Danh mục tại Champlain

Đại lý xe cũĐại Lý Xe MớiÔ tôPhụ Tùng XeSửa chữa xe hơiTrạm xăngBán buôn đồ dùng gia đìnhBán buôn thực phẩm, đồ uống và thuốc láBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiNhập Khẩu và Xuất KhẩuNhững chỗ bán sĩ khácCửa hàng quần áoGiặt ủiCác tổ chức thành viên khácChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyNhà Hưu TríNhà thờQuản lí công chúngTất cả tổ chức thành viênTôn giáoCửa hàng điện tửCửa hàng kim loạtDịch vụ xây dựng công nghệLắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhPhá dỡ và chuẩn bị mặt bằngSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàGiáo dụcTrường tiểu học và tiểu họcCho thuê băng đĩaThiết kế đặc biệtCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngPhục vụ sự kiệnQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêTất cả thức ăn và đồ uốngThực phẩm sức khỏe và hữu cơAtm củaCông chứng viênCông Ty Tín DụngLuật sư hợp phápNgân hàngNhân viên kế toánTài chính khácCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcCác nha sĩNhà trẻPhòng khám y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu cột sốngY sĩ nhãn khoaThẩm mỹ việnThợ cắt tócTiệm cắt tócCơ Quan Giới Thiệu Việc LàmCăn hộMua sắmMua Sắm KhácNgười bán hoaQuà tặng, thẻ, vật tư bênĐồ Thể ThaoChỗ ở khácGiường ngủ và bữa sángHãng Du LịchKhách sạn và nhà nghỉKho bãi và lưu trữVận chuyển hàng hoá/ thương mạiKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Champlain

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởXếp hạng Google trung bình
Mua sắm154.5
Nhà hàng114.3
Nhà Thầu Chính74.3
Quản lí công chúng73.7

Thông tin về Champlain

Khu vực58.4 km²
Dân số1.835
Dân số nam947 (51.6%)
Dân số nữ888 (48.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+48.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+16.2%
Độ tuổi trung bình49.5 tuổi (Nam: 49.2, Nữ: 49.8)
Mã Vùng819
Các vùng lân cậnSainte-Foy, Saint-Georges, La Cité-Limoilou
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ46.44070, -72.34471
Mã Bưu ChínhG0XG9CG9T

Bản đồ Champlain

Bản đồ tương tác

Dân số Champlain

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số1.2361.4541.5791.7601.835
Mật độ dân số21,2 / km²24,9 / km²27 / km²30,1 / km²31,4 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Champlain từ 2000 đến 2015

Tăng 11.5% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Champlain+42.4%+21%+11.5%
Québec+42.5%+22.6%+12.9%
Canada+55.8%+30.2%+17.2%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Champlain

Tuổi trung vị: 49.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Champlain49.5 yrs49.8 yrs49.2 yrs
Québec42.2 yrs43.2 yrs41.1 yrs
Canada40.6 yrs41.5 yrs39.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Champlain

Mật độ dân số: 31,4 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Champlain1.83558,4 km²31,4 / km²
Québec7 million1.519.626,9 km²4,6 / km²
Canada35,5 million9.875.295,4 km²3,6 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Champlain

Dân số ước tính từ 1720 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Champlain

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Champlain

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Champlain

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Champlain

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Champlain23,983 tn13.07 tn410.9 tons/km²
Québec96,902,370 tn13.87 tn63.8 tons/km²
Canada521,999,336 tn14.7 tn52.9 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Champlain
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)23,983 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người13.07 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)410.9 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
EarthquakeMedium (6)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
7/23/105:24 PM3.5156 km18,000 mSt. Lawrence Valley region, Quebec, Canadausgs.gov
5/31/071:57 AM373.6 km18,000 mSt. Lawrence Valley region, Quebec, Canadausgs.gov
5/11/066:35 AM336.5 km5,000 mSt. Lawrence Valley region, Quebec, Canadausgs.gov
4/8/054:32 AM3.487.4 km18,000 msouthern Quebec, Canadausgs.gov
2/11/0211:41 AM3.895.8 km10,000 msouthern Quebec, Canadausgs.gov
11/6/972:34 AM4.882 km22,500 mSt. Lawrence Valley region, Quebec, Canadausgs.gov
4/3/974:44 AM3.551.2 km5,000 msouthern Quebec, Canadausgs.gov
3/11/804:15 AM3.846.2 km18,000 mSt. Lawrence Valley region, Quebec, Canadausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.