Danh mục tại Russell
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Russell
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 34 | 20 years |
| Quản lí công chúng | 25 | 26 years |
| Mua sắm | 25 | 20 years |
| Luật sư hợp pháp | 21 | 24 years |
| Thẩm mỹ viện | 19 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 18 | 21 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 18 | — |
| Tôn giáo | 17 | 28 years |
| Giáo dục | 16 | — |
| Nhà Thầu Chính | 16 | 18 years |
| Công việc xã hội | 15 | — |
| Bất Động Sản | 13 | — |
| Cửa hàng điện tử | 13 | — |
| Bán sỉ máy móc | 12 | — |
| Nhân viên kế toán | 12 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 12 | — |
| Mua Sắm Khác | 10 | — |
| Nhà thờ | 10 | — |
| Tổ chức thành viên chuyên nghiệp | 10 | — |
Thông tin về Russell
| Khu vực | 578.6 km² |
| Dân số | 933 |
| Dân số nam | 470 (50.4%) |
| Dân số nữ | 463 (49.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +35.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +28.0% |
| Độ tuổi trung bình | 46.3 tuổi (Nam: 46.3, Nữ: 46.2) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $33.123 (2022) |
| Mã Vùng | 204 |
| Các vùng lân cận | Metcalfe, Osgoode |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 50.78079, -101.28481 |
| Mã Bưu Chính | R0J |
Bản đồ Russell
Bản đồ tương tác
Dân số Russell
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 687 | 700 | 729 | 695 | 933 | 960 | 984 |
| Mật độ dân số | 1,2 / km² | 1,2 / km² | 1,3 / km² | 1,2 / km² | 1,6 / km² | 1,7 / km² | 1,7 / km² |
Thay đổi dân số Russell từ 2000 đến 2020
Tăng 28% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Russell | +35.8% | +33.3% | +28% |
| Manitoba | — | — | — |
| Canada | — | — | — |
Tuổi trung vị của Russell
Tuổi trung vị: 46.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Russell | 46.3 yrs | 46.2 yrs | 46.3 yrs |
| Manitoba | 38.2 yrs | 39.3 yrs | 37.1 yrs |
| Canada | 40.6 yrs | 41.5 yrs | 39.6 yrs |
Mật độ dân số của Russell
Mật độ dân số: 1,6 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Russell | 933 | 578,6 km² | 1,6 / km² |
| Manitoba | 1,3 million | 649.857,2 km² | 2 / km² |
| Canada | 35,5 million | 9.875.295,4 km² | 3,6 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Russell
Dân số ước tính từ 1800 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Russell
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Russell
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Russell
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $18.122 | $20.642 | $26.739 | $28.692 | $29.654 | $33.677 | $31.392 | $33.123 |
| Tổng GDP | $1,9 Tr | $2,2 Tr | $2,9 Tr | $3,2 Tr | $3,2 Tr | $3,7 Tr | $3,6 Tr | $3,9 Tr |
Phát thải CO2 của Russell
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Russell | 12,223 tn | 13.1 tn | 21.1 tons/km² |
| Manitoba | 16,464,729 tn | 12.78 tn | 25.3 tons/km² |
| Canada | 521,999,336 tn | 14.7 tn | 52.9 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 12,223 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 13.1 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 21.1 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/16/19 | 2:30 AM | 4.1 | 40.8 km | 5,000 m | 17km E of Esterhazy, Canada | usgs.gov |
| 4/13/18 | 12:49 PM | 3.9 | 34 km | 1,000 m | 23km S of Langenburg, Canada | usgs.gov |
| 9/5/16 | 10:40 AM | 3.8 | 45.2 km | 1,000 m | 13km ENE of Esterhazy, Canada | usgs.gov |
| 2/1/12 | 8:26 AM | 4.1 | 37.1 km | 1,000 m | Manitoba, Canada | usgs.gov |
| 1/15/11 | 1:05 AM | 3.1 | 38.1 km | 1,000 m | Manitoba, Canada | usgs.gov |
| 10/31/10 | 10:43 PM | 3.6 | 42.7 km | 1,000 m | Manitoba, Canada | usgs.gov |
| 4/14/10 | 4:53 PM | 4.4 | 32.7 km | 1,000 m | Manitoba, Canada | usgs.gov |
| 12/2/08 | 10:22 AM | 3.4 | 32 km | 1,000 m | Manitoba, Canada | usgs.gov |
| 4/11/08 | 2:00 AM | 3.6 | 38.9 km | 1,000 m | Manitoba, Canada | usgs.gov |
| 12/23/07 | 3:54 PM | 3.2 | 48 km | 1,000 m | Manitoba, Canada | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

