Danh mục tại Nicolet

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngNhà cung cấp nông cụNuôi trồngTrang trại bò sữaCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoHiệu GiàyChính quyền bang / vùng / tỉnhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoTrại hưu tríTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốTư vấn phần mềmCửa hàng kim loạtNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu máy xúcNhà thầu xây dựng tòa nhàThợ điệnTư vấn viên kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcBảo tàngDịch vụ nhiếp ảnhĐiểm thu hút khách du lịchNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang webSản xuất phim, tivi và videoCửa hàng kemCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán Cà PhêCác cửa hàng đồ nội thấtCông đoàn tín dụngCông ty bảo hiểmKế toánLuật sư
Hiển thị 1-50 của 71

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Nicolet

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Quản lí công chúng5726 years
Mua sắm4223 years
Nhà hàng3422 years
Tôn giáo3025 years
Tiệm cắt tóc3022 years
Sức khoẻ và y tế2625 years
Giáo dục2530 years
Sửa chữa xe hơi2421 years
Mua Sắm Khác2424 years
Xây dựng các tòa nhà2129 years
Thẩm mỹ viện1720 years
Quản lí đoàn thể1618 years
Cửa hàng điện tử1637 years
Nhà Thầu Chính1620 years
Công viên công cộng15
Thiết kế đặc biệt15
Luật sư hợp pháp15
Các tổ chức thành viên khác1527 years

Thông tin về Nicolet

Khu vực98.2 km²
Dân số8.513
Dân số nam3.938 (46.3%)
Dân số nữ4.575 (53.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+2.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+2.8%
Độ tuổi trung bình48.6 tuổi (Nam: 46.5, Nữ: 50.3)
GDP bình quân đầu người (PPP)$26.055 (2022)
Mã Vùng819
Các vùng lân cậnNicolet-Sud, Saint-Jean-Baptiste-de-Nicolet
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ46.21676, -72.61582
Mã Bưu ChínhJ3T

Bản đồ Nicolet

Bản đồ tương tác

Dân số Nicolet

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số8.3188.4268.2857.9578.5138.7398.936
Mật độ dân số84,7 / km²85,8 / km²84,4 / km²81 / km²86,7 / km²89 / km²91 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Nicolet từ 2000 đến 2020

Tăng 2.8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Nicolet+2.3%+1%+2.8%
Québec
Canada
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Nicolet

Tuổi trung vị: 48.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Nicolet48.6 yrs50.3 yrs46.5 yrs
Québec42.2 yrs43.2 yrs41.1 yrs
Canada40.6 yrs41.5 yrs39.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Nicolet

Mật độ dân số: 86,7 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Nicolet8.51398,2 km²86,7 / km²
Québec7 million1.519.626,9 km²4,6 / km²
Canada35,5 million9.875.295,4 km²3,6 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Nicolet

Dân số ước tính từ 1730 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Nicolet

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Nicolet

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$17.046$19.765$22.817$22.124$28.796$28.126$24.687$26.055
Tổng GDP$135,1 Tr$161,6 Tr$189 Tr$181,9 Tr$233,6 Tr$229,2 Tr$211,1 Tr$225,2 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Nicolet

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Nicolet109,622 tn12.88 tn1,116.5 tons/km²
Québec96,902,370 tn13.87 tn63.8 tons/km²
Canada521,999,336 tn14.7 tn52.9 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Nicolet
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)109,622 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người12.88 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)1,116.5 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Động đấtTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
10/10/124:19 AM3.9372 km8,550 msouthern Quebec, Canadausgs.gov
7/23/105:24 PM3.5182.9 km18,000 mSt. Lawrence Valley region, Quebec, Canadausgs.gov
4/15/105:06 PM378.3 km18,000 msouthern Quebec, Canadausgs.gov
5/31/071:57 AM388.2 km18,000 mSt. Lawrence Valley region, Quebec, Canadausgs.gov
5/11/066:35 AM37.6 km5,000 mSt. Lawrence Valley region, Quebec, Canadausgs.gov
4/8/054:32 AM3.464.5 km18,000 msouthern Quebec, Canadausgs.gov
2/11/0211:41 AM3.867.5 km10,000 msouthern Quebec, Canadausgs.gov
4/3/974:44 AM3.534.4 km5,000 msouthern Quebec, Canadausgs.gov
3/11/804:15 AM3.878.6 km18,000 mSt. Lawrence Valley region, Quebec, Canadausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.