Danh mục tại Peterborough

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng ô tô cũCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng vật tư xe moócĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe ChryslerĐại lý xe cũĐại lý xe DodgeĐại lý xe JeepĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moócĐại lý xe mô tôĐại lý xe RamĐại lý xe rơ-moócĐại lý xe tải cũĐăng kiểm xeDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ nhỏDịch vụ thay dầuĐoàn lữ hành, RV và các nhà vận độngGa-ra ô tôHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng xe tảiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTiệm sửa vỏ xeTrạm xăngTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng máy ô tôXưởng sửa chữa động cơXưởng sửa chữa xe ATVXưởng sửa chữa xe moóc
Hiển thị 1-50 của 899

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Peterborough

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua sắm59124 years
Sức khoẻ và y tế56923 years
Nhà hàng55121 years
Bất Động Sản37224 years
Quản lí đoàn thể29123 years
Mua Sắm Khác28422 years
Luật sư hợp pháp27023 years
Xây dựng các tòa nhà26325 years
Sửa chữa xe hơi24424 years
Cửa hàng điện tử23922 years
Nhà Thầu Chính23124 years
Quản lí công chúng22529 years
Công việc xã hội20224 years
Dịch vụ tài chính19422 years
Ngành xây dựng khác19322 years
Cửa hàng quần áo16919 years

Thông tin về Peterborough

Khu vực61.1 km²
Dân số83.687
Dân số nam39.355 (47.0%)
Dân số nữ44.332 (53.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+19.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+6.7%
Độ tuổi trung bình42.7 tuổi (Nam: 40.3, Nữ: 44.9)
GDP bình quân đầu người (PPP)$34.836 (2022)
Mã Vùng705, 780
Các vùng lân cậnWestmount, Downtown, Leslieville, Omemee, Pontypool
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ44.30012, -78.31623
Mã Bưu ChínhK9HK9JK9KK9L

Bản đồ Peterborough

Bản đồ tương tác

Dân số Peterborough

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số70.16476.15878.45980.71083.68786.66289.267
Mật độ dân số1.147,9 / km²1.245,9 / km²1.283,6 / km²1.320,4 / km²1.369,1 / km²1.417,8 / km²1.460,4 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Peterborough từ 2000 đến 2020

Tăng 6.7% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Peterborough+19.3%+9.9%+6.7%
Ontario
Canada
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Peterborough

Tuổi trung vị: 42.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Peterborough42.7 yrs44.9 yrs40.3 yrs
Ontario40.6 yrs41.4 yrs39.6 yrs
Canada40.6 yrs41.5 yrs39.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Peterborough

Mật độ dân số: 1.369 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Peterborough83.68761,1 km²1.369 / km²
Ontario13,8 million1.078.182,8 km²12,8 / km²
Canada35,5 million9.875.295,4 km²3,6 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Peterborough

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Peterborough

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Peterborough

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Peterborough

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Peterborough

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Peterborough

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$27.429$29.885$34.487$36.118$32.396$34.919$32.850$34.836
Tổng GDP$883,7 Tr$1 T$1,2 T$1,3 T$1,1 T$1,3 T$1,3 T$1,4 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Peterborough

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Peterborough1,238,146 tn14.79 tn20,256 tons/km²
Ontario197,940,137 tn14.38 tn183.6 tons/km²
Canada521,999,336 tn14.7 tn52.9 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Peterborough
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,238,146 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người14.79 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)20,256 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/8/189:27 PM380.8 km5,050 m14km SSE of Ajax, Canadausgs.gov
8/4/0411:55 PM367.4 km4,760 mNew Yorkusgs.gov
11/7/024:55 PM376.1 km18,000 msouthern Ontario, Canadausgs.gov
5/24/0010:22 AM3.183.4 km18,000 msouthern Ontario, Canadausgs.gov
11/26/9910:33 PM3.885.3 km12,800 mNew Yorkusgs.gov
12/25/981:30 PM3.660.7 km18,000 mNew Yorkusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.