Danh mục tại Leamington
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Leamington
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 135 | 23 years |
| Mua sắm | 129 | 22 years |
| Sức khoẻ và y tế | 89 | 22 years |
| Quản lí công chúng | 72 | 27 years |
| Sửa chữa xe hơi | 64 | 24 years |
| Mua Sắm Khác | 58 | 24 years |
| Bất Động Sản | 53 | 22 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 48 | 23 years |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 46 | 30 years |
| Nhân viên kế toán | 45 | 23 years |
| Cửa hàng quần áo | 44 | 21 years |
| Luật sư hợp pháp | 42 | 25 years |
| Công viên công cộng | 41 | — |
| Ngành xây dựng khác | 41 | 20 years |
| Tôn giáo | 40 | 31 years |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 40 | 22 years |
| Dịch vụ tài chính | 38 | 24 years |
| Các nha sĩ | 37 | 25 years |
| Cửa hàng điện tử | 36 | 24 years |
| Tiệm cắt tóc | 35 | 22 years |
| Quản lí đoàn thể | 35 | 25 years |
Thông tin về Leamington
| Khu vực | 746.8 km² |
| Dân số | 30.952 |
| Dân số nam | 15.740 (50.9%) |
| Dân số nữ | 15.212 (49.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -0.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +1.7% |
| Độ tuổi trung bình | 39.3 tuổi (Nam: 37.9, Nữ: 41) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $31.869 (2022) |
| Mã Vùng | 519 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.05009, -82.59981 |
| Mã Bưu Chính | N0P, N8H, N9Y |
Bản đồ Leamington
Bản đồ tương tác
Dân số Leamington
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 30.968 | 31.093 | 30.448 | 28.990 | 30.952 | 32.061 | 33.029 |
| Mật độ dân số | 41,5 / km² | 41,6 / km² | 40,8 / km² | 38,8 / km² | 41,4 / km² | 42,9 / km² | 44,2 / km² |
Thay đổi dân số Leamington từ 2000 đến 2020
Tăng 1.7% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Leamington | -0.1% | -0.5% | +1.7% |
| Ontario | — | — | — |
| Canada | — | — | — |
Tuổi trung vị của Leamington
Tuổi trung vị: 39.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Leamington | 39.3 yrs | 41 yrs | 37.9 yrs |
| Ontario | 40.6 yrs | 41.4 yrs | 39.6 yrs |
| Canada | 40.6 yrs | 41.5 yrs | 39.6 yrs |
Mật độ dân số của Leamington
Mật độ dân số: 41,4 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Leamington | 30.952 | 746,8 km² | 41,4 / km² |
| Ontario | 13,8 million | 1.078.182,8 km² | 12,8 / km² |
| Canada | 35,5 million | 9.875.295,4 km² | 3,6 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Leamington
Dân số ước tính từ 1790 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Leamington
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $27.536 | $28.345 | $31.934 | $33.098 | $31.521 | $32.064 | $29.851 | $31.869 |
| Tổng GDP | $784,6 Tr | $874,9 Tr | $1 T | $1 T | $1 T | $1 T | $1 T | $1,1 T |
Phát thải CO2 của Leamington
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Leamington | 390,010 tn | 12.6 tn | 522.2 tons/km² |
| Ontario | 197,940,137 tn | 14.38 tn | 183.6 tons/km² |
| Canada | 521,999,336 tn | 14.7 tn | 52.9 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 390,010 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 12.6 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 522.2 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/20/18 | 12:01 AM | 3.4 | 35.2 km | 2,700 m | 2km E of Amherstburg, Canada | usgs.gov |
| 2/23/11 | 2:21 PM | 3 | 18.4 km | 5,000 m | southern Ontario, Canada | usgs.gov |
| 8/20/80 | 9:34 AM | 3.2 | 36.1 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 2/2/76 | 9:14 PM | 3.4 | 11.6 km | 10,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 4/9/00 | 2:00 PM | 3.4 | 92.8 km | — | Cleveland urban area, Ohio | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
