Danh mục tại Ucluelet
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Ucluelet
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Chỗ ở khác | 98 | 19 years |
| Nhà hàng | 43 | 19 years |
| Mua sắm | 34 | 20 years |
| Thể thao và giải trí | 27 | — |
| Quản lí công chúng | 27 | 29 years |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 23 | — |
| Bất Động Sản | 22 | 18 years |
| Du lịch và đi lại | 21 | 31 years |
| Địa điểm cắm trại. | 15 | — |
| Giường ngủ và bữa sáng | 14 | — |
| Hãng Du Lịch | 13 | — |
| Mua Sắm Khác | 13 | 21 years |
| Công viên công cộng | 12 | — |
| Đồ Thể Thao | 11 | 19 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 11 | 27 years |
| Công việc xã hội | 10 | — |
| Quán cà phê | 10 | — |
Thông tin về Ucluelet
| Khu vực | 6.4 km² |
| Dân số | 1.672 |
| Dân số nam | 864 (51.7%) |
| Dân số nữ | 808 (48.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +13.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +1.9% |
| Độ tuổi trung bình | 38.1 tuổi (Nam: 38.6, Nữ: 37.3) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $43.337 (2022) |
| Mã Vùng | 250 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 48.94153, -125.54635 |
| Mã Bưu Chính | V0R |
Bản đồ Ucluelet
Bản đồ tương tác
Dân số Ucluelet
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.476 | 1.597 | 1.641 | 1.684 | 1.672 | 1.749 | 1.821 |
| Mật độ dân số | 231,5 / km² | 250,5 / km² | 257,4 / km² | 264,2 / km² | 262,3 / km² | 274,4 / km² | 285,6 / km² |
Thay đổi dân số Ucluelet từ 2000 đến 2020
Tăng 1.9% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Ucluelet | +13.3% | +4.7% | +1.9% |
| British Columbia | — | — | — |
| Canada | — | — | — |
Tuổi trung vị của Ucluelet
Tuổi trung vị: 38.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Ucluelet | 38.1 yrs | 37.3 yrs | 38.6 yrs |
| British Columbia | 42.3 yrs | 43.1 yrs | 41.4 yrs |
| Canada | 40.6 yrs | 41.5 yrs | 39.6 yrs |
Mật độ dân số của Ucluelet
Mật độ dân số: 262 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Ucluelet | 1.672 | 6,4 km² | 262 / km² |
| British Columbia | 4,8 million | 978.582 km² | 4,9 / km² |
| Canada | 35,5 million | 9.875.295,4 km² | 3,6 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Ucluelet
Dân số ước tính từ 1975 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Ucluelet
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Ucluelet
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $20.265 | $22.044 | $31.652 | $34.947 | $34.754 | $38.354 | $36.837 | $43.337 |
| Tổng GDP | $3,4 Tr | $4 Tr | $5,9 Tr | $6,6 Tr | $6,6 Tr | $7,5 Tr | $7,7 Tr | $9,2 Tr |
Phát thải CO2 của Ucluelet
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Ucluelet | 3,448 tn | 2.06 tn | 540.9 tons/km² |
| British Columbia | 68,179,723 tn | 14.33 tn | 69.7 tons/km² |
| Canada | 521,999,336 tn | 14.7 tn | 52.9 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 3,448 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 2.06 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 540.9 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Trung bình (4.6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/5/17 | 4:08 PM | 3.8 | 10 km | 32,890 m | 11km NNE of Ucluelet, Canada | usgs.gov |
| 1/8/15 | 2:02 AM | 4.8 | 26.5 km | 24,640 m | 18km E of Tofino, Canada | usgs.gov |
| 12/21/12 | 1:50 PM | 3.59 | 54.5 km | 4,446 m | Vancouver Island, Canada region | usgs.gov |
| 8/17/11 | 12:32 AM | 3.5 | 69.7 km | 45,200 m | Vancouver Island, Canada region | usgs.gov |
| 7/12/08 | 4:06 AM | 3.1 | 9.4 km | 31,700 m | Vancouver Island, Canada region | usgs.gov |
| 9/3/07 | 7:02 AM | 3 | 84.1 km | 29,800 m | Vancouver Island, Canada region | usgs.gov |
| 3/2/07 | 1:58 AM | 3.1 | 61.5 km | 34,900 m | Washington-British Columbia border region | usgs.gov |
| 6/25/05 | 2:53 PM | 3.1 | 28.6 km | 37,000 m | Vancouver Island, Canada region | usgs.gov |
| 2/25/03 | 11:52 PM | 3.1 | 23.4 km | 34,700 m | Vancouver Island, Canada region | usgs.gov |
| 10/20/01 | 12:19 AM | 3.2 | 73.9 km | 9,288 m | Vancouver Island, Canada region | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

