Danh mục tại Hanover

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoCông ty xuất nhập khẩuGia công kim loạiNhà cung cấp cửaNhà cung cấp linh kiện điện tửNuôi trồngThợ làm đồ nội thấtXưởng máyCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữCông ty điện thoạiCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngDịch vụ phân phốiNhà thờNhà thờ Thiên Chúa giáoNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTrại hưu tríTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính phủCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng bán dụng cụ sửa nhàCửa hàng đồ dùng gia đìnhCửa hàng đồ gia dụngDịch vụ lắp đặt cửa sổDự án nhàLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuThợ điện
Hiển thị 1-50 của 132

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hanover

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua sắm8321 years
Sức khoẻ và y tế5022 years
Sửa chữa xe hơi4622 years
Nhà hàng4231 years
Mua Sắm Khác3724 years
Dịch vụ tài chính3623 years
Bất Động Sản3526 years
Nhà Thầu Chính3126 years
Cửa hàng điện tử2931 years
Tiệm cắt tóc2825 years
Xây dựng các tòa nhà2828 years
Cửa hàng quần áo2523 years
Ô tô2525 years
Tôn giáo2431 years
Quản lí công chúng2332 years
Các nha sĩ2023 years

Thông tin về Hanover

Khu vực10.1 km²
Dân số7.623
Dân số nam3.586 (47.0%)
Dân số nữ4.037 (53.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+3.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-1.7%
Độ tuổi trung bình46.7 tuổi (Nam: 44.2, Nữ: 49.1)
Mã Vùng519
Các vùng lân cậnRR 1, Port Elgin
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ44.15009, -81.03303
Mã Bưu ChínhN4N

Bản đồ Hanover

Bản đồ tương tác

Dân số Hanover

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số7.3817.7177.7587.6967.6237.8868.178
Mật độ dân số729 / km²762,2 / km²766,2 / km²760,1 / km²752,9 / km²778,9 / km²807,7 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Hanover từ 2000 đến 2020

Giảm 1.7% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Hanover+3.3%-1.2%-1.7%
Ontario
Canada
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Hanover

Tuổi trung vị: 46.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Hanover46.7 yrs49.1 yrs44.2 yrs
Ontario40.6 yrs41.4 yrs39.6 yrs
Canada40.6 yrs41.5 yrs39.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Hanover

Mật độ dân số: 753 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Hanover7.62310,1 km²753 / km²
Ontario13,8 million1.078.182,8 km²12,8 / km²
Canada35,5 million9.875.295,4 km²3,6 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Hanover

Dân số ước tính từ 1760 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Hanover

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Hanover

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Hanover

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Hanover112,156 tn14.71 tn11,077.2 tons/km²
Ontario197,940,137 tn14.38 tn183.6 tons/km²
Canada521,999,336 tn14.7 tn52.9 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Hanover
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)112,156 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người14.71 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)11,077.2 tons/km²

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
10/20/059:16 PM4.273.2 km11,000 msouthern Ontario, Canadausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.