Danh mục tại Melfort
Đại lý xe cũĐại Lý Xe MớiÔ tôPhanh, bộ giảm thanh và truyền dẫn sửa chữaPhụ Tùng XeRửa Xe và Thông tin về XeSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe Tải và Toa MoócBán buôn nông nghiệpBán buôn thực phẩm, đồ uống và thuốc láBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngĐại lí bán sỉMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiBán lẻ vảiCửa hàng quần áoGiặt ủiQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồCác tổ chức thành viên khácCảnh sát và thực thi pháp luậtNhà thờQuản lí công chúngTôn giáoXe cấp cứuCửa hàng điện tửCửa hàng kim loạtLắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhPhá dỡ và chuẩn bị mặt bằngXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcGiáo dục khácNền giáo dục cao hơn (cao đẳng, đại học)Nhiếp ảnhThiết kế đặc biệtBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng Địa Trung HảiNhà hàng Trung QuốcQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêTất cả thức ăn và đồ uốngCác cửa hàng đồ nội thấtCửa hàng vật nuôi và vật nuôiSửa chữa khácThiết bị gia dụng và hàng hóaVườn ươm và cung cấp vườnXây dựng cảnh quanAtm củaCông đoàn tín dụngCông Ty Tín DụngLuật sư hợp phápNgân hàngNgười Môi Giới Chứng KhoánNhân viên kế toánTài chính khácBệnh việnCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcCác nha sĩNhà trẻPhòng khám y tếSức khoẻ và y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu cột sốngMassageSpa ngàyThẩm mỹ việnTiệm cắt tócTổ chức thành viên chuyên nghiệpCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán đồ cũCửa hàng tiện lợiMua sắmMua Sắm KhácNgười bán hoaQuà tặng, thẻ, vật tư bênĐồ Thể ThaoThể thao và giải tríCác công ty di chuyểnChỗ ở khácHãng Du LịchKhách sạn và nhà nghỉKho bãi và lưu trữTaxiTự lưu trữVận chuyển hàng hoá/ thương mại
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Melfort
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 81 | 27 years | 4.2 |
| Quản lí công chúng | 32 | 30 years | 3.9 |
| Sức khoẻ và y tế | 28 | 24 years | 4.3 |
| Sửa chữa xe hơi | 19 | 27 years | 4 |
| Công Ty Tín Dụng | 18 | 27 years | 5 |
| Nhà Thầu Chính | 16 | 29 years | 4.8 |
| Tôn giáo | 15 | 30 years | 4.5 |
| Nhà hàng | 15 | 27 years | 4.1 |
| Nhà thờ | 15 | 30 years | 4.5 |
| Dịch vụ tài chính | 15 | 27 years | 4 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 11 | 35 years | 4.1 |
| Trạm xăng | 11 | — | 3.6 |
| Giáo dục | 10 | 31 years | 4.1 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 10 | 36 years | 4 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 9 | 24 years | 5 |
| Tài chính khác | 9 | 27 years | 4.6 |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 9 | 29 years | 4.4 |
| Thể thao và giải trí | 8 | 30 years | 4.3 |
| Xây dựng các tòa nhà | 8 | — | 4.7 |
| Phụ Tùng Xe | 8 | 28 years | 4.6 |
| Lắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước | 7 | — | 3.8 |
| Bán sỉ máy móc | 7 | 24 years | 4.6 |
| Cửa hàng kim loạt | 7 | — | 3.8 |
| Bất Động Sản | 7 | — | 4.8 |
| Luật sư hợp pháp | 7 | 31 years | 5 |
Hiển thị 1-25 của 47
Thông tin về Melfort
| Khu vực | 15.1 km² |
| Dân số | 6.141 |
| Dân số nam | 2.870 (46.7%) |
| Dân số nữ | 3.271 (53.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +26.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +10.7% |
| Độ tuổi trung bình | 43.4 tuổi (Nam: 41.3, Nữ: 45.2) |
| Mã Vùng | 306 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ chuẩn miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 52.86673, -104.61768 |
| Mã Bưu Chính | S0E |
Bản đồ Melfort
Bản đồ tương tác
Dân số Melfort
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 4.850 | 5.337 | 5.545 | 5.783 | 6.141 |
| Mật độ dân số | 320,7 / km² | 352,9 / km² | 366,6 / km² | 382,3 / km² | 406 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Melfort từ 2000 đến 2015
Tăng 4.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Melfort | +19.2% | +8.4% | +4.3% |
| Saskatchewan | +68.7% | +35.9% | +19.9% |
| Canada | +55.8% | +30.2% | +17.2% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Melfort
Tuổi trung vị: 43.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Melfort | 43.4 yrs | 45.2 yrs | 41.3 yrs |
| Saskatchewan | 38.4 yrs | 39.4 yrs | 37.3 yrs |
| Canada | 40.6 yrs | 41.5 yrs | 39.6 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Melfort
Mật độ dân số: 406 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Melfort | 6.141 | 15,1 km² | 406 / km² |
| Saskatchewan | 1,1 million | 652.352,6 km² | 1,7 / km² |
| Canada | 35,5 million | 9.875.295,4 km² | 3,6 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Melfort
Dân số ước tính từ 1870 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Melfort
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Melfort
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Melfort | 85,721 tn | 13.96 tn | 5,667.5 tons/km² |
| Saskatchewan | 14,964,194 tn | 13.41 tn | 22.9 tons/km² |
| Canada | 521,999,336 tn | 14.7 tn | 52.9 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Melfort
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 85,721 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 13.96 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 5,667.5 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.