Danh mục tại Hearst
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpĐại Lý Xe MớiDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa xe hơiTrạm xăngCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngChính quyền bang / vùng / tỉnhNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng đồ dùng gia đìnhCửa hàng kim loạtLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu xây dựng tòa nhàThợ điệnGiáo dụcTrung tâm giáo dụcNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềCác cửa hàng đồ nội thấtCông ty bảo hiểmLuật sưCác nha sĩHiệu làm tócThẩm mỹ việnDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpVăn phòng giới thiệu việc làmCửa hàng bách hóaCửa hàng máy tínhCửa hàng quà tặngCửa hàng tiện lợiMua sắmSiêu thịCông viên công cộngKhu vực cắm trạiChỗ nghỉCông ty vận tải đường bộKhách sạn và nhà nghỉVận chuyển hàng hoá/ thương mại
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hearst
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Quản lí công chúng | 70 | 27 years |
| Nhà hàng | 45 | 24 years |
| Mua sắm | 41 | 25 years |
| Sức khoẻ và y tế | 31 | 22 years |
| Giáo dục | 24 | 30 years |
| Sửa chữa xe hơi | 24 | 27 years |
| Tiệm cắt tóc | 23 | 24 years |
| Công việc xã hội | 23 | 20 years |
| Thẩm mỹ viện | 19 | 16 years |
| Mua Sắm Khác | 19 | 21 years |
| Ô tô | 18 | 25 years |
| Dịch vụ tài chính | 16 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 15 | 29 years |
| Các nha sĩ | 14 | 27 years |
| Cơ Quan Giới Thiệu Việc Làm | 13 | 25 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 13 | 24 years |
| Trạm xăng | 12 | 27 years |
| Tôn giáo | 12 | 25 years |
| Cửa hàng điện tử | 12 | 19 years |
| Luật sư hợp pháp | 12 | — |
| Lắp đặt điện | 12 | — |
Thông tin về Hearst
| Khu vực | 99.1 km² |
| Dân số | 5.528 |
| Dân số nam | 2.707 (49.0%) |
| Dân số nữ | 2.821 (51.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -3.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +0.4% |
| Độ tuổi trung bình | 45.1 tuổi (Nam: 44.9, Nữ: 45.2) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $30.986 (2022) |
| Mã Vùng | 705 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 49.68351, -83.66654 |
| Mã Bưu Chính | P0L |
Bản đồ Hearst
Bản đồ tương tác
Dân số Hearst
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5.726 | 5.667 | 5.508 | 5.169 | 5.528 | 5.722 | 5.894 |
| Mật độ dân số | 57,8 / km² | 57,2 / km² | 55,6 / km² | 52,1 / km² | 55,8 / km² | 57,7 / km² | 59,5 / km² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Hearst từ 2000 đến 2020
Tăng 0.4% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Hearst | -3.5% | -2.5% | +0.4% |
| Ontario | — | — | — |
| Canada | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Hearst
Tuổi trung vị: 45.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Hearst | 45.1 yrs | 45.2 yrs | 44.9 yrs |
| Ontario | 40.6 yrs | 41.4 yrs | 39.6 yrs |
| Canada | 40.6 yrs | 41.5 yrs | 39.6 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Hearst
Mật độ dân số: 55,8 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Hearst | 5.528 | 99,1 km² | 55,8 / km² |
| Ontario | 13,8 million | 1.078.182,8 km² | 12,8 / km² |
| Canada | 35,5 million | 9.875.295,4 km² | 3,6 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Hearst
Dân số ước tính từ 1760 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Hearst
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Hearst
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $32.630 | $35.964 | $43.543 | $44.243 | $35.013 | $29.668 | $26.418 | $30.986 |
| Tổng GDP | $72,4 Tr | $82,8 Tr | $101,7 Tr | $102,7 Tr | $79,5 Tr | $67,5 Tr | $63,5 Tr | $75,5 Tr |
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x
Phát thải CO2 của Hearst
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Hearst | 82,298 tn | 14.89 tn | 830.2 tons/km² |
| Ontario | 197,940,137 tn | 14.38 tn | 183.6 tons/km² |
| Canada | 521,999,336 tn | 14.7 tn | 52.9 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Hearst
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 82,298 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 14.89 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 830.2 tons/km² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/16/96 | 4:56 AM | 3.5 | 75.5 km | 18,000 m | Ontario, Canada | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
