Danh mục tại Caron
Đại lý xe cũĐại Lý Xe MớiÔ tôPhanh, bộ giảm thanh và truyền dẫn sửa chữaPhụ Tùng XeRửa Xe và Thông tin về XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngĐại lí bán sỉMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiNhập Khẩu và Xuất KhẩuNhững chỗ bán sĩ khácCửa hàng quần áoGiặt ủiBưu điệnCác tổ chức thành viên khácChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyNhà Hưu TríNhà thờTôn giáoCửa hàng điện tửCửa hàng kim loạtLắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa điều hòa không khíLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàPhá dỡ và chuẩn bị mặt bằngSơn và sơn nhà thầuTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựngXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcGiáo dục khácGiáo dục trung họcNhiếp ảnhThiết kế đặc biệtCửa hàng rượu, bia, rượuCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngTất cả thức ăn và đồ uốngThiết bị gia dụng và hàng hóaVườn ươm và cung cấp vườnXây dựng cảnh quanAtm củaCông đoàn tín dụngCông Ty Tín DụngLuật sư hợp phápNgân hàngNhân viên kế toánCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcCác nha sĩNghĩa trang và nhà xácSức khoẻ và y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu cột sốngY sĩ nhãn khoaThẩm mỹ việnTiệm cắt tócCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán đồ cũMua sắmMua Sắm KhácNgười bán hoaCâu lạc bộ thể thaoThể thao và giải tríCác công ty di chuyểnChỗ ở khácKhách sạn và nhà nghỉNhà nghỉ, cabin và khu nghỉ dưỡngXe buýt và xe lửaKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Caron
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 66 | 27 years | 4.4 |
| Sửa chữa xe hơi | 30 | 25 years | 4.6 |
| Nhà hàng | 29 | 25 years | 4.1 |
| Sức khoẻ và y tế | 27 | 25 years | 4.6 |
| Nhà Thầu Chính | 24 | 26 years | 4.1 |
| Ngành xây dựng khác | 18 | 27 years | 4.5 |
| Ô tô | 16 | 26 years | 4.3 |
| Xây dựng các tòa nhà | 14 | 25 years | 3.9 |
| Bán sỉ máy móc | 13 | 27 years | 5 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 10 | 26 years | 4.6 |
| Giáo dục | 10 | 27 years | 3.7 |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 10 | 27 years | 4.7 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 9 | — | 4.6 |
| Thẩm mỹ viện | 8 | 26 years | 4.1 |
| Nhà hàng thức ăn nhanh | 7 | — | 3.9 |
| Trạm xăng | 7 | — | 4 |
| Cửa hàng kim loạt | 7 | — | 4.3 |
| Phụ Tùng Xe | 7 | — | 4.3 |
| Lắp đặt điện | 7 | 27 years | 5 |
| Tiệm cắt tóc | 7 | 27 years | 3.5 |
| Các nha sĩ | 7 | 26 years | 4.3 |
| Công Ty Tín Dụng | 7 | 31 years | 3.6 |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 6 | — | 4.9 |
| Ngân hàng | 6 | 29 years | 3 |
| Quản lí công chúng | 6 | — | 2.3 |
Hiển thị 1-25 của 28
Bản đồ Caron
Bản đồ tương tác
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Caron
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


