Danh mục tại Rosemère

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpSửa chữa xe hơiTrạm xăngCông ty xuất nhập khẩuMáy in công nghiệpNhà cung cấp kính áp tròngCửa hàng bán đồ lót phụ nữCửa hàng bán váyCửa hàng đồ bơiCửa hàng giày ốngCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo lao độngCửa hàng quần áo sơ sinhCửa hàng quần áo thể thaoCửa hàng quần jeanCửa hàng trang phục hóa trangCửa hàng túi xáchHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCông ty điện thoạiCông ty truyền thôngCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngNhà tư vấnTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng phụ kiện điện thoạiCửa hàng sửa chữa điện thoại di độngTư vấn phần mềmCửa hàng đồ dùng gia đìnhCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng đồ gia dụngKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà thiết kế nhà bếp
Hiển thị 1-50 của 191

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Rosemère

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua sắm13421 years
Cửa hàng quần áo11419 years
Nhà hàng8824 years
Quản lí đoàn thể5821 years
Sức khoẻ và y tế5623 years
Quần áo của phụ nữ4921 years
Thẩm mỹ viện4819 years
Tiệm cắt tóc4524 years
Xây dựng các tòa nhà4221 years
Bất Động Sản4019 years
Các nha sĩ3921 years
Mua Sắm Khác3920 years
Luật sư hợp pháp3519 years
Cửa hàng điện tử3519 years
Giáo dục2923 years

Thông tin về Rosemère

Khu vực11.1 km²
Dân số16.709
Dân số nam8.213 (49.2%)
Dân số nữ8.496 (50.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+95.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+30.1%
Độ tuổi trung bình42.9 tuổi (Nam: 42.2, Nữ: 43.5)
Mã Vùng450
Các vùng lân cậnLaval, Sainte-Rose, Ahuntsic, Sainte-Dorothée, Chomedey
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ45.63338, -73.79919
Mã Bưu ChínhH7NH7RJ6ZJ7AJ7BMore

Bản đồ Rosemère

Bản đồ tương tác

Dân số Rosemère

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số8.54811.06512.84615.73816.709
Mật độ dân số768,4 / km²994,6 / km²1.154,7 / km²1.414,7 / km²1.501,9 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Rosemère từ 2000 đến 2015

Tăng 22.5% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Rosemère+84.1%+42.2%+22.5%
Québec+42.5%+22.6%+12.9%
Canada+55.8%+30.2%+17.2%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Rosemère

Tuổi trung vị: 42.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Rosemère42.9 yrs43.5 yrs42.2 yrs
Québec42.2 yrs43.2 yrs41.1 yrs
Canada40.6 yrs41.5 yrs39.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Rosemère

Mật độ dân số: 1.502 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Rosemère16.70911,1 km²1.502 / km²
Québec7 million1.519.626,9 km²4,6 / km²
Canada35,5 million9.875.295,4 km²3,6 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Rosemère

Dân số ước tính từ 1830 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Rosemère

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Rosemère

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Rosemère

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Rosemère

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Rosemère

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Rosemère229,907 tn13.76 tn20,665.8 tons/km²
Québec96,902,370 tn13.87 tn63.8 tons/km²
Canada521,999,336 tn14.7 tn52.9 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Rosemère
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)229,907 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người13.76 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)20,665.8 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Động đấtTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
10/19/1711:08 AM3.195.6 km10,000 m9km W of Mont-Tremblant, Canadausgs.gov
7/15/1510:00 PM3.2760.7 km10,230 m13km SSE of Hawkesbury, Canadausgs.gov
7/4/1410:55 PM388.3 km18,000 m27km NE of Saint-Andre-Avellin, Canadausgs.gov
11/6/129:05 AM3.7462.5 km11,070 mOntario-Quebec border region, Canadausgs.gov
10/10/124:19 AM3.9343.5 km8,550 msouthern Quebec, Canadausgs.gov
3/16/115:36 PM3.8757.6 km10,000 mOntario-Quebec border region, Canadausgs.gov
2/28/103:51 AM3.4152.2 km7,370 mOntario-Quebec border region, Canadausgs.gov
11/2/093:16 AM3.5990.9 km3,920 msouthern Quebec, Canadausgs.gov
1/10/086:12 AM3.1394.9 km16,690 msouthern Quebec, Canadausgs.gov
2/26/064:09 AM3.1972.6 km13,540 mOntario-Quebec border region, Canadausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.