Danh mục tại Chatham
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Chatham
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 579 | 28 years | 4.2 |
| Sức khoẻ và y tế | 356 | 27 years | 4.2 |
| Nhà hàng | 169 | 26 years | 4.2 |
| Nhà Thầu Chính | 115 | 28 years | 3.9 |
| Sửa chữa xe hơi | 109 | 28 years | 4.4 |
| Mua Sắm Khác | 100 | 27 years | 3.9 |
| Bất Động Sản | 92 | 28 years | 3.4 |
| Công Ty Tín Dụng | 88 | 27 years | 4.4 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 84 | 29 years | 4.2 |
| Xây dựng các tòa nhà | 70 | 30 years | 4.5 |
| Dịch vụ tài chính | 70 | 26 years | 4 |
| Thẩm mỹ viện | 69 | 26 years | 4.2 |
| Ngành xây dựng khác | 66 | 29 years | 4.4 |
| Cửa hàng kim loạt | 63 | 27 years | 4.2 |
| Tiệm cắt tóc | 62 | 26 years | 4.2 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 61 | 27 years | 4.1 |
| Bán sỉ máy móc | 60 | 28 years | 4.3 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 60 | 28 years | 4 |
| Giáo dục | 59 | 31 years | 3.9 |
| Nhà thờ | 57 | 29 years | 4.5 |
| Tôn giáo | 54 | 29 years | 4.5 |
| Công việc xã hội | 53 | 26 years | 4.2 |
| Ô tô | 53 | 29 years | 4.5 |
| Luật sư hợp pháp | 52 | 28 years | 4.2 |
| Quản lí công chúng | 50 | 27 years | 3 |
Thông tin về Chatham
| Khu vực | 29.6 km² |
| Dân số | 497 |
| Dân số nam | 237 (47.7%) |
| Dân số nữ | 260 (52.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -8.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -1.4% |
| Độ tuổi trung bình | 46.3 tuổi (Nam: 47.8, Nữ: 45.4) |
| Các vùng lân cận | Chatham, Dover, Blenheim, Chatham Township |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Đại Tây Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 47.02790, -65.46925 |
| Mã Bưu Chính | E1N |
Bản đồ Chatham
Bản đồ tương tác
Dân số Chatham
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 544 | 525 | 504 | 472 | 497 |
| Mật độ dân số | 18,4 / km² | 17,8 / km² | 17 / km² | 16 / km² | 16,8 / km² |
Thay đổi dân số Chatham từ 2000 đến 2015
Giảm 6.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Chatham | -13.2% | -10.1% | -6.3% |
| New Brunswick | +24.1% | +12.8% | +7.4% |
| Canada | +55.8% | +30.2% | +17.2% |
Tuổi trung vị của Chatham
Tuổi trung vị: 46.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Chatham | 46.3 yrs | 45.4 yrs | 47.8 yrs |
| New Brunswick | 44 yrs | 44.9 yrs | 43 yrs |
| Canada | 40.6 yrs | 41.5 yrs | 39.6 yrs |
Mật độ dân số của Chatham
Mật độ dân số: 16,8 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Chatham | 497 | 29,6 km² | 16,8 / km² |
| New Brunswick | 783.302 | 76.912,8 km² | 10,2 / km² |
| Canada | 35,5 million | 9.875.295,4 km² | 3,6 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Chatham
Dân số ước tính từ 1400 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Chatham
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Chatham
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Chatham
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Chatham | 5,538 tn | 11.14 tn | 187.3 tons/km² |
| New Brunswick | 10,355,804 tn | 13.22 tn | 134.6 tons/km² |
| Canada | 521,999,336 tn | 14.7 tn | 52.9 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 5,538 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 11.14 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 187.3 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/1/16 | 8:49 PM | 3.1 | 22.3 km | 5,000 m | 23km WNW of Miramichi, Canada | usgs.gov |
| 11/4/15 | 3:04 PM | 3.7 | 88.1 km | 5,000 m | 88km W of Miramichi, Canada | usgs.gov |
| 8/21/15 | 11:49 PM | 3 | 66.7 km | 5,000 m | 63km SW of Bathurst, Canada | usgs.gov |
| 4/28/14 | 2:52 PM | 3.4 | 83.8 km | 5,000 m | 84km W of Miramichi, Canada | usgs.gov |
| 8/28/13 | 9:44 AM | 3.2 | 86.6 km | 5,000 m | 86km W of Miramichi, Canada | usgs.gov |
| 3/21/13 | 5:22 AM | 3.2 | 83.1 km | 5,000 m | 68km NE of Fredericton, Canada | usgs.gov |
| 1/2/13 | 4:36 PM | 3 | 78.1 km | 5,000 m | New Brunswick, Canada | usgs.gov |
| 3/30/12 | 11:29 PM | 3.4 | 59.6 km | 5,000 m | New Brunswick, Canada | usgs.gov |
| 3/8/09 | 1:30 PM | 3.3 | 77.3 km | 5,000 m | New Brunswick, Canada | usgs.gov |
| 3/8/09 | 8:16 AM | 3.6 | 80.1 km | 5,000 m | New Brunswick, Canada | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

