Danh mục tại Chatham

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹGa-ra ô tôThợ cơ khíTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoCông ty xuất nhập khẩuĐại lý bán buôn đồ điện tửGia công kim loạiMáy in công nghiệpNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà sản xuất thiết bị điệnCửa hàng quần áoGiặt ủiHiệu GiàyQuần áo của phụ nữChính quyền bang / vùng / tỉnhChính quyền thành phố / địa phươngHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoVăn phòng chính phủTư vấn phần mềmCửa hàng đồ dùng gia đìnhCửa hàng kim loạtNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu thông gióNhà thầu xây dựng tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dục đại học & Chuyên biệtTrung tâm giáo dụcCho thuê băng đĩaThiết kế nội thất & Quy hoạch không gianCửa hàng bán thực phẩm sạchCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng Trung QuốcQuán bar, quán rượu và quán rượuCác cửa hàng đồ nội thấtCửa hàng nệmĐồ cổLàm Sạch Thảm và Thảm Trải SànThiết bị gia dụng và hàng hóaCông ty bảo hiểmKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpLuật sưLuật sư hợp phápNhà cung cấp Bảo hiểmNhân viên môi giới chứng khoánCác nha sĩDịch vụ sức khỏe tâm thầnNhà tư vấn hôn nhânPhòng mạchHiệu làm tócNgười giữ vật nuôiSalon Tắm NắngThẩm mỹ việnThợ cắt tócBảo trì bất động sảnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ tư vấn & Cố vấnHỗ trợ kinh doanh & Thuê ngoàiTổ chức theo lĩnh vực cụ thểVăn phòng giới thiệu việc làmCho thuê bất động sản nhà ởCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnKhu liên hợp căn hộCửa hàng bách hóaCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán buônCửa hàng giỏ quà tặngCửa hàng quà tặngCửa hàng tiện lợiHiệu Cầm ĐồMua Sắm KhácSiêu thịChỗ nghỉCông ty vận tải đường bộGiường ngủ và bữa sángVận chuyển hàng hoá/ thương mạiXe buýt và xe lửa

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Chatham

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Mua sắm57928 years4.2
Sức khoẻ và y tế35627 years4.2
Nhà hàng16926 years4.2
Nhà Thầu Chính11528 years3.9
Sửa chữa xe hơi10928 years4.4
Mua Sắm Khác10027 years3.9
Bất Động Sản9228 years3.4
Công Ty Tín Dụng8827 years4.4
Tất cả thức ăn và đồ uống8429 years4.2
Xây dựng các tòa nhà7030 years4.5
Dịch vụ tài chính7026 years4
Thẩm mỹ viện6926 years4.2
Ngành xây dựng khác6629 years4.4
Cửa hàng kim loạt6327 years4.2
Tiệm cắt tóc6226 years4.2
Thiết bị gia dụng và hàng hóa6127 years4.1
Bán sỉ máy móc6028 years4.3
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị6028 years4
Giáo dục5931 years3.9
Nhà thờ5729 years4.5
Tôn giáo5429 years4.5
Công việc xã hội5326 years4.2
Ô tô5329 years4.5
Luật sư hợp pháp5228 years4.2
Quản lí công chúng5027 years3
Cửa hàng quần áo4527 years4.1
Vật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩm4333 years4.3
Cửa hàng điện tử4127 years4.2
Giáo dục khác4131 years4
Phụ Tùng Xe3729 years4.5
Bán sỉ vật liệu xây dựng3727 years4.3
Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại3629 years4.1
Căn hộ3028 years3.6
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc2927 years3.9
Nhân viên kế toán2928 years2.5
Tài chính khác2727 years4.5
Massage2623 years4.7
Hiệu Bánh Mỳ2629 years4.2
Hiển thị 1-25 của 38

Thông tin về Chatham

Khu vực29.6 km²
Dân số497
Dân số nam237 (47.7%)
Dân số nữ260 (52.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-8.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-1.4%
Độ tuổi trung bình46.3 tuổi (Nam: 47.8, Nữ: 45.4)
Các vùng lân cậnChatham, Dover, Blenheim, Chatham Township
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Đại Tây Dương
Vĩ độ & Kinh độ47.02790, -65.46925
Mã Bưu ChínhE1N

Bản đồ Chatham

Bản đồ tương tác

Dân số Chatham

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số544525504472497
Mật độ dân số18,4 / km²17,8 / km²17 / km²16 / km²16,8 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Chatham từ 2000 đến 2015

Giảm 6.3% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Chatham-13.2%-10.1%-6.3%
New Brunswick+24.1%+12.8%+7.4%
Canada+55.8%+30.2%+17.2%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Chatham

Tuổi trung vị: 46.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Chatham46.3 yrs45.4 yrs47.8 yrs
New Brunswick44 yrs44.9 yrs43 yrs
Canada40.6 yrs41.5 yrs39.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Chatham

Mật độ dân số: 16,8 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Chatham49729,6 km²16,8 / km²
New Brunswick783.30276.912,8 km²10,2 / km²
Canada35,5 million9.875.295,4 km²3,6 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Chatham

Dân số ước tính từ 1400 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Chatham

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Chatham

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Chatham

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Chatham5,538 tn11.14 tn187.3 tons/km²
New Brunswick10,355,804 tn13.22 tn134.6 tons/km²
Canada521,999,336 tn14.7 tn52.9 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Chatham
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)5,538 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người11.14 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)187.3 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
EarthquakeMedium (4)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/1/168:49 PM3.122.3 km5,000 m23km WNW of Miramichi, Canadausgs.gov
11/4/153:04 PM3.788.1 km5,000 m88km W of Miramichi, Canadausgs.gov
8/21/1511:49 PM366.7 km5,000 m63km SW of Bathurst, Canadausgs.gov
4/28/142:52 PM3.483.8 km5,000 m84km W of Miramichi, Canadausgs.gov
8/28/139:44 AM3.286.6 km5,000 m86km W of Miramichi, Canadausgs.gov
3/21/135:22 AM3.283.1 km5,000 m68km NE of Fredericton, Canadausgs.gov
1/2/134:36 PM378.1 km5,000 mNew Brunswick, Canadausgs.gov
3/30/1211:29 PM3.459.6 km5,000 mNew Brunswick, Canadausgs.gov
3/8/091:30 PM3.377.3 km5,000 mNew Brunswick, Canadausgs.gov
3/8/098:16 AM3.680.1 km5,000 mNew Brunswick, Canadausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.