Danh mục tại Berthierville
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm xăngĐại lý máy kéoGia công kim loạiNuôi trồngCửa hàng quần áoSở cảnh sátTổ chức phi lợi nhuậnTrại hưu tríTrạm cứu hỏaVăn phòng chính quyền thành phốHỗ trợ và dịch vụ máy tínhCửa hàng đồ dùng gia đìnhNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcThợ điệnTrung tâm đào tạoTrung tâm giáo dụcBánh PizzaBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng gia đìnhNhà hàng Nhật BảnNhà hàng thịt gàNhà hàng thức ăn nhanhQuán cà phêCác cửa hàng đồ nội thấtCửa hàng vật nuôi và vật nuôiAtm củaCông chứng viênCông ty bảo hiểmDịch vụ phá sảnDịch vụ tư vấn tín dụngLuật sưNgười cho vay thế chấp tài sảnNhà cung cấp Bảo hiểmTổ chức tài chínhCác nha sĩY sĩ nhãn khoaHiệu làm tócMassage
Hiển thị 1-50 của 66
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Berthierville
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 57 | 21 years |
| Mua sắm | 37 | 25 years |
| Sửa chữa xe hơi | 33 | 24 years |
| Quản lí công chúng | 29 | 26 years |
| Mua Sắm Khác | 27 | 21 years |
| Sức khoẻ và y tế | 26 | 28 years |
| Trạm xăng | 25 | 26 years |
| Tiệm cắt tóc | 19 | 23 years |
| Quản lí đoàn thể | 18 | 21 years |
| Luật sư hợp pháp | 18 | — |
| Giáo dục | 17 | — |
| Ô tô | 17 | 22 years |
| Cửa hàng quần áo | 15 | 17 years |
| Dịch vụ tài chính | 14 | 26 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 13 | 19 years |
| Nhà Hưu Trí | 13 | 22 years |
Thông tin về Berthierville
| Khu vực | 7.3 km² |
| Dân số | 4.398 |
| Dân số nam | 2.087 (47.5%) |
| Dân số nữ | 2.311 (52.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +40.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +13.9% |
| Độ tuổi trung bình | 47.9 tuổi (Nam: 45.6, Nữ: 50) |
| Mã Vùng | 450 |
| Các vùng lân cận | Dollard-des-Ormeaux |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 46.08336, -73.18245 |
| Mã Bưu Chính | J0K |
Bản đồ Berthierville
Bản đồ tương tác
Dân số Berthierville
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.131 | 3.609 | 3.861 | 4.204 | 4.398 | 4.511 | 4.686 |
| Mật độ dân số | 428,2 / km² | 493,5 / km² | 528 / km² | 574,9 / km² | 601,4 / km² | 616,9 / km² | 640,8 / km² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Berthierville từ 2000 đến 2020
Tăng 13.9% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Berthierville | +40.5% | +21.9% | +13.9% |
| Québec | — | — | — |
| Canada | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Berthierville
Tuổi trung vị: 47.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Berthierville | 47.9 yrs | 50 yrs | 45.6 yrs |
| Québec | 42.2 yrs | 43.2 yrs | 41.1 yrs |
| Canada | 40.6 yrs | 41.5 yrs | 39.6 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Berthierville
Mật độ dân số: 601 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Berthierville | 4.398 | 7,3 km² | 601 / km² |
| Québec | 7 million | 1.519.626,9 km² | 4,6 / km² |
| Canada | 35,5 million | 9.875.295,4 km² | 3,6 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Berthierville
Dân số ước tính từ 1750 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Berthierville
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Berthierville
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Berthierville | 60,067 tn | 13.66 tn | 8,214.3 tons/km² |
| Québec | 96,902,370 tn | 13.87 tn | 63.8 tons/km² |
| Canada | 521,999,336 tn | 14.7 tn | 52.9 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Berthierville
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 60,067 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 13.66 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 8,214.3 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/12 | 4:19 AM | 3.93 | 37.1 km | 8,550 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 4/15/10 | 5:06 PM | 3 | 86.3 km | 18,000 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 5/11/06 | 6:35 AM | 3 | 40 km | 5,000 m | St. Lawrence Valley region, Quebec, Canada | usgs.gov |
| 4/8/05 | 4:32 AM | 3.4 | 28.5 km | 18,000 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 6/1/02 | 11:35 AM | 3.2 | 76 km | 18,000 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 2/11/02 | 11:41 AM | 3.8 | 21.6 km | 10,000 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 10/31/99 | 8:14 PM | 4.2 | 91.9 km | 18,000 m | Ontario-Quebec border region, Canada | usgs.gov |
| 5/24/97 | 6:52 PM | 4.2 | 96.6 km | 10,000 m | Ontario-Quebec border region, Canada | usgs.gov |
| 4/3/97 | 4:44 AM | 3.5 | 67 km | 5,000 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 3/14/96 | 10:42 AM | 4.5 | 97.1 km | 18,000 m | Ontario-Quebec border region, Canada | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


