Danh mục tại Sidney

Cho Thuê XeCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại Lý Xe MớiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoCông ty xuất nhập khẩuGia công kim loạiMáy in công nghiệpNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà sản xuất kim loạiNhà sản xuất thépNuôi trồngXưởng cưaCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữBưu điệnNhà thờNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrại hưu tríTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ liên bangVăn phòng chính quyền thành phốCông ty phần mềmTư vấn phần mềmCửa hàng đồ dùng gia đìnhCửa hàng đồ gia dụngKiến trúc sưNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu máy xúcNhà thầu xây dựng tòa nhàThợ điệnThợ mộcTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaTư vấn viên kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàGiáo dụcHuấn luyện viên chèo thuyền
Hiển thị 1-50 của 200

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Sidney

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua sắm12626 years
Sức khoẻ và y tế10426 years
Nhà hàng9624 years
Bất Động Sản5627 years
Quản lí đoàn thể5018 years
Cửa hàng quần áo4922 years
Mua Sắm Khác4621 years
Xây dựng các tòa nhà4128 years
Thuyền4123 years
Nhân viên kế toán4021 years
Cửa hàng điện tử3922 years
Quản lí công chúng3630 years
Tiệm cắt tóc3626 years
Sửa chữa xe hơi3527 years
Luật sư hợp pháp3324 years

Thông tin về Sidney

Khu vực5.3 km²
Dân số12.148
Dân số nam5.454 (44.9%)
Dân số nữ6.694 (55.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+49.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+16.4%
Độ tuổi trung bình56.8 tuổi (Nam: 54.2, Nữ: 58.7)
Mã Vùng250
Các vùng lân cậnDowntown Victoria, Victoria West, Burnside, Tsawwassen, Harris Green
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ48.64964, -123.40262
Mã Bưu ChínhV8L

Bản đồ Sidney

Bản đồ tương tác

Dân số Sidney

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số8.1189.58110.43611.69012.148
Mật độ dân số1.546,3 / km²1.825 / km²1.987,8 / km²2.226,7 / km²2.313,9 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Sidney từ 2000 đến 2015

Tăng 12% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Sidney+44%+22%+12%
British Columbia+72.3%+37.5%+20.7%
Canada+55.8%+30.2%+17.2%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Sidney

Tuổi trung vị: 56.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Sidney56.8 yrs58.7 yrs54.2 yrs
British Columbia42.3 yrs43.1 yrs41.4 yrs
Canada40.6 yrs41.5 yrs39.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Sidney

Mật độ dân số: 2.314 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Sidney12.1485,3 km²2.314 / km²
British Columbia4,8 million978.582 km²4,9 / km²
Canada35,5 million9.875.295,4 km²3,6 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Sidney

Dân số ước tính từ 1890 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Sidney

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Sidney

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Sidney

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Sidney

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Sidney

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Sidney175,179 tn14.42 tn33,367.4 tons/km²
British Columbia68,179,723 tn14.33 tn69.7 tons/km²
Canada521,999,336 tn14.7 tn52.9 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Sidney
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)175,179 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người14.42 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)33,367.4 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Động đấtTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
9/9/1812:55 PM3.2649.6 km23,090 m22km NNE of Sequim, Washingtonusgs.gov
6/8/185:09 PM3.1924.2 km58,210 m20km SSW of Point Roberts, Washingtonusgs.gov
2/4/186:57 AM3.0920.9 km12,690 m13km NW of Friday Harbor, Washingtonusgs.gov
10/2/175:30 AM3.2592.8 km54,220 m16km WSW of Port Ludlow, Washingtonusgs.gov
6/29/178:40 AM3.160.2 km16,270 m4km S of Marietta, Washingtonusgs.gov
6/16/173:55 AM3.6997.8 km56,450 m17km WSW of Port Ludlow, Washingtonusgs.gov
4/20/175:07 AM3.0171.1 km23,260 m7km N of Port Townsend, Washingtonusgs.gov
1/30/1711:03 AM3.0924.8 km14,590 m9km NNW of Friday Harbor, Washingtonusgs.gov
4/5/166:06 PM3.4550.3 km52,160 m13km WNW of Ault Field, Washingtonusgs.gov
12/30/157:39 AM4.7910.3 km52,420 m17km NNE of Victoria, Canadausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.