Danh mục tại Little Current
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Little Current
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Quản lí công chúng | 23 | 25 years |
| Nhà hàng | 20 | 25 years |
| Chỗ ở khác | 14 | 24 years |
| Mua sắm | 13 | — |
| Trạm xăng | 11 | 22 years |
| Tôn giáo | 10 | 23 years |
| Mua Sắm Khác | 10 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 7 | — |
| Công việc xã hội | 7 | — |
| Phòng khám y tế | 6 | — |
| Nhà Thầu Chính | 6 | — |
| Thuyền | 6 | 25 years |
| Cửa hàng kim loạt | 6 | — |
| Nhân viên kế toán | 5 | — |
| Thể thao và giải trí | 5 | — |
| Tiệm cắt tóc | 5 | — |
| Bất Động Sản | 5 | — |
Bản đồ Little Current
Bản đồ tương tác
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Little Current
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/8/19 | 7:23 AM | 3.1 | 82.7 km | 2,200 m | 13km W of Greater Sudbury, Canada | usgs.gov |
| 9/30/15 | 1:06 AM | 3.1 | 98.7 km | 1,000 m | 7km ENE of Greater Sudbury, Canada | usgs.gov |
| 8/5/14 | 6:15 PM | 3.8 | 79.7 km | 5,400 m | 15km W of Greater Sudbury, Canada | usgs.gov |
| 8/5/14 | 5:54 PM | 3.3 | 79.5 km | 12,050 m | 15km W of Greater Sudbury, Canada | usgs.gov |
| 9/11/08 | 11:21 AM | 3.8 | 87.7 km | 1,000 m | Ontario, Canada | usgs.gov |
| 11/29/06 | 7:38 AM | 3.1 | 78.1 km | 1,000 m | Ontario, Canada | usgs.gov |
| 11/29/06 | 7:22 AM | 4.1 | 80.8 km | 1,000 m | Ontario, Canada | usgs.gov |
| 3/13/05 | 5:08 PM | 3.6 | 95.9 km | 18,000 m | Ontario, Canada | usgs.gov |
| 5/25/98 | 3:47 PM | 3.4 | 78.6 km | 1,000 m | Ontario, Canada | usgs.gov |
| 3/9/98 | 5:05 AM | 3.9 | 87 km | 1,000 m | Ontario, Canada | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
