Danh mục tại Lacombe

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại lý xe moócĐại lý xe rơ-moócĐăng kiểm xeDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa vỏ xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócCông ty xuất nhập khẩuĐại lí bán sỉGia công kim loạiMỏ dầuNhà cung cấp dầu dieselNhà cung cấp nông cụNhà cung cấp thiết bịNhà cung cấp thiết bị dầu mỏNhà cung cấp thực phẩmNhà máy lọc dầuNhà sản xuất kim loạiNuôi trồngSản xuất nông nghiệpThợ hànTrang trại bò sữaXưởng máyCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữCâu lạc bộDịch vụ hệ thống tự hoạiNhà thờNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuận
Hiển thị 1-50 của 209

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Lacombe

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua sắm9223 years
Nhà hàng8423 years
Sửa chữa xe hơi6323 years
Sức khoẻ và y tế5521 years
Xây dựng các tòa nhà4822 years
Mua Sắm Khác4821 years
Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại4427 years
Giáo dục4325 years
Quản lí đoàn thể4021 years
Nhà Thầu Chính3723 years
Bán sỉ máy móc3424 years
Thẩm mỹ viện3218 years
Trạm xăng3235 years
Bất Động Sản3219 years
Tôn giáo3031 years

Thông tin về Lacombe

Khu vực21.6 km²
Dân số13.872
Dân số nam6.712 (48.4%)
Dân số nữ7.160 (51.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+106.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+34.9%
Độ tuổi trung bình37.1 tuổi (Nam: 35.7, Nữ: 38.6)
GDP bình quân đầu người (PPP)$51.267 (2022)
Mã Vùng403
Các vùng lân cậnCollege Heights, Johnstone Park, Llle-Bizard-Sainte-Genevieve
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền núi
Vĩ độ & Kinh độ52.46681, -113.73530
Mã Bưu ChínhT4L

Bản đồ Lacombe

Bản đồ tương tác

Dân số Lacombe

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số6.7088.79410.28512.76513.87214.99216.063
Mật độ dân số311,1 / km²407,8 / km²477 / km²592 / km²643,3 / km²695,3 / km²745 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Lacombe từ 2000 đến 2020

Tăng 34.9% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Lacombe+106.8%+57.7%+34.9%
Alberta
Canada
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Lacombe

Tuổi trung vị: 37.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Lacombe37.1 yrs38.6 yrs35.7 yrs
Alberta36.5 yrs37.1 yrs35.9 yrs
Canada40.6 yrs41.5 yrs39.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Lacombe

Mật độ dân số: 643 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Lacombe13.87221,6 km²643 / km²
Alberta4,1 million663.102,6 km²6,1 / km²
Canada35,5 million9.875.295,4 km²3,6 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Lacombe

Dân số ước tính từ 1910 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Lacombe

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Lacombe

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$28.363$22.518$41.145$59.591$66.737$66.158$43.933$51.267
Tổng GDP$35,9 Tr$31,3 Tr$61,6 Tr$97,7 Tr$119,3 Tr$129,4 Tr$95,7 Tr$115,6 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Lacombe

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Lacombe218,940 tn15.78 tn10,153.7 tons/km²
Alberta65,353,613 tn16.12 tn98.6 tons/km²
Canada521,999,336 tn14.7 tn52.9 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Lacombe
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)218,940 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người15.78 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)10,153.7 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
3/10/1910:00 AM3.990.2 km10,000 m37km N of Rocky Mountain House, Canadausgs.gov
3/4/1912:55 PM3.820.1 km5,000 m9km NW of Red Deer, Canadausgs.gov
6/2/152:34 PM3.587.6 km1,000 m10km NW of Rocky Mountain House, Canadausgs.gov
5/19/965:44 AM4.285.6 km10,000 mAlberta, Canadausgs.gov
9/13/8810:52 PM3.799.1 km5,000 mAlberta, Canadausgs.gov
12/5/871:16 AM3.599.7 km5,000 mAlberta, Canadausgs.gov
11/19/842:05 AM4.297.6 km5,000 mAlberta, Canadausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.