Danh mục tại Mono
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Mono
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 16 | — |
| Mua sắm | 13 | 26 years |
| Thể thao và giải trí | 10 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 9 | — |
| Chỗ ở khác | 8 | — |
| Giáo dục thể chất | 7 | — |
| Bán sỉ máy móc | 7 | — |
| Cửa hàng vật nuôi và vật nuôi | 6 | — |
| Tôn giáo | 5 | — |
| Cửa hàng quần áo | 5 | — |
| Công viên công cộng | 5 | — |
| Nhà hàng | 5 | — |
Thông tin về Mono
| Khu vực | 280.8 km² |
| Dân số | 8.399 |
| Dân số nam | 4.253 (50.6%) |
| Dân số nữ | 4.146 (49.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +46.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +14.1% |
| Độ tuổi trung bình | 45.7 tuổi (Nam: 45.6, Nữ: 45.7) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $30.833 (2022) |
| Mã Vùng | 780 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 44.01689, -80.06673 |
| Mã Bưu Chính | L0N, L7K, L9V, L9W |
Bản đồ Mono
Bản đồ tương tác
Dân số Mono
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5.731 | 6.693 | 7.362 | 8.268 | 8.399 | 8.642 | 8.963 |
| Mật độ dân số | 20,4 / km² | 23,8 / km² | 26,2 / km² | 29,4 / km² | 29,9 / km² | 30,8 / km² | 31,9 / km² |
Thay đổi dân số Mono từ 2000 đến 2020
Tăng 14.1% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Mono | +46.6% | +25.5% | +14.1% |
| Ontario | — | — | — |
| Canada | — | — | — |
Tuổi trung vị của Mono
Tuổi trung vị: 45.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Mono | 45.7 yrs | 45.7 yrs | 45.6 yrs |
| Ontario | 40.6 yrs | 41.4 yrs | 39.6 yrs |
| Canada | 40.6 yrs | 41.5 yrs | 39.6 yrs |
Mật độ dân số của Mono
Mật độ dân số: 29,9 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Mono | 8.399 | 280,8 km² | 29,9 / km² |
| Ontario | 13,8 million | 1.078.182,8 km² | 12,8 / km² |
| Canada | 35,5 million | 9.875.295,4 km² | 3,6 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Mono
Dân số ước tính từ 1780 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Mono
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Mono
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Mono
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Mono
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $26.565 | $36.827 | $33.636 | $37.206 | $32.724 | $31.411 | $29.873 | $30.833 |
| Tổng GDP | $36 Tr | $53,9 Tr | $52,8 Tr | $61,7 Tr | $56,6 Tr | $55,8 Tr | $55,3 Tr | $57,8 Tr |
Phát thải CO2 của Mono
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Mono | 132,069 tn | 15.72 tn | 470.4 tons/km² |
| Ontario | 197,940,137 tn | 14.38 tn | 183.6 tons/km² |
| Canada | 521,999,336 tn | 14.7 tn | 52.9 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 132,069 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 15.72 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 470.4 tons/km² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/8/18 | 9:27 PM | 3 | 95.1 km | 5,050 m | 14km SSE of Ajax, Canada | usgs.gov |
| 10/20/05 | 9:16 PM | 4.2 | 80.5 km | 11,000 m | southern Ontario, Canada | usgs.gov |
| 5/24/00 | 10:22 AM | 3.1 | 81.2 km | 18,000 m | southern Ontario, Canada | usgs.gov |
| 11/26/99 | 10:33 PM | 3.8 | 92.5 km | 12,800 m | New York | usgs.gov |
| 8/5/89 | 9:07 PM | 3.3 | 99.6 km | 18,000 m | southern Ontario, Canada | usgs.gov |
| 7/23/87 | 9:32 AM | 3.4 | 75.6 km | 6,800 m | southern Ontario, Canada | usgs.gov |
| 10/4/83 | 5:18 PM | 3.1 | 67.9 km | 2,000 m | southern Ontario, Canada | usgs.gov |
| 8/28/81 | 10:51 AM | 3.3 | 98.4 km | 18,000 m | southern Ontario, Canada | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

