Danh mục tại Freeport
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Freeport
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 94 | 4 |
| Mua sắm | 71 | 4 |
| Nhà thờ | 45 | 4.4 |
| Tôn giáo | 32 | 4.7 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 31 | 4.2 |
| Chỗ ở khác | 30 | 3.8 |
| Nhà nghỉ, cabin và khu nghỉ dưỡng | 24 | 3.8 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 21 | 3.8 |
| Giáo dục | 21 | 4.1 |
| Thể thao và giải trí | 17 | 4.5 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 16 | 4 |
| Căn hộ | 15 | 4.6 |
| Tất cả tổ chức thành viên | 15 | 4.7 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 15 | 4.1 |
| Nhà hàng Caribbean | 14 | 4.2 |
| Hãng Du Lịch | 12 | 4.3 |
| Vật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩm | 11 | 3.8 |
| Cửa Hàng Bách Hóa | 11 | 4.1 |
| Nhà hàng thức ăn nhanh | 11 | 3.8 |
| Bất Động Sản | 11 | 4.3 |
| Thẩm mỹ viện | 10 | 4.3 |
| Quán cà phê | 10 | 4.5 |
| Công Ty Tín Dụng | 10 | 3.8 |
| Trung tâm thể dục | 9 | 4.5 |
| Ngân hàng | 9 | 3.6 |
Thông tin về Freeport
| Khu vực | 0.5 km² |
| Dân số | 767 |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +97.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +25.9% |
| Các vùng lân cận | Downtown, Bell Channel Bay, Bahamia West, Sunrise Park, Bahamas Terrace |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 26.53333, -78.70000 |
Bản đồ Freeport
Bản đồ tương tác
Dân số Freeport
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 389 | 544 | 609 | 711 | 767 |
| Mật độ dân số | 778 / km² | 1.088 / km² | 1.218 / km² | 1.422 / km² | 1.534 / km² |
Thay đổi dân số Freeport từ 2000 đến 2015
Tăng 16.7% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Freeport | +82.8% | +30.7% | +16.7% |
| City of Freeport District | +60% | +24.4% | +16.1% |
| Bahamas | +105.2% | +51.5% | +30.2% |
Mật độ dân số của Freeport
Mật độ dân số: 1.534 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Freeport | 767 | 0,5 km² | 1.534 / km² |
| City of Freeport District | 6.914 | 14,4 km² | 481 / km² |
| Bahamas | 362.952 | 13.391,4 km² | 27,1 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Freeport
Dân số ước tính từ 1810 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Freeport
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Freeport
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Freeport
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Freeport
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Freeport | 9,806 tn | 12.78 tn | 19,611.5 tons/km² |
| City of Freeport District | 75,765 tn | 10.96 tn | 5,272.8 tons/km² |
| Bahamas | 3,746,172 tn | 10.32 tn | 279.7 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 9,806 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 12.78 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 19,611.5 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Cyclone | High (8) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/22/92 | 4:21 AM | 3.2 | 27.2 km | 10,000 m | Bahama Islands | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

