Danh mục tại Grande Cache
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Grande Cache
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 28 | 23 years |
| Chỗ ở khác | 17 | 29 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 17 | 21 years |
| Mua sắm | 16 | 21 years |
| Bất Động Sản | 12 | 24 years |
| Quản lí công chúng | 11 | 26 years |
| Cửa Hàng Bách Hóa | 10 | — |
| Bán sỉ máy móc | 9 | 20 years |
| Mua Sắm Khác | 8 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 8 | 21 years |
| Giáo dục | 8 | — |
| Tài chính khác | 8 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 8 | 22 years |
| Nhà Thầu Chính | 7 | — |
| Tôn giáo | 7 | 33 years |
| Cửa hàng quần áo | 7 | — |
| Trạm xăng | 7 | — |
| Công việc xã hội | 6 | 23 years |
| Sức khoẻ và y tế | 6 | — |
| Công viên công cộng | 6 | — |
Thông tin về Grande Cache
| Khu vực | 36.1 km² |
| Dân số | 5.056 |
| Dân số nam | 2.727 (53.9%) |
| Dân số nữ | 2.329 (46.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +30.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +16.6% |
| Độ tuổi trung bình | 33.5 tuổi (Nam: 33.4, Nữ: 33.5) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $41.523 (2022) |
| Mã Vùng | 780 |
| Các vùng lân cận | Davisville |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 53.88335, -119.13585 |
| Mã Bưu Chính | T0E |
Bản đồ Grande Cache
Bản đồ tương tác
Dân số Grande Cache
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.866 | 4.207 | 4.335 | 4.472 | 5.056 | 5.456 | 5.848 |
| Mật độ dân số | 107 / km² | 116,5 / km² | 120 / km² | 123,8 / km² | 140 / km² | 151 / km² | 161,9 / km² |
Thay đổi dân số Grande Cache từ 2000 đến 2020
Tăng 16.6% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Grande Cache | +30.8% | +20.2% | +16.6% |
| Alberta | — | — | — |
| Canada | — | — | — |
Tuổi trung vị của Grande Cache
Tuổi trung vị: 33.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Grande Cache | 33.5 yrs | 33.5 yrs | 33.4 yrs |
| Alberta | 36.5 yrs | 37.1 yrs | 35.9 yrs |
| Canada | 40.6 yrs | 41.5 yrs | 39.6 yrs |
Mật độ dân số của Grande Cache
Mật độ dân số: 140 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Grande Cache | 5.056 | 36,1 km² | 140 / km² |
| Alberta | 4,1 million | 663.102,6 km² | 6,1 / km² |
| Canada | 35,5 million | 9.875.295,4 km² | 3,6 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Grande Cache
Dân số ước tính từ 1910 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Grande Cache
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Grande Cache
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $18.061 | $20.586 | $34.720 | $44.552 | $52.209 | $55.199 | $41.891 | $41.523 |
Phát thải CO2 của Grande Cache
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Grande Cache | 83,444 tn | 16.5 tn | 2,309.9 tons/km² |
| Alberta | 65,353,613 tn | 16.12 tn | 98.6 tons/km² |
| Canada | 521,999,336 tn | 14.7 tn | 52.9 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 83,444 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.5 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 2,309.9 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/9/77 | 4:42 PM | 4.4 | 75.7 km | 33,000 m | Alberta, Canada | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
