Danh mục tại Farnham
Lốp Xe và Bình Ắc QuyÔ tôPhanh, bộ giảm thanh và truyền dẫn sửa chữaPhụ Tùng XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngĐại lí bán sỉMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiCửa hàng quần áoCác tổ chức thành viên khácChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyNhà Hưu TríNhà thờPhòng cháy chữa cháy và cứu hộTất cả tổ chức thành viênTôn giáoCửa hàng kim loạtLắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàXây dựngXây dựng các tòa nhàGiáo dụcGiáo dục khácTrường tiểu học và tiểu họcThiết kế đặc biệtBánh PizzaCửa hàng rượu, bia, rượuCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngPhục vụ sự kiệnQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêTất cả thức ăn và đồ uốngThịtCác cửa hàng đồ nội thấtCửa hàng bán thảmSửa chữa khácThiết bị gia dụng và hàng hóaVườn ươm và cung cấp vườnXây dựng cảnh quanAtm củaCông chứng viênLuật sư hợp phápNgân hàngNhân viên kế toánTài chính khácBệnh việnCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcCác nha sĩNghĩa trang và nhà xácPhép vật lý liệuPhòng khám y tếSức khoẻ và y tếThuốc Thay ThếMassageSpa ngàyThẩm mỹ việnThợ cắt tócTiệm cắt tócTrung tâm thể dụcBáoDịch vụ dọn rửa toàn diệnTổ chức thành viên chuyên nghiệpCửa hàng tiện lợiMua sắmMua Sắm KhácBowlingCông viên công cộngThể thao và giải tríChỗ ở khácKhách sạn và nhà nghỉTaxiVận chuyển hàng hoá/ thương mạiXe buýt và xe lửaKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Farnham
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 55 | 29 years | 4.1 |
| Nhà hàng | 21 | 27 years | 4.3 |
| Tiệm cắt tóc | 18 | 28 years | 4.5 |
| Sửa chữa xe hơi | 16 | 26 years | 4.3 |
| Công viên công cộng | 15 | — | 4.2 |
| Thẩm mỹ viện | 15 | 28 years | 4.6 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 14 | 23 years | 4.2 |
| Các cửa hàng đồ nội thất | 14 | 31 years | 4.1 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 13 | 25 years | 4.1 |
| Sức khoẻ và y tế | 13 | — | 4.2 |
| Quản lí công chúng | 10 | 29 years | — |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 9 | 31 years | 3.9 |
| Tất cả tổ chức thành viên | 9 | 28 years | 4.5 |
| Cửa hàng kim loạt | 9 | 26 years | 3.8 |
| Nhà Thầu Chính | 8 | 30 years | 4.5 |
| Nhân viên kế toán | 7 | — | 5 |
| Trạm xăng | 7 | — | 4 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 7 | — | 4.5 |
| Công Ty Tín Dụng | 7 | 27 years | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 7 | 31 years | 4.5 |
| Giáo dục | 7 | — | 4.3 |
| Nhà Hưu Trí | 6 | — | 3.7 |
| Xây dựng các tòa nhà | 6 | — | 5 |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 6 | — | 4.3 |
| Bán sỉ máy móc | 6 | — | 4.1 |
Hiển thị 1-25 của 34
Thông tin về Farnham
| Khu vực | 93.4 km² |
| Dân số | 9.396 |
| Dân số nam | 4.712 (50.2%) |
| Dân số nữ | 4.684 (49.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +65.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +22.0% |
| Độ tuổi trung bình | 43.1 tuổi (Nam: 42.3, Nữ: 43.8) |
| Mã Vùng | 450 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 45.28338, -72.98244 |
| Mã Bưu Chính | J2K, J2N |
Bản đồ Farnham
Bản đồ tương tác
Dân số Farnham
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5.676 | 6.920 | 7.701 | 8.910 | 9.396 |
| Mật độ dân số | 60,7 / km² | 74,1 / km² | 82,4 / km² | 95,4 / km² | 100,6 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Farnham từ 2000 đến 2015
Tăng 15.7% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Farnham | +57% | +28.8% | +15.7% |
| Québec | +42.5% | +22.6% | +12.9% |
| Canada | +55.8% | +30.2% | +17.2% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Farnham
Tuổi trung vị: 43.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Farnham | 43.1 yrs | 43.8 yrs | 42.3 yrs |
| Québec | 42.2 yrs | 43.2 yrs | 41.1 yrs |
| Canada | 40.6 yrs | 41.5 yrs | 39.6 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Farnham
Mật độ dân số: 101 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Farnham | 9.396 | 93,4 km² | 101 / km² |
| Québec | 7 million | 1.519.626,9 km² | 4,6 / km² |
| Canada | 35,5 million | 9.875.295,4 km² | 3,6 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Farnham
Dân số ước tính từ 1780 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Farnham
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Farnham
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Farnham | 135,146 tn | 14.38 tn | 1,446.4 tons/km² |
| Québec | 96,902,370 tn | 13.87 tn | 63.8 tons/km² |
| Canada | 521,999,336 tn | 14.7 tn | 52.9 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Farnham
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 135,146 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 14.38 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 1,446.4 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | Medium (5.1) |
| Cyclone | Medium (5) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/12 | 4:19 AM | 3.93 | 57 km | 8,550 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 4/15/10 | 5:06 PM | 3 | 52.7 km | 18,000 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 1/9/06 | 3:35 PM | 3.72 | 76.3 km | 12,690 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 6/1/02 | 11:35 AM | 3.2 | 76.7 km | 18,000 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 2/11/02 | 11:41 AM | 3.8 | 94 km | 10,000 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 10/6/00 | 1:59 PM | 3.8 | 83.3 km | 18,000 m | Ontario-Quebec border region, Canada | usgs.gov |
| 6/9/98 | 8:53 AM | 3.3 | 83 km | 4,600 m | New York | usgs.gov |
| 4/3/97 | 4:44 AM | 3.5 | 92.6 km | 5,000 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 9/21/95 | 11:03 PM | 3.1 | 99.1 km | 18,000 m | Ontario-Quebec border region, Canada | usgs.gov |
| 8/20/95 | 4:15 PM | 3.3 | 27.2 km | 18,000 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


