Danh mục tại Repentigny

Bãi rửa xe ô tôChợ phụ tùng ô tôCho Thuê XeCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng thiết bị giảm chấn ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ nhỏDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíThợ sửa thân xe ô tôTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXưởng sửa chữa xe moócCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng nội thất văn phòngĐại lí bán sỉDịch vụ in kỹ thuật sốĐồ thủ công mỹ nghệGia công kim loạiMáy in công nghiệpNhà cung cấp cửaNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp linh kiện điện tửNhà cung cấp sản phẩm làm đẹpNhà cung cấp sản phẩm tẩy rửaNhà cung cấp thiết bị sưởiSản xuất công nghiệp & Xây dựngThợ hànThợ may quần áoXưởng máyCửa hàng bán đồ lót phụ nữCửa hàng bán váy
Hiển thị 1-50 của 498

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Repentigny

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Nhà hàng28121 years
Mua sắm24122 years
Sức khoẻ và y tế18521 years
Tiệm cắt tóc16422 years
Xây dựng các tòa nhà16124 years
Thẩm mỹ viện16018 years
Quản lí đoàn thể14221 years
Sửa chữa xe hơi13323 years
Bất Động Sản13022 years
Mua Sắm Khác12622 years
Nhân viên kế toán12324 years
Các nha sĩ11224 years
Luật sư hợp pháp10520 years
Giáo dục10323 years
Cửa hàng quần áo10220 years
Nhà Thầu Chính9820 years
Ngành xây dựng khác9322 years
Cửa hàng điện tử9022 years

Thông tin về Repentigny

Khu vực62.7 km²
Dân số91.252
Dân số nam44.349 (48.6%)
Dân số nữ46.903 (51.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+113.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+31.0%
Độ tuổi trung bình42.5 tuổi (Nam: 41.3, Nữ: 43.7)
GDP bình quân đầu người (PPP)$48.361 (2022)
Mã Vùng450, 819
Các vùng lân cậnLe Gardeur, Chomedey, Pointe-aux-Trembles, Lachenaie, Ville-Marie
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ45.74222, -73.45008
Mã Bưu ChínhH3JJ5YJ5ZJ6AJ6EMore

Bản đồ Repentigny

Bản đồ tương tác

Dân số Repentigny

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số42.71858.15969.68090.00991.25293.79997.557
Mật độ dân số681,4 / km²927,8 / km²1.111,5 / km²1.435,8 / km²1.455,7 / km²1.496,3 / km²1.556,2 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Repentigny từ 2000 đến 2020

Tăng 31% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Repentigny+113.6%+56.9%+31%
Québec
Canada
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Repentigny

Tuổi trung vị: 42.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Repentigny42.5 yrs43.7 yrs41.3 yrs
Québec42.2 yrs43.2 yrs41.1 yrs
Canada40.6 yrs41.5 yrs39.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Repentigny

Mật độ dân số: 1.456 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Repentigny91.25262,7 km²1.456 / km²
Québec7 million1.519.626,9 km²4,6 / km²
Canada35,5 million9.875.295,4 km²3,6 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Repentigny

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Repentigny

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Repentigny

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Repentigny

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Repentigny

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$28.242$30.336$34.105$36.844$40.939$38.572$41.503$48.361
Tổng GDP$977,7 Tr$1,1 T$1,3 T$1,5 T$1,8 T$1,8 T$2,1 T$2,4 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Repentigny

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Repentigny1,297,635 tn14.22 tn20,700.1 tons/km²
Québec96,902,370 tn13.87 tn63.8 tons/km²
Canada521,999,336 tn14.7 tn52.9 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Repentigny
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,297,635 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người14.22 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)20,700.1 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Động đấtTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
7/15/1510:00 PM3.2790.3 km10,230 m13km SSE of Hawkesbury, Canadausgs.gov
11/6/129:05 AM3.7490.7 km11,070 mOntario-Quebec border region, Canadausgs.gov
10/10/124:19 AM3.9314.2 km8,550 msouthern Quebec, Canadausgs.gov
3/16/115:36 PM3.8785.8 km10,000 mOntario-Quebec border region, Canadausgs.gov
4/15/105:06 PM384.8 km18,000 msouthern Quebec, Canadausgs.gov
2/28/103:51 AM3.4178.3 km7,370 mOntario-Quebec border region, Canadausgs.gov
5/11/066:35 AM379 km5,000 mSt. Lawrence Valley region, Quebec, Canadausgs.gov
1/9/063:35 PM3.7286.5 km12,690 msouthern Quebec, Canadausgs.gov
4/8/054:32 AM3.457.6 km18,000 msouthern Quebec, Canadausgs.gov
6/1/0211:35 AM3.236.1 km18,000 msouthern Quebec, Canadausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.