Danh mục tại Amos
Bãi rửa xe ô tôChợ phụ tùng ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại Lý Xe MớiHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócCông ty xuất nhập khẩuGia công kim loạiNhà cung cấp thiết bị công nghiệpThợ hànXưởng cưaXưởng máyCửa hàng giày ốngCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo lao độngHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồCửa hàng điện thoại di độngĐài phát thanhNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngBưu điệnChính quyền bang / vùng / tỉnhCơ quan phát triển kinh tếDịch vụ lâm nghiệpHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ Công giáoTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTrại hưu tríTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm cộng đồngTrung tâm tái chếVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tử
Hiển thị 1-50 của 146
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Amos
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Quản lí công chúng | 93 | 27 years |
| Mua sắm | 55 | 24 years |
| Nhà hàng | 55 | 23 years |
| Sức khoẻ và y tế | 49 | 25 years |
| Tiệm cắt tóc | 46 | 25 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 38 | 23 years |
| Nhân viên kế toán | 38 | 23 years |
| Sửa chữa xe hơi | 37 | 23 years |
| Quản lí đoàn thể | 36 | 24 years |
| Giáo dục | 35 | 28 years |
| Cửa hàng điện tử | 34 | 28 years |
| Luật sư hợp pháp | 32 | 23 years |
| Mua Sắm Khác | 31 | 23 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 29 | 25 years |
| Ô tô | 29 | 29 years |
| Thẩm mỹ viện | 27 | — |
| Bán sỉ máy móc | 27 | 31 years |
| Cửa hàng quần áo | 27 | 23 years |
| Bất Động Sản | 27 | 27 years |
| Trạm xăng | 25 | 23 years |
| Công việc xã hội | 23 | 25 years |
| Xe buýt và xe lửa | 23 | 27 years |
Thông tin về Amos
| Khu vực | 437.4 km² |
| Dân số | 13.792 |
| Dân số nam | 6.739 (48.9%) |
| Dân số nữ | 7.053 (51.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +12.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +6.3% |
| Độ tuổi trung bình | 43.6 tuổi (Nam: 41.7, Nữ: 45.3) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $28.560 (2022) |
| Mã Vùng | 819 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 48.56688, -78.11624 |
| Mã Bưu Chính | J9T |
Bản đồ Amos
Bản đồ tương tác
Dân số Amos
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 12.234 | 12.865 | 12.970 | 12.943 | 13.792 | 14.167 | 14.485 |
| Mật độ dân số | 28 / km² | 29,4 / km² | 29,6 / km² | 29,6 / km² | 31,5 / km² | 32,4 / km² | 33,1 / km² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Amos từ 2000 đến 2020
Tăng 6.3% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Amos | +12.7% | +7.2% | +6.3% |
| Québec | — | — | — |
| Canada | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Amos
Tuổi trung vị: 43.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Amos | 43.6 yrs | 45.3 yrs | 41.7 yrs |
| Québec | 42.2 yrs | 43.2 yrs | 41.1 yrs |
| Canada | 40.6 yrs | 41.5 yrs | 39.6 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Amos
Mật độ dân số: 31,5 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Amos | 13.792 | 437,4 km² | 31,5 / km² |
| Québec | 7 million | 1.519.626,9 km² | 4,6 / km² |
| Canada | 35,5 million | 9.875.295,4 km² | 3,6 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Amos
Dân số ước tính từ 1710 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Amos
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Amos
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $22.602 | $21.953 | $25.321 | $26.288 | $26.097 | $29.504 | $25.256 | $28.560 |
| Tổng GDP | $312,6 Tr | $314 Tr | $368 Tr | $382,6 Tr | $379 Tr | $434 Tr | $390,5 Tr | $446,8 Tr |
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x
Phát thải CO2 của Amos
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Amos | 195,461 tn | 14.17 tn | 446.8 tons/km² |
| Québec | 96,902,370 tn | 13.87 tn | 63.8 tons/km² |
| Canada | 521,999,336 tn | 14.7 tn | 52.9 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Amos
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 195,461 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 14.17 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 446.8 tons/km² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/21/75 | 9:42 PM | 3.6 | 49.4 km | 1,000 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.