Danh mục tại Roberval

Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngCông ty xuất nhập khẩuXưởng cưaCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồCửa hàng điện thoại di độngĐài phát thanhChính quyền bang / vùng / tỉnhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức từ thiệnTrại hưu tríTrạm cứu hỏaVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ máy tínhCửa hàng đồ dùng gia đìnhCửa hàng kim loạtLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu chuẩn bị mặt bằngNhà thầu HVACNhà thầu máy xúcThợ điệnXây dựng các tòa nhàGiáo dụcBánh PizzaBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng tạp hoá và siêu thịNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng burgerNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêQuán Cà Phê
Hiển thị 1-50 của 92

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Roberval

Thông tin về Roberval

Khu vực202.2 km²
Dân số11.185
Dân số nam5.349 (47.8%)
Dân số nữ5.836 (52.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+0.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+0.1%
Độ tuổi trung bình47.5 tuổi (Nam: 46, Nữ: 48.8)
GDP bình quân đầu người (PPP)$26.064 (2022)
Mã Vùng418
Các vùng lân cậnSaint-Roch, Loretteville
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ48.51680, -72.23244
Mã Bưu ChínhG8H

Bản đồ Roberval

Bản đồ tương tác

Dân số Roberval

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số11.08011.33011.16910.91611.18511.48711.752
Mật độ dân số54,8 / km²56 / km²55,2 / km²54 / km²55,3 / km²56,8 / km²58,1 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Roberval từ 2000 đến 2020

Tăng 0.1% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Roberval+0.9%-1.3%+0.1%
Québec
Canada
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Roberval

Tuổi trung vị: 47.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Roberval47.5 yrs48.8 yrs46 yrs
Québec42.2 yrs43.2 yrs41.1 yrs
Canada40.6 yrs41.5 yrs39.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Roberval

Mật độ dân số: 55,3 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Roberval11.185202,2 km²55,3 / km²
Québec7 million1.519.626,9 km²4,6 / km²
Canada35,5 million9.875.295,4 km²3,6 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Roberval

Dân số ước tính từ 1400 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Roberval

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Roberval

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$18.512$20.104$21.576$22.477$24.771$25.285$24.648$26.064
Tổng GDP$47,4 Tr$53,8 Tr$59 Tr$61,7 Tr$67,8 Tr$70,1 Tr$71,9 Tr$76,8 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Roberval

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Roberval153,524 tn13.73 tn759.3 tons/km²
Québec96,902,370 tn13.87 tn63.8 tons/km²
Canada521,999,336 tn14.7 tn52.9 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Roberval
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)153,524 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người13.73 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)759.3 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Động đấtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/26/883:38 AM4.180.1 km26,000 mSaguenay Valley region, Quebec, Canadausgs.gov
11/25/8811:46 PM5.989.6 km28,900 mSaguenay Valley region, Quebec, Canadausgs.gov
11/23/889:11 AM4.387.4 km28,400 mSaguenay Valley region, Quebec, Canadausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.