Danh mục tại Acton Vale
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Acton Vale
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 35 | 18 years |
| Mua sắm | 26 | 26 years |
| Sửa chữa xe hơi | 22 | 26 years |
| Tiệm cắt tóc | 21 | 26 years |
| Cửa hàng quần áo | 21 | 26 years |
| Quản lí công chúng | 19 | 30 years |
| Các nha sĩ | 17 | 24 years |
| Thẩm mỹ viện | 17 | — |
| Mua Sắm Khác | 16 | 25 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 15 | 27 years |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 14 | 25 years |
| Quản lí đoàn thể | 13 | 23 years |
| Nhân viên kế toán | 11 | 22 years |
| Nhà Thầu Chính | 11 | — |
| Bán sỉ máy móc | 11 | 22 years |
| Cửa hàng kim loạt | 10 | 17 years |
| Cửa hàng điện tử | 10 | 16 years |
Thông tin về Acton Vale
| Khu vực | 90.4 km² |
| Dân số | 8.312 |
| Dân số nam | 4.132 (49.7%) |
| Dân số nữ | 4.180 (50.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +13.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +6.1% |
| Độ tuổi trung bình | 44.6 tuổi (Nam: 43.5, Nữ: 45.7) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $31.303 (2022) |
| Mã Vùng | 450 |
| Các vùng lân cận | Saint-André-d'Acton |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 45.65007, -72.56582 |
| Mã Bưu Chính | J0H |
Bản đồ Acton Vale
Bản đồ tương tác
Dân số Acton Vale
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 7.297 | 7.722 | 7.835 | 7.878 | 8.312 | 8.537 | 8.737 |
| Mật độ dân số | 80,7 / km² | 85,4 / km² | 86,7 / km² | 87,2 / km² | 92 / km² | 94,5 / km² | 96,7 / km² |
Thay đổi dân số Acton Vale từ 2000 đến 2020
Tăng 6.1% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Acton Vale | +13.9% | +7.6% | +6.1% |
| Québec | — | — | — |
| Canada | — | — | — |
Tuổi trung vị của Acton Vale
Tuổi trung vị: 44.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Acton Vale | 44.6 yrs | 45.7 yrs | 43.5 yrs |
| Québec | 42.2 yrs | 43.2 yrs | 41.1 yrs |
| Canada | 40.6 yrs | 41.5 yrs | 39.6 yrs |
Mật độ dân số của Acton Vale
Mật độ dân số: 92 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Acton Vale | 8.312 | 90,4 km² | 92 / km² |
| Québec | 7 million | 1.519.626,9 km² | 4,6 / km² |
| Canada | 35,5 million | 9.875.295,4 km² | 3,6 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Acton Vale
Dân số ước tính từ 1760 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Acton Vale
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Acton Vale
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $22.913 | $27.550 | $30.611 | $28.662 | $29.462 | $29.504 | $27.583 | $31.303 |
| Tổng GDP | $180,1 Tr | $224,1 Tr | $253,3 Tr | $237,7 Tr | $244,4 Tr | $248,4 Tr | $244,1 Tr | $280,1 Tr |
Phát thải CO2 của Acton Vale
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Acton Vale | 111,844 tn | 13.46 tn | 1,237.6 tons/km² |
| Québec | 96,902,370 tn | 13.87 tn | 63.8 tons/km² |
| Canada | 521,999,336 tn | 14.7 tn | 52.9 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 111,844 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 13.46 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 1,237.6 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/12 | 4:19 AM | 3.93 | 56 km | 8,550 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 4/15/10 | 5:06 PM | 3 | 18.4 km | 18,000 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 5/11/06 | 6:35 AM | 3 | 65.7 km | 5,000 m | St. Lawrence Valley region, Quebec, Canada | usgs.gov |
| 4/8/05 | 4:32 AM | 3.4 | 96.4 km | 18,000 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 2/11/02 | 11:41 AM | 3.8 | 83.1 km | 10,000 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 4/3/97 | 4:44 AM | 3.5 | 41 km | 5,000 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 8/20/95 | 4:15 PM | 3.3 | 61.8 km | 18,000 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 11/16/93 | 9:31 AM | 3.8 | 89.4 km | 17,100 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 11/1/85 | 11:33 PM | 3.3 | 79.9 km | 5,000 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 11/24/82 | 7:34 AM | 3 | 75.8 km | 5,000 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


