Danh mục tại Rosemère
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Rosemère
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 134 | 21 years |
| Cửa hàng quần áo | 114 | 19 years |
| Nhà hàng | 88 | 24 years |
| Quản lí đoàn thể | 58 | 21 years |
| Sức khoẻ và y tế | 56 | 23 years |
| Quần áo của phụ nữ | 49 | 21 years |
| Thẩm mỹ viện | 48 | 19 years |
| Tiệm cắt tóc | 45 | 24 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 42 | 21 years |
| Bất Động Sản | 40 | 19 years |
| Các nha sĩ | 39 | 21 years |
| Mua Sắm Khác | 39 | 20 years |
| Luật sư hợp pháp | 35 | 19 years |
| Cửa hàng điện tử | 35 | 19 years |
| Giáo dục | 29 | 23 years |
Thông tin về Rosemère
| Khu vực | 11.1 km² |
| Dân số | 16.709 |
| Dân số nam | 8.213 (49.2%) |
| Dân số nữ | 8.496 (50.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +95.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +30.1% |
| Độ tuổi trung bình | 42.9 tuổi (Nam: 42.2, Nữ: 43.5) |
| Mã Vùng | 450 |
| Các vùng lân cận | Laval, Sainte-Rose, Ahuntsic, Sainte-Dorothée, Chomedey |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 45.63338, -73.79919 |
| Mã Bưu Chính | H7N, H7R, J6Z, J7A, J7B, More |
Bản đồ Rosemère
Bản đồ tương tác
Dân số Rosemère
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 8.548 | 11.065 | 12.846 | 15.738 | 16.709 |
| Mật độ dân số | 768,4 / km² | 994,6 / km² | 1.154,7 / km² | 1.414,7 / km² | 1.501,9 / km² |
Thay đổi dân số Rosemère từ 2000 đến 2015
Tăng 22.5% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Rosemère | +84.1% | +42.2% | +22.5% |
| Québec | +42.5% | +22.6% | +12.9% |
| Canada | +55.8% | +30.2% | +17.2% |
Tuổi trung vị của Rosemère
Tuổi trung vị: 42.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Rosemère | 42.9 yrs | 43.5 yrs | 42.2 yrs |
| Québec | 42.2 yrs | 43.2 yrs | 41.1 yrs |
| Canada | 40.6 yrs | 41.5 yrs | 39.6 yrs |
Mật độ dân số của Rosemère
Mật độ dân số: 1.502 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Rosemère | 16.709 | 11,1 km² | 1.502 / km² |
| Québec | 7 million | 1.519.626,9 km² | 4,6 / km² |
| Canada | 35,5 million | 9.875.295,4 km² | 3,6 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Rosemère
Dân số ước tính từ 1830 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Rosemère
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Rosemère
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Rosemère
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Rosemère
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Rosemère
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Rosemère | 229,907 tn | 13.76 tn | 20,665.8 tons/km² |
| Québec | 96,902,370 tn | 13.87 tn | 63.8 tons/km² |
| Canada | 521,999,336 tn | 14.7 tn | 52.9 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 229,907 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 13.76 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 20,665.8 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/19/17 | 11:08 AM | 3.1 | 95.6 km | 10,000 m | 9km W of Mont-Tremblant, Canada | usgs.gov |
| 7/15/15 | 10:00 PM | 3.27 | 60.7 km | 10,230 m | 13km SSE of Hawkesbury, Canada | usgs.gov |
| 7/4/14 | 10:55 PM | 3 | 88.3 km | 18,000 m | 27km NE of Saint-Andre-Avellin, Canada | usgs.gov |
| 11/6/12 | 9:05 AM | 3.74 | 62.5 km | 11,070 m | Ontario-Quebec border region, Canada | usgs.gov |
| 10/10/12 | 4:19 AM | 3.93 | 43.5 km | 8,550 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 3/16/11 | 5:36 PM | 3.87 | 57.6 km | 10,000 m | Ontario-Quebec border region, Canada | usgs.gov |
| 2/28/10 | 3:51 AM | 3.41 | 52.2 km | 7,370 m | Ontario-Quebec border region, Canada | usgs.gov |
| 11/2/09 | 3:16 AM | 3.59 | 90.9 km | 3,920 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 1/10/08 | 6:12 AM | 3.13 | 94.9 km | 16,690 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 2/26/06 | 4:09 AM | 3.19 | 72.6 km | 13,540 m | Ontario-Quebec border region, Canada | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


