhà nghỉĐại lý du lịch bằng thuyềnĐại lý du lịch tham quanĐại lý du lịch xem cá voiGiường ngủ và bữa sángKhách sạn và nhà nghỉKhu nghỉ dưỡngNhà điều hành du lịchNhà kháchNhà nghỉNhà nghỉ dưỡngNhà nghỉ ven đườngQuán trọ
Hiển thị 1-50 của 52
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Ucluelet
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Chỗ ở khác | 98 | 19 years |
| Nhà hàng | 43 | 19 years |
| Mua sắm | 34 | 20 years |
| Thể thao và giải trí | 27 | — |
| Quản lí công chúng | 27 | 29 years |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 23 | — |
| Bất Động Sản | 22 | 18 years |
| Du lịch và đi lại | 21 | 31 years |
| Địa điểm cắm trại. | 15 | — |
| Giường ngủ và bữa sáng | 14 | — |
| Hãng Du Lịch | 13 | — |
| Mua Sắm Khác | 13 | 21 years |
| Công viên công cộng | 12 | — |
| Đồ Thể Thao | 11 | 19 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 11 | 27 years |
| Công việc xã hội | 10 | — |
| Quán cà phê | 10 | — |
Thông tin về Ucluelet
| Khu vực | 6.4 km² |
| Dân số | 1.708 |
| Dân số nam | 883 (51.7%) |
| Dân số nữ | 825 (48.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +15.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +4.1% |
| Độ tuổi trung bình | 38.1 tuổi (Nam: 38.6, Nữ: 37.3) |
| Mã Vùng | 250 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 48.94153, -125.54635 |
| Mã Bưu Chính | V0R |
Bản đồ Ucluelet
Bản đồ tương tác
Dân số Ucluelet
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.476 | 1.597 | 1.641 | 1.684 | 1.708 |
| Mật độ dân số | 231,5 / km² | 250,5 / km² | 257,4 / km² | 264,2 / km² | 267,9 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Ucluelet từ 2000 đến 2015
Tăng 2.6% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Ucluelet | +14.1% | +5.4% | +2.6% |
| British Columbia | +72.3% | +37.5% | +20.7% |
| Canada | +55.8% | +30.2% | +17.2% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Ucluelet
Tuổi trung vị: 38.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Ucluelet | 38.1 yrs | 37.3 yrs | 38.6 yrs |
| British Columbia | 42.3 yrs | 43.1 yrs | 41.4 yrs |
| Canada | 40.6 yrs | 41.5 yrs | 39.6 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Ucluelet
Mật độ dân số: 268 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Ucluelet | 1.708 | 6,4 km² | 268 / km² |
| British Columbia | 4,8 million | 978.582 km² | 4,9 / km² |
| Canada | 35,5 million | 9.875.295,4 km² | 3,6 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Ucluelet
Dân số ước tính từ 1975 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Ucluelet
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Ucluelet
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Ucluelet | 3,522 tn | 2.06 tn | 552.5 tons/km² |
| British Columbia | 68,179,723 tn | 14.33 tn | 69.7 tons/km² |
| Canada | 521,999,336 tn | 14.7 tn | 52.9 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Ucluelet
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 3,522 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 2.06 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 552.5 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Trung bình (4.6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/5/17 | 4:08 PM | 3.8 | 10 km | 32,890 m | 11km NNE of Ucluelet, Canada | usgs.gov |
| 1/8/15 | 2:02 AM | 4.8 | 26.5 km | 24,640 m | 18km E of Tofino, Canada | usgs.gov |
| 12/21/12 | 1:50 PM | 3.59 | 54.5 km | 4,446 m | Vancouver Island, Canada region | usgs.gov |
| 8/17/11 | 12:32 AM | 3.5 | 69.7 km | 45,200 m | Vancouver Island, Canada region | usgs.gov |
| 7/12/08 | 4:06 AM | 3.1 | 9.4 km | 31,700 m | Vancouver Island, Canada region | usgs.gov |
| 9/3/07 | 7:02 AM | 3 | 84.1 km | 29,800 m | Vancouver Island, Canada region | usgs.gov |
| 3/2/07 | 1:58 AM | 3.1 | 61.5 km | 34,900 m | Washington-British Columbia border region | usgs.gov |
| 6/25/05 | 2:53 PM | 3.1 | 28.6 km | 37,000 m | Vancouver Island, Canada region | usgs.gov |
| 2/25/03 | 11:52 PM | 3.1 | 23.4 km | 34,700 m | Vancouver Island, Canada region | usgs.gov |
| 10/20/01 | 12:19 AM | 3.2 | 73.9 km | 9,288 m | Vancouver Island, Canada region | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

