Danh mục tại Deep River
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Deep River
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Quản lí công chúng | 23 | 30 years |
| Nhà hàng | 19 | 23 years |
| Quản lí đoàn thể | 14 | 19 years |
| Mua sắm | 13 | 21 years |
| Chỗ ở khác | 10 | 25 years |
| Tôn giáo | 10 | 26 years |
| Giáo dục | 10 | — |
| Bất Động Sản | 10 | — |
| Mua Sắm Khác | 9 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 8 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 8 | — |
| Cửa hàng quần áo | 7 | — |
| Công viên công cộng | 7 | — |
| Công việc xã hội | 6 | 24 years |
Thông tin về Deep River
| Khu vực | 64.9 km² |
| Dân số | 4.808 |
| Dân số nam | 2.408 (50.1%) |
| Dân số nữ | 2.400 (49.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +51.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +20.2% |
| Độ tuổi trung bình | 47.4 tuổi (Nam: 46.2, Nữ: 48.6) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $27.728 (2022) |
| Mã Vùng | 613 |
| Các vùng lân cận | Hull, Alta Vista |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 46.10012, -77.49949 |
| Mã Bưu Chính | K0J |
Bản đồ Deep River
Bản đồ tương tác
Dân số Deep River
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.173 | 3.703 | 4.001 | 4.426 | 4.808 | 4.983 | 5.136 |
| Mật độ dân số | 48,9 / km² | 57,1 / km² | 61,7 / km² | 68,2 / km² | 74,1 / km² | 76,8 / km² | 79,2 / km² |
Thay đổi dân số Deep River từ 2000 đến 2020
Tăng 20.2% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Deep River | +51.5% | +29.8% | +20.2% |
| Ontario | — | — | — |
| Canada | — | — | — |
Tuổi trung vị của Deep River
Tuổi trung vị: 47.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Deep River | 47.4 yrs | 48.6 yrs | 46.2 yrs |
| Ontario | 40.6 yrs | 41.4 yrs | 39.6 yrs |
| Canada | 40.6 yrs | 41.5 yrs | 39.6 yrs |
Mật độ dân số của Deep River
Mật độ dân số: 74,1 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Deep River | 4.808 | 64,9 km² | 74,1 / km² |
| Ontario | 13,8 million | 1.078.182,8 km² | 12,8 / km² |
| Canada | 35,5 million | 9.875.295,4 km² | 3,6 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Deep River
Dân số ước tính từ 1710 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Deep River
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Deep River
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $21.155 | $23.559 | $25.354 | $26.254 | $25.740 | $26.554 | $25.918 | $27.728 |
| Tổng GDP | $68 Tr | $80 Tr | $88,3 Tr | $94,3 Tr | $92,8 Tr | $101,4 Tr | $104 Tr | $111,8 Tr |
Phát thải CO2 của Deep River
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Deep River | 70,275 tn | 14.62 tn | 1,083.2 tons/km² |
| Ontario | 197,940,137 tn | 14.38 tn | 183.6 tons/km² |
| Canada | 521,999,336 tn | 14.7 tn | 52.9 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 70,275 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 14.62 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 1,083.2 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/14/16 | 9:29 PM | 3.5 | 19.9 km | 18,000 m | 5km NNW of Petawawa, Canada | usgs.gov |
| 10/20/15 | 11:36 PM | 3.1 | 50 km | 18,000 m | 10km S of Pembroke, Canada | usgs.gov |
| 10/20/15 | 11:34 PM | 3.8 | 49.1 km | 18,000 m | 9km SSW of Pembroke, Canada | usgs.gov |
| 9/9/15 | 7:17 PM | 3.19 | 94.8 km | 10,000 m | 20km NE of Shawville, Canada | usgs.gov |
| 10/20/13 | 10:40 AM | 3.6 | 54.5 km | 18,000 m | 33km SSW of Petawawa, Canada | usgs.gov |
| 6/30/13 | 8:40 AM | 3.1 | 97.2 km | 14,000 m | 19km NNE of Shawville, Canada | usgs.gov |
| 5/17/13 | 8:15 PM | 3.1 | 96.8 km | 18,000 m | 21km NNE of Shawville, Canada | usgs.gov |
| 5/17/13 | 1:53 PM | 3.63 | 96.6 km | 10,720 m | 18km NE of Shawville, Canada | usgs.gov |
| 5/17/13 | 1:43 PM | 5.06 | 96.7 km | 13,000 m | 19km NNE of Shawville, Canada | usgs.gov |
| 3/29/11 | 4:04 PM | 3.5 | 66.7 km | 18,000 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.