Danh mục tại Comox
Cho Thuê XeTrạm xăngCông ty xuất nhập khẩuGia công kim loạiNuôi trồngCửa hàng quần áoBưu điệnCăn cứ quân sựChương trình ngoại khóaNhà thờNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức thanh niênTôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốCông ty xây dựng nhà ở tùy chọnCửa hàng đồ gia dụngĐơn vị làm hàng ràoDự án nhàKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công hệ thống tưới phun cho bãi cỏNhà thầu xây dựng tòa nhàThanh tra đất đaiThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcGiáo dụcTrung tâm đào tạoTrung tâm giáo dụcTrường tiểu họcĐiểm thu hút khách du lịchMakeup ArtistNghệ sĩNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế cảnh quanNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang webNhà tổ chức đám cướiPhòng trưng bày nghệ thuật
Hiển thị 1-50 của 159
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Comox
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 101 | 22 years |
| Nhà hàng | 73 | 19 years |
| Mua sắm | 63 | 25 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 56 | 24 years |
| Bất Động Sản | 52 | 23 years |
| Mua Sắm Khác | 45 | 20 years |
| Nhà Thầu Chính | 44 | 25 years |
| Quản lí đoàn thể | 43 | 20 years |
| Công viên công cộng | 39 | — |
| Chỗ ở khác | 33 | 18 years |
| Tiệm cắt tóc | 31 | 23 years |
| Công việc xã hội | 30 | 16 years |
| Ngành xây dựng khác | 30 | 21 years |
| Các nha sĩ | 29 | 25 years |
| Giáo dục | 28 | 30 years |
Thông tin về Comox
| Khu vực | 17.1 km² |
| Dân số | 15.420 |
| Dân số nam | 7.233 (46.9%) |
| Dân số nữ | 8.187 (53.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +83.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +26.5% |
| Độ tuổi trung bình | 49 tuổi (Nam: 47.8, Nữ: 50.1) |
| Mã Vùng | 250 |
| Các vùng lân cận | Lazo |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 49.68294, -124.93613 |
| Mã Bưu Chính | V0R, V9M, V9N |
Bản đồ Comox
Bản đồ tương tác
Dân số Comox
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 8.408 | 10.624 | 12.191 | 14.632 | 15.420 |
| Mật độ dân số | 492,8 / km² | 622,7 / km² | 714,5 / km² | 857,6 / km² | 903,7 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Comox từ 2000 đến 2015
Tăng 20% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Comox | +74% | +37.7% | +20% |
| British Columbia | +72.3% | +37.5% | +20.7% |
| Canada | +55.8% | +30.2% | +17.2% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Comox
Tuổi trung vị: 49 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Comox | 49 yrs | 50.1 yrs | 47.8 yrs |
| British Columbia | 42.3 yrs | 43.1 yrs | 41.4 yrs |
| Canada | 40.6 yrs | 41.5 yrs | 39.6 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Comox
Mật độ dân số: 904 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Comox | 15.420 | 17,1 km² | 904 / km² |
| British Columbia | 4,8 million | 978.582 km² | 4,9 / km² |
| Canada | 35,5 million | 9.875.295,4 km² | 3,6 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Comox
Dân số ước tính từ 1900 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Comox
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Comox
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Comox | 157,571 tn | 10.22 tn | 9,234.9 tons/km² |
| British Columbia | 68,179,723 tn | 14.33 tn | 69.7 tons/km² |
| Canada | 521,999,336 tn | 14.7 tn | 52.9 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Comox
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 157,571 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 10.22 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 9,234.9 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/5/17 | 4:08 PM | 3.8 | 83.7 km | 32,890 m | 11km NNE of Ucluelet, Canada | usgs.gov |
| 4/4/16 | 6:36 PM | 3.1 | 97.2 km | 5,000 m | 30km NNE of Sechelt, Canada | usgs.gov |
| 2/15/15 | 4:12 AM | 3.4 | 97.3 km | 3,410 m | 32km NNE of Sechelt, Canada | usgs.gov |
| 1/8/15 | 2:02 AM | 4.8 | 76.8 km | 24,640 m | 18km E of Tofino, Canada | usgs.gov |
| 12/11/14 | 2:53 PM | 3.2 | 71.7 km | 65,800 m | 17km W of Sechelt, Canada | usgs.gov |
| 8/17/11 | 12:32 AM | 3.5 | 81.6 km | 45,200 m | Vancouver Island, Canada region | usgs.gov |
| 8/3/04 | 5:22 AM | 3.1 | 78.5 km | 66,000 m | British Columbia, Canada | usgs.gov |
| 2/25/03 | 11:52 PM | 3.1 | 92.6 km | 34,700 m | Vancouver Island, Canada region | usgs.gov |
| 10/20/01 | 12:19 AM | 3.2 | 88.7 km | 9,288 m | Vancouver Island, Canada region | usgs.gov |
| 5/16/01 | 4:21 AM | 3.9 | 56.1 km | 9,933 m | Vancouver Island, Canada region | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


